Dò la
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dò một cách kín đáo bằng lối hỏi gián tiếp, nghe ngóng, v.v.
Ví dụ:
Anh dò la ý định của sếp trước khi xin chuyển bộ phận.
Nghĩa: Dò một cách kín đáo bằng lối hỏi gián tiếp, nghe ngóng, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan khéo dò la để biết lớp bạn thích trò chơi nào.
- Em nhẹ nhàng dò la xem mẹ muốn quà gì sinh nhật.
- Bạn ấy dò la thầy cô định kiểm tra môn nào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó nói chuyện vu vơ mà thực ra đang dò la kế hoạch của nhóm.
- Cậu khéo lái câu chuyện để dò la điểm mạnh của đối thủ trong cuộc thi.
- Bạn ấy lắng nghe ở hành lang để dò la lịch kiểm tra tuần tới.
3
Người trưởng thành
- Anh dò la ý định của sếp trước khi xin chuyển bộ phận.
- Cô tạt vào quán nước đầu ngõ, dò la tin tức về căn nhà đang rao bán.
- Anh ta cười nói bâng quơ, nhưng từng câu đều nhằm dò la mối quan hệ của tôi.
- Tôi giữ im lặng, để người kia khỏi có cơ hội dò la chuyện riêng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn tìm hiểu thông tin một cách kín đáo, ví dụ như hỏi thăm về ai đó mà không muốn người khác biết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả hành động của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kín đáo, thận trọng trong việc tìm kiếm thông tin.
- Thường mang sắc thái không chính thức, thuộc khẩu ngữ.
- Có thể gợi cảm giác nghi ngờ hoặc không tin tưởng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần tìm hiểu thông tin mà không muốn công khai ý định.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự minh bạch và rõ ràng.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thăm dò" nhưng "dò la" thường kín đáo hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý định của người nói.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dò la tin tức", "dò la thông tin".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thông tin, tin tức; có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức như "kín đáo".





