Khảm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tên quẻ thứ hai trong bát quái.
Ví dụ: Quẻ Khảm tượng nước, mang ý nghĩa hiểm trở.
2.
động từ
Gắn các mảnh cứng, thường có màu sắc óng ánh, đẹp, lên đồ vật theo hình đục sẵn, để trang trí.
3.
động từ
(phương ngữ). Chèo, chống đưa thuyền đi.
4.
động từ
(chuyên môn). Bệnh cây do virus gây nên những mảng khác màu ở cạnh nhau.
5.
động từ
(chuyên môn). (thường nói thể khảm). (Dạng di truyền) mang những mảng theo tính cha và những mảng theo tính mẹ xen kẽ nhau.
Nghĩa 1: Tên quẻ thứ hai trong bát quái.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy bảo quẻ Khảm tượng trưng cho nước.
  • Bạn Nam vẽ hình quẻ Khảm vào vở.
  • Trong bài học, em nhớ Khảm là quẻ thứ hai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quẻ Khảm gợi hình ảnh dòng nước chảy không ngừng.
  • Trong đoạn văn, bạn ấy mượn quẻ Khảm để nói về nỗi lo âu.
  • Thầy giải thích: gặp Khảm thì nên giữ bình tĩnh, thuận theo thế nước.
3
Người trưởng thành
  • Quẻ Khảm tượng nước, mang ý nghĩa hiểm trở.
  • Trong những ngày chênh vênh, tôi nhớ lời quẻ Khảm: biết lui để giữ sức.
  • Anh ấy đọc quẻ Khảm không phải để đoán vận, mà để soi lại lòng mình.
  • Đi qua đoạn đời tối, tôi học cách bơi theo Khảm, không chống lại dòng.
Nghĩa 2: Gắn các mảnh cứng, thường có màu sắc óng ánh, đẹp, lên đồ vật theo hình đục sẵn, để trang trí.
Nghĩa 3: (phương ngữ). Chèo, chống đưa thuyền đi.
Nghĩa 4: (chuyên môn). Bệnh cây do virus gây nên những mảng khác màu ở cạnh nhau.
Nghĩa 5: (chuyên môn). (thường nói thể khảm). (Dạng di truyền) mang những mảng theo tính cha và những mảng theo tính mẹ xen kẽ nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tên quẻ thứ hai trong bát quái.
Nghĩa 2: Gắn các mảnh cứng, thường có màu sắc óng ánh, đẹp, lên đồ vật theo hình đục sẵn, để trang trí.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khảm Diễn tả hành động trang trí thủ công, mang tính nghệ thuật. Ví dụ:
cẩn Trung tính, trang trọng, thường dùng trong thủ công mỹ nghệ. Ví dụ: Người thợ cẩn xà cừ lên chiếc tủ.
nạm Trung tính, trang trọng, thường dùng cho đá quý, kim loại quý. Ví dụ: Chiếc nhẫn được nạm kim cương lấp lánh.
bóc Trung tính, diễn tả hành động tách rời vật đã gắn. Ví dụ: Anh ấy bóc lớp vỏ cũ của bức tranh.
gỡ Trung tính, diễn tả hành động tháo rời vật đã gắn một cách cẩn thận. Ví dụ: Cô ấy gỡ từng mảnh ghép ra khỏi khung.
tháo Trung tính, diễn tả hành động tách rời, gỡ bỏ vật đã gắn. Ví dụ: Họ tháo các chi tiết trang trí ra khỏi cửa.
Nghĩa 3: (phương ngữ). Chèo, chống đưa thuyền đi.
Từ đồng nghĩa:
chèo chống
Từ Cách sử dụng
khảm Khẩu ngữ, mang tính địa phương. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ:
chèo Khẩu ngữ, trung tính, phổ biến ở nhiều vùng miền. Ví dụ: Ông lão chèo thuyền qua sông.
chống Khẩu ngữ, trung tính, phổ biến ở vùng sông nước. Ví dụ: Người dân chống đò trên kênh rạch.
Nghĩa 4: (chuyên môn). Bệnh cây do virus gây nên những mảng khác màu ở cạnh nhau.
Nghĩa 5: (chuyên môn). (thường nói thể khảm). (Dạng di truyền) mang những mảng theo tính cha và những mảng theo tính mẹ xen kẽ nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến nghệ thuật trang trí hoặc nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả kỹ thuật trang trí hoặc trong ngữ cảnh liên quan đến bát quái.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp và di truyền học để chỉ các hiện tượng bệnh lý hoặc di truyền.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn bản học thuật hoặc chuyên ngành.
  • Trong nghệ thuật, từ này có thể mang sắc thái thẩm mỹ, tinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả kỹ thuật trang trí hoặc hiện tượng trong nông nghiệp và di truyền học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Có thể thay thế bằng từ khác khi nói về trang trí nếu không cần chi tiết kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kỹ thuật trang trí khác như "khắc" hoặc "chạm".
  • Trong ngữ cảnh di truyền, cần phân biệt rõ với các thuật ngữ khác để tránh hiểu nhầm.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Kha1m" ca3 thc3 la1 danh teb va3 1d9ng teb, ca3 thc3 la1m che9 ngef, vcb ngef hob7c 1cbnh ngef trong ce2u.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
La1 teb 11n, khf4ng cf3 da1ng kbft he3p vdbi phe5 teb 1c trb7ng.
3
Đặc điểm cú pháp
Th0ddng 1e9ng df vcb tre5ng te2m trong ce2u, cf3 thc3 la1m trung te2m ce7a ce1c ce2u nh0 "kha1m 1d3 0ng" hob7c "kha1m thuyc1n".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Kbft he3p td1t vdbi danh teb, 1d9ng teb khe1c ve0 ce1c teb chc9 tednh nh0 "ma1nh kha1m", "tha7n kha1m".