Nạm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nắm.
2.
động từ
Gắn kim loại hoặc đá quý lên đồ vật để trang trí.
Ví dụ: Chiếc trâm nạm ngọc bích, cổ điển mà tinh tế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nắm.
Nghĩa 2: Gắn kim loại hoặc đá quý lên đồ vật để trang trí.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nạm Diễn tả hành động trang trí, làm đẹp cho đồ vật bằng cách gắn vật liệu quý vào bề mặt, mang tính kỹ thuật, thủ công. Ví dụ: Chiếc trâm nạm ngọc bích, cổ điển mà tinh tế.
khảm Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh thủ công mỹ nghệ. Ví dụ: Chiếc tủ được khảm xà cừ tinh xảo.
cẩn Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh thủ công mỹ nghệ. Ví dụ: Mặt nhẫn cẩn đá quý lấp lánh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả về trang sức, đồ vật có giá trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh tinh tế, sang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành kim hoàn, chế tác đồ trang sức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tinh tế, sang trọng và giá trị cao.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các đồ vật có giá trị cao hoặc cần nhấn mạnh sự tinh xảo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ vật liệu quý như vàng, bạc, đá quý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động khác như "gắn" hoặc "đính".
  • Khác biệt với "nắm" ở chỗ "nạm" thường liên quan đến trang trí và giá trị.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nạm" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nạm" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "nạm" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "nạm" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nạm vàng", "nạm đá quý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "nạm" thường đi kèm với các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "nạm" thường kết hợp với danh từ chỉ vật liệu hoặc đối tượng được nạm.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới