Tọc mạch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như thóc mách.
Ví dụ:
Anh ta hay tọc mạch chuyện riêng của đồng nghiệp.
Nghĩa: Như thóc mách.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy cứ tọc mạch hỏi bạn để biết bí mật trong hộp quà.
- Em không nên tọc mạch vào nhật ký của bạn.
- Bà hàng xóm tọc mạch xem nhà mình đang nói gì.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta tọc mạch chuyện nhóm chat rồi đem kể khắp lớp.
- Đừng tọc mạch vào chuyện gia đình người khác, dù chỉ vì tò mò.
- Có người tọc mạch bài kiểm tra của bạn, rồi lan tin không đúng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta hay tọc mạch chuyện riêng của đồng nghiệp.
- Đôi tai tọc mạch nuôi lớn những câu chuyện hành lang chẳng đáng tin.
- Tọc mạch là thói quen mệt mỏi: càng chõ vào đời người khác, mình càng đánh mất sự tử tế.
- Ở khu phố nhỏ, chỉ một lời tọc mạch cũng đủ làm nặng nề bữa cơm của cả nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động xen vào chuyện người khác một cách không cần thiết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự can thiệp không mong muốn.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hành động xen vào chuyện người khác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thóc mách", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng để chỉ hành động quan tâm chân thành.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy tọc mạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".





