Coi chừng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chú ý giữ gìn, đề phòng điều không hay có thể thình lình xảy ra.
Ví dụ: Coi chừng trượt chân khi bước xuống bậc thang ướt.
Nghĩa: Chú ý giữ gìn, đề phòng điều không hay có thể thình lình xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Coi chừng đường trơn kẻo ngã.
  • Coi chừng bếp nóng, đừng chạm tay vào.
  • Coi chừng bóng bay bay ra đường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đi xe đạp qua đoạn dốc, coi chừng đá lăn bất chợt.
  • Đăng bài lên mạng, coi chừng bị hiểu sai lời mình.
  • Trời sắp mưa lớn, coi chừng gió quật bay ô.
3
Người trưởng thành
  • Coi chừng trượt chân khi bước xuống bậc thang ướt.
  • Cậu ký hợp đồng nhớ coi chừng điều khoản nhỏ xíu ở cuối trang.
  • Coi chừng lòng tốt bị lợi dụng nếu mình không tỉnh táo.
  • Đêm khuya lái xe qua cầu, tôi tự nhắc mình coi chừng làn gió ngược.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chú ý giữ gìn, đề phòng điều không hay có thể thình lình xảy ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
coi chừng Khẩu ngữ, cảnh báo trực tiếp; mức độ vừa–mạnh, sắc thái đề phòng. Ví dụ: Coi chừng trượt chân khi bước xuống bậc thang ướt.
đề phòng Trang trọng/trung tính; mức độ vừa; rộng, dùng được trong đa số ngữ cảnh cảnh báo. Ví dụ: Trời sắp mưa to, nhớ đề phòng đường trơn.
cảnh giác Trang trọng; mức độ vừa–mạnh, nhấn vào sự tỉnh táo trước nguy cơ. Ví dụ: Đi đêm qua đoạn này phải cảnh giác.
cẩn thận Trung tính/khẩu ngữ; mức độ vừa; khuyên giữ gìn, tránh rủi ro. Ví dụ: Ra đường nhớ cẩn thận xe cộ.
chủ quan Trung tính; mức độ mạnh đối lập, thiếu đề phòng. Ví dụ: Đừng chủ quan khi qua đường vắng.
lơ là Khẩu ngữ; mức độ vừa, buông lỏng cảnh giác. Ví dụ: Trực ca đêm mà lơ là là nguy hiểm.
bất cẩn Trang trọng/trung tính; mức độ vừa–mạnh, không cẩn thận. Ví dụ: Lái xe bất cẩn dễ gây tai nạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để cảnh báo người khác về nguy hiểm hoặc rủi ro có thể xảy ra.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "cảnh báo" hoặc "lưu ý".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại để thể hiện sự căng thẳng hoặc nguy hiểm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cảnh báo, lo lắng hoặc nhắc nhở.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhắc nhở ai đó về một nguy cơ hoặc rủi ro ngay trước mắt.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính thức.
  • Thường đi kèm với ngữ điệu mạnh để nhấn mạnh sự cảnh báo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "cẩn thận" nhưng "coi chừng" thường mang tính khẩn cấp hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể đứng một mình như một câu mệnh lệnh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm câu mệnh lệnh; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "coi chừng xe", "coi chừng ngã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ chỉ đối tượng cần đề phòng, ví dụ: "coi chừng trẻ con", "coi chừng chó".