Soi mói

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chú ý tìm moi móc những sai sót, kể cả sai sót nhỏ nhất của người khác, với dụng ý xấu.
Ví dụ: Anh ta hay soi mói đồng nghiệp để kiếm cớ hạ bệ.
Nghĩa: Chú ý tìm moi móc những sai sót, kể cả sai sót nhỏ nhất của người khác, với dụng ý xấu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy cứ soi mói lỗi chính tả của bạn cùng bàn để chọc ghẹo.
  • Em làm bài vẽ chưa đẹp, đừng ai soi mói rồi cười bạn.
  • Cô bé buồn vì có bạn soi mói cái áo cũ của em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu đừng soi mói từng dấu phẩy trong bài thuyết trình chỉ để bắt bẻ bạn.
  • Nhóm chat bỗng ồn ào vì vài bạn soi mói điểm kiểm tra của người khác.
  • Thay vì soi mói lỗi nhỏ của lớp trưởng, hãy góp ý thẳng thắn và tử tế.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta hay soi mói đồng nghiệp để kiếm cớ hạ bệ.
  • Trong cuộc họp, vài ánh mắt soi mói len lỏi như kim, khiến ai nấy dè chừng.
  • Đừng biến sự tinh ý thành thói soi mói; ranh giới ấy mỏng hơn ta tưởng.
  • Người càng bất an càng thích soi mói người khác để che lấp thiếu sót của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chú ý tìm moi móc những sai sót, kể cả sai sót nhỏ nhất của người khác, với dụng ý xấu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
soi mói mạnh, chê bai rõ; khẩu ngữ–trung tính văn nói; sắc thái tiêu cực Ví dụ: Anh ta hay soi mói đồng nghiệp để kiếm cớ hạ bệ.
bới móc mạnh, chê bai; khẩu ngữ, thường quy kết động cơ xấu Ví dụ: Anh ấy cứ bới móc lỗi lầm của đồng nghiệp.
xoi mói mạnh, chê bai; khẩu ngữ, biến thể chính tả/âm; đồng nghĩa trực tiếp Ví dụ: Cô ta suốt ngày xoi mói chuyện riêng tư.
soi xét trung tính→hơi tiêu cực khi dùng về người; văn nói–viết; nhiều trường hợp thay được khi mang ý bắt lỗi Ví dụ: Anh đừng soi xét từng li từng tí người khác.
bỏ qua nhẹ, thái độ bao dung; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Hãy bỏ qua những lỗi nhỏ của nhau.
bao dung trung tính–tích cực; trang trọng hơn; nhấn mạnh thái độ rộng lượng Ví dụ: Người quản lý cần bao dung trước sai sót nhỏ.
thông cảm nhẹ, tích cực; khẩu ngữ–trung tính; thiên về cảm thông hơn là phán xét Ví dụ: Mong mọi người thông cảm cho thiếu sót này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành vi của ai đó khi họ quá chú ý đến lỗi lầm của người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái tiêu cực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tạo kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không hài lòng hoặc chỉ trích.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán hành vi quá chú ý đến lỗi lầm của người khác.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng ít tiêu cực hơn như "chú ý" hay "quan sát".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ta soi mói".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "soi mói lỗi lầm".