Hóng hớt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hóng nghe chuyện của người khác (nói khái quát; hàm ý chê).
Ví dụ:
Anh đừng hóng hớt chuyện riêng của người ta.
Nghĩa: Hóng nghe chuyện của người khác (nói khái quát; hàm ý chê).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn đừng hóng hớt chuyện của người khác trong giờ ra chơi.
- Thấy cô giáo nói chuyện, em không nên đứng gần để hóng hớt.
- Mẹ dặn con: việc của ai, con lo, đừng hóng hớt chuyện hàng xóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy cứ ghé tai vào, hóng hớt chuyện nhóm bạn rồi kể lại sai bét.
- Trong lớp, có người thích hóng hớt chuyện riêng tư, khiến không khí trở nên khó chịu.
- Bạn thân nhắc tôi: đừng hóng hớt, vì chuyện đó không liên quan đến mình.
3
Người trưởng thành
- Anh đừng hóng hớt chuyện riêng của người ta.
- Tôi từng mất lòng vì lỡ hóng hớt chuyện công ty rồi bàn tán thiếu suy nghĩ.
- Ở quán cà phê, vài người ngồi cạnh cứ hóng hớt từng câu chúng tôi nói, thật khó chịu.
- Càng lớn mới thấy, bớt hóng hớt thì đầu óc thanh thản và các mối quan hệ cũng nhẹ nhàng hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hóng nghe chuyện của người khác (nói khái quát; hàm ý chê).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hóng hớt | khẩu ngữ, chê bai, sắc thái tiêu cực, mức độ nhẹ- vừa Ví dụ: Anh đừng hóng hớt chuyện riêng của người ta. |
| tọc mạch | tiêu cực vừa; khẩu ngữ; hàm ý chê soi vào chuyện riêng Ví dụ: Đừng tọc mạch chuyện người ta. |
| dò chuyện | trung tính-âm; khẩu ngữ; nghiêng về nghe ngóng thông tin riêng tư Ví dụ: Cậu ấy cứ dò chuyện hàng xóm. |
| nghe ngóng | trung tính-âm; khẩu ngữ; chú trọng hành vi rình mò để biết chuyện Ví dụ: Cô ta đứng ngoài cửa nghe ngóng. |
| làm ngơ | trung tính; khẩu ngữ; cố ý không để ý, không xen vào Ví dụ: Thấy họ bàn tán, tôi làm ngơ. |
| phớt lờ | hơi mạnh; khẩu ngữ; thờ ơ, bỏ qua không quan tâm Ví dụ: Cô ấy phớt lờ mọi lời đồn. |
| bỏ qua | trung tính; phổ thông; không chú ý đến Ví dụ: Tôi bỏ qua chuyện thiên hạ bàn tán. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nghe lén hoặc tham gia vào câu chuyện của người khác mà không được mời.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật hoặc tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự tò mò không đúng chỗ.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc phê phán hành động nghe lén chuyện của người khác.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm với các từ chỉ sự tò mò khác, nhưng "hóng hớt" mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy hóng hớt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "hóng hớt chuyện".





