Dè chừng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chú ý để phòng điều không hay có thể xảy ra.
Ví dụ:
Tôi dè chừng khi ký vào bản hợp đồng.
Nghĩa: Chú ý để phòng điều không hay có thể xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy con chó lạ, em đi chậm và dè chừng.
- Trời sắp mưa, cô bé dè chừng không chạy ra sân.
- Bạn nhỏ dè chừng khi cầm cốc nước nóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đi ngang qua bãi công trình, cậu ấy tự nhắc mình dè chừng từng bước.
- Gặp người lạ hỏi đường, nó vẫn giữ khoảng cách và dè chừng thái độ.
- Trong trận bóng, thủ môn luôn dè chừng cú sút bất ngờ từ đối thủ.
3
Người trưởng thành
- Tôi dè chừng khi ký vào bản hợp đồng.
- Qua vài lần thất hẹn, cô bắt đầu dè chừng những lời hứa ngọt ngào.
- Anh nói cười tự nhiên, nhưng vẫn dè chừng ánh nhìn soi mói xung quanh.
- Bước vào vùng nước lạ, người thủy thủ dè chừng từng làn sóng ngầm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chú ý để phòng điều không hay có thể xảy ra.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dè chừng | Trung tính, mang tính chủ động phòng ngừa. Ví dụ: Tôi dè chừng khi ký vào bản hợp đồng. |
| cảnh giác | Trung tính, chủ động, nhấn mạnh sự đề phòng liên tục. Ví dụ: Người dân cần cảnh giác với các chiêu trò lừa đảo. |
| đề phòng | Trung tính, chủ động, nhấn mạnh hành động phòng ngừa cụ thể. Ví dụ: Chúng ta phải đề phòng những rủi ro có thể xảy ra. |
| coi chừng | Khẩu ngữ, mang tính cảnh báo trực tiếp, thường dùng trong tình huống cấp bách. Ví dụ: Coi chừng trượt chân! |
| chủ quan | Tiêu cực, chỉ sự thiếu cẩn trọng, đánh giá thấp nguy cơ. Ví dụ: Không nên chủ quan trước dịch bệnh. |
| lơ là | Tiêu cực, chỉ sự thiếu tập trung, bỏ bê, không chú ý đúng mức. Ví dụ: Anh ta lơ là nhiệm vụ nên đã xảy ra sự cố. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi khuyên nhủ hoặc nhắc nhở ai đó cẩn thận.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "cảnh giác".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác hồi hộp hoặc căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cẩn trọng, lo lắng hoặc nghi ngờ.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận trong tình huống có thể xảy ra rủi ro.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ "cảnh giác" hoặc "thận trọng".
- Thường dùng trong các tình huống đời thường, không phù hợp với ngữ cảnh trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cảnh giác" nhưng "dè chừng" mang sắc thái ít trang trọng hơn.
- Người học dễ dùng sai trong văn bản chính thức do sắc thái khẩu ngữ của từ.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dè chừng người lạ", "dè chừng tình huống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, vật, tình huống) và trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi).





