Nghe ngóng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lắng nghe xem sao (để qua đó quyết định hành động của mình).
Ví dụ:
Anh tạm thời nghe ngóng tình hình rồi hẵng trả lời.
Nghĩa: Lắng nghe xem sao (để qua đó quyết định hành động của mình).
1
Học sinh tiểu học
- Con đứng ngoài cửa nghe ngóng xem trong lớp cô dặn gì nữa không.
- Bạn mèo rúc tai vào tường nghe ngóng tiếng mưa đã nhẹ chưa để chạy ra sân.
- Em nghe ngóng ở sân trường, thấy trống đã điểm mới vào lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lan đứng ở hành lang nghe ngóng tình hình kiểm tra để liệu mà ôn lại chương cuối.
- Thấy nhóm bạn bàn về cuộc thi, tôi lặng lẽ nghe ngóng rồi quyết định đăng ký.
- Đội trực nhật nghe ngóng từ thầy giám thị xem có đổi lịch không trước khi phân công.
3
Người trưởng thành
- Anh tạm thời nghe ngóng tình hình rồi hẵng trả lời.
- Chị vẫn nghe ngóng động thái của đối tác để chọn thời điểm chốt giá.
- Ở cơ quan, nhiều người nghe ngóng ý lãnh đạo trước khi lên tiếng, như một cách tự bảo vệ.
- Trong những ngày nhiều biến động, tôi chỉ lùi lại nghe ngóng, để lòng khỏi vội vàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lắng nghe xem sao (để qua đó quyết định hành động của mình).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghe ngóng | trung tính, hơi kín đáo; sắc thái thăm dò, mục đích lấy tin trước khi hành động; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Anh tạm thời nghe ngóng tình hình rồi hẵng trả lời. |
| thăm dò | trung tính, chủ ý dò xét thông tin trước khi quyết; trang trọng–trung tính Ví dụ: Anh ấy thăm dò tình hình rồi mới lên kế hoạch. |
| dò la | khẩu ngữ, nhẹ nghi ngại; tìm hiểu tin tức một cách kín đáo Ví dụ: Cô ấy dò la ý kiến mọi người trước khi đề xuất. |
| thám thính | trang trọng, quân sự/văn chương; do thám tình hình trước khi hành động Ví dụ: Đơn vị cử trinh sát đi thám thính địa hình. |
| phớt lờ | khẩu ngữ, thái độ lạnh lùng; cố ý không để ý, không thăm dò trước khi làm Ví dụ: Anh ta phớt lờ mọi lời bàn tán và hành động ngay. |
| bỏ qua | trung tính–khẩu ngữ; không chú ý, không tìm hiểu trước Ví dụ: Chúng tôi bỏ qua tin đồn và tiến hành kế hoạch. |
| hơi hợt | trung tính, sắc thái chê; không để tâm để nghe ngóng Ví dụ: Cậu ấy nhìn nhận hơi hợt, chẳng thèm nghe ngóng gì. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn biết thêm thông tin trước khi quyết định điều gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "thu thập thông tin".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả hành động của nhân vật trong truyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thận trọng, chờ đợi thông tin trước khi hành động.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động lắng nghe để thu thập thông tin một cách không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác và rõ ràng.
- Thường dùng trong các tình huống đời thường, không có biến thể đáng kể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nghe" đơn thuần, cần chú ý đến ý nghĩa lắng nghe để quyết định hành động.
- Khác với "nghe ngóng" là "nghe" chỉ đơn thuần là hành động tiếp nhận âm thanh.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để làm rõ ý định lắng nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy đang nghe ngóng."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức như "đang", "cẩn thận".





