Xoi mói

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
soi mói
Ví dụ: Tôi không thích bị xoi mói đời tư.
Nghĩa: soi mói
1
Học sinh tiểu học
  • Cô hàng xóm cứ xoi mói xem nhà em ăn gì.
  • Bạn đừng xoi mói chuyện bạn cùng lớp, để bạn ấy yên.
  • Em thấy khó chịu khi có người xoi mói đồ trong cặp của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy khó chịu vì bị người ta xoi mói từng status trên mạng.
  • Đừng xoi mói điểm kiểm tra của bạn, ai cũng có quyền riêng tư.
  • Tin đồn thường bắt đầu từ những ánh mắt thích xoi mói chuyện người khác.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không thích bị xoi mói đời tư.
  • Sự xoi mói kéo theo định kiến, còn thấu hiểu thì mang lại khoảng thở.
  • Họp xong, vài người ở lại chỉ để xoi mói chuyện lương bổng của đồng nghiệp.
  • Khi mệt mỏi, tôi chọn im lặng để không bị xoi mói thêm những vết nứt trong ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : soi mói
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xoi mói sắc thái chê bai, khẩu ngữ, mức độ vừa đến mạnh, thái độ khó chịu/nghi ngờ Ví dụ: Tôi không thích bị xoi mói đời tư.
soi mói trung tính-nghiêng chê, khẩu ngữ, mức độ tương đương Ví dụ: Đừng soi mói chuyện riêng của người khác.
bới móc chê bai rõ, khẩu ngữ, mạnh hơn, hàm ý cố tìm lỗi Ví dụ: Anh ấy suốt ngày bới móc khuyết điểm của đồng nghiệp.
dò xét trung tính-âm, trang trọng nhẹ, nhẹ hơn, thiên về thăm dò Ví dụ: Họ cứ dò xét từng lời cô nói.
bỏ qua trung tính, khẩu ngữ, mức độ nhẹ, hàm ý không để ý Ví dụ: Chuyện nhỏ, mình bỏ qua đi.
tôn trọng tích cực, trung tính-trang trọng, đối lập về thái độ can thiệp Ví dụ: Ta nên tôn trọng đời tư người khác.
lờ đi khẩu ngữ, nhẹ, hành vi cố tình không chú ý Ví dụ: Cậu ấy lờ đi những lời đàm tiếu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động soi xét, tìm kiếm lỗi lầm của người khác một cách tỉ mỉ và có phần tiêu cực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Mang sắc thái tiêu cực, thường thể hiện sự khó chịu hoặc phê phán.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hành động soi xét quá mức của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "soi xét" nhưng "xoi mói" mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thường xuyên soi mói", "bị soi mói".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "thường xuyên"), danh từ (như "hành vi"), hoặc bị động từ (như "bị").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...