Dòm ngó

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Để ý quan sát theo dõi nhằm thực hiện ý đồ không tốt.
Ví dụ: Hắn dòm ngó tài sản của gia đình tôi.
2.
động từ
(kng.; id.). Để ý trông nom.
Ví dụ: Tôi nhờ tổ trưởng dân phố dòm ngó nhà giúp trong thời gian công tác.
Nghĩa 1: Để ý quan sát theo dõi nhằm thực hiện ý đồ không tốt.
1
Học sinh tiểu học
  • Tên trộm đứng ngoài cổng dòm ngó chiếc xe đạp.
  • Con mèo lén lút dòm ngó con chim trên cành.
  • Bạn đừng dòm ngó bài của bạn bên cạnh khi làm kiểm tra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gã lạ mặt cứ dòm ngó cửa hàng như đang tìm sơ hở.
  • Một vài người dòm ngó điểm số của người khác chỉ để soi mói.
  • Cậu ta giả vờ hỏi thăm nhưng thực ra dòm ngó bí mật của lớp.
3
Người trưởng thành
  • Hắn dòm ngó tài sản của gia đình tôi.
  • Có những ánh mắt dòm ngó chỉ chờ người khác sơ sẩy để lợi dụng.
  • Khi lòng tham trỗi dậy, người ta dễ dòm ngó thứ không thuộc về mình.
  • Tốt nhất là khóa chặt cửa lòng trước những kẻ cứ dòm ngó chuyện riêng tư.
Nghĩa 2: (kng.; id.). Để ý trông nom.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà dặn bác hàng xóm dòm ngó giùm vườn rau khi nhà đi vắng.
  • Chị nhờ em dòm ngó cái nồi trên bếp kẻo trào.
  • Con ở sân chơi nhớ dòm ngó em bé một chút nhé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ gửi xe trước cổng, nhờ cậu dòm ngó hộ vài phút.
  • Cô chủ quán nhờ anh bảo vệ dòm ngó khu để đồ cho khách.
  • Mẹ bảo anh dòm ngó nhà cửa khi thợ sửa điện làm việc.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhờ tổ trưởng dân phố dòm ngó nhà giúp trong thời gian công tác.
  • Chủ nhà gửi chìa khóa, nhờ tôi dòm ngó căn hộ cuối tuần.
  • Đi công tác xa, anh dặn hàng xóm dòm ngó vườn và bầy gà cho yên tâm.
  • Trong lúc chờ bác sĩ, chị nhờ tôi dòm ngó balo và tài liệu trên ghế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Để ý quan sát theo dõi nhằm thực hiện ý đồ không tốt.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dòm ngó Tiêu cực, ám chỉ ý đồ xấu, theo dõi một cách lén lút, có mục đích chiếm đoạt hoặc gây hại. Ví dụ: Hắn dòm ngó tài sản của gia đình tôi.
nhòm ngó Tiêu cực, ám chỉ sự để ý với ý đồ xấu, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Hắn cứ nhòm ngó tài sản của người khác.
rình mò Tiêu cực, ám chỉ hành động theo dõi lén lút, có ý đồ xấu, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Kẻ trộm rình mò quanh nhà.
Nghĩa 2: (kng.; id.). Để ý trông nom.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc lơ là
Từ Cách sử dụng
dòm ngó Khẩu ngữ, ít dùng, mang nghĩa tích cực hoặc trung tính, chỉ sự quan tâm, trông coi. Ví dụ: Tôi nhờ tổ trưởng dân phố dòm ngó nhà giúp trong thời gian công tác.
trông nom Trung tính, chỉ sự chăm sóc, quản lý, thường dùng trong văn nói và viết. Ví dụ: Cô ấy trông nom lũ trẻ rất cẩn thận.
để mắt Trung tính, chỉ sự chú ý, quan sát để bảo vệ hoặc quản lý, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ấy để mắt đến cửa hàng khi tôi vắng mặt.
bỏ mặc Tiêu cực, chỉ sự thờ ơ, không quan tâm, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Đừng bỏ mặc con cái.
lơ là Tiêu cực, chỉ sự thiếu chú ý, không cẩn thận, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ta lơ là công việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động theo dõi, quan sát người khác với ý đồ không tốt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái tiêu cực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự theo dõi, giám sát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Mang sắc thái tiêu cực, thường chỉ sự nghi ngờ hoặc không tin tưởng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự theo dõi với ý đồ không tốt.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa trung lập hơn như "quan sát" hoặc "theo dõi".
  • Khác biệt với "quan sát" ở chỗ "dòm ngó" mang ý nghĩa tiêu cực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm ý đồ của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ta dòm ngó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật bị theo dõi, ví dụ: "dòm ngó hàng xóm".