Săm soi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngắm đi ngắm lại một cách thích thú.
Ví dụ: Tôi săm soi chiếc đồng hồ mới mua, cảm giác rất ưng.
Nghĩa: Ngắm đi ngắm lại một cách thích thú.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh cứ săm soi chiếc ô tô đồ chơi mới, xoay tới xoay lui mãi.
  • Em đứng săm soi bức tranh tự tô, nhìn màu nào cũng thấy đẹp.
  • Bé săm soi con mèo bông, vuốt nhẹ rồi mỉm cười.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó mua quyển truyện tranh hiếm, về nhà là ngồi săm soi từng khung hình.
  • Lan nhận được cây bút máy mới, cứ săm soi nét khắc trên nắp bút mà thích thú.
  • Trong giờ ra chơi, tụi mình quây lại săm soi chiếc điện thoại vừa đổi của Tuấn, khen màn hình sáng rõ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi săm soi chiếc đồng hồ mới mua, cảm giác rất ưng.
  • Anh ngồi bên cửa sổ săm soi chậu hồng vừa nở, như muốn ghi nhớ từng cánh mỏng.
  • Cô săm soi cuốn sách cũ ở tiệm đồ xưa, ngửi mùi giấy mà lòng rộn ràng.
  • Đêm yên, tôi săm soi bức ảnh gia đình, thấy thời gian dịu lại trên từng khuôn mặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngắm đi ngắm lại một cách thích thú.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
săm soi Khẩu ngữ; sắc thái nhẹ, hơi tọc mạch/đắm đuối; có thể hàm chút tò mò. Ví dụ: Tôi săm soi chiếc đồng hồ mới mua, cảm giác rất ưng.
ngắm nghía Trung tính, khẩu ngữ; mức độ nhẹ–vừa, tập trung vào nhìn kỹ có thích thú. Ví dụ: Cô ngắm nghía chiếc váy mới rất lâu.
ngắm Trung tính; mức độ nhẹ, phổ quát; nhấn nhìn với sự ưa thích. Ví dụ: Anh ngắm bức tranh hồi lâu.
phớt lờ Khẩu ngữ; lạnh lùng, mức độ vừa; đối lập hành vi không để mắt/đoái hoài. Ví dụ: Cậu phớt lờ hoàn toàn chiếc đồng hồ mới.
làm ngơ Khẩu ngữ; nhẹ, hơi suồng sã; cố ý không nhìn/quan tâm. Ví dụ: Cô làm ngơ trước chiếc túi mới trưng bày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ngắm nhìn một vật hoặc người với sự thích thú, tò mò.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả hành động ngắm nhìn kỹ lưỡng, chi tiết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tò mò, thích thú, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, vui vẻ.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự ngắm nhìn kỹ lưỡng, chi tiết với sự thích thú.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ngắm nghía" nhưng "săm soi" thường mang sắc thái thích thú hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy săm soi bức tranh."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bức tranh, món đồ) và trạng từ chỉ mức độ (rất, kỹ càng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...