Nhiều chuyện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(kng.; id.). Nhu lắm chuyện.
Ví dụ: Anh ta bị chê là nhiều chuyện vì suốt ngày săm soi đời tư người khác.
Nghĩa: (kng.; id.). Nhu lắm chuyện.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy hay hỏi chuyện người khác, ai cũng bảo bạn nhiều chuyện.
  • Cô bán nước đứng gần cổng trường, cứ nghe gì là kể lại, đúng là nhiều chuyện.
  • Em không thích bị trêu vì chuyện riêng, đừng nhiều chuyện nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn trong lớp cứ moi chuyện riêng của người ta để tán gẫu, thế là nhiều chuyện rồi.
  • Người cứ chen vào câu chuyện của người khác mà không được mời thường bị coi là nhiều chuyện.
  • Cứ thấy tin gì là đăng lên nhóm mà không kiểm chứng, hành động đó rất nhiều chuyện và phiền phức.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta bị chê là nhiều chuyện vì suốt ngày săm soi đời tư người khác.
  • Ở quán cà phê đầu ngõ, một lời nói hớ của ai cũng có thể thành đề tài cho những người nhiều chuyện.
  • Đôi khi sự quan tâm quá đà hoá thành nhiều chuyện, và khoảng cách lịch sự bị xóa nhòa.
  • Trong nơi làm việc, người nhiều chuyện hiếm khi giữ được niềm tin, dù họ chẳng làm gì sai rõ ràng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người hay can thiệp vào chuyện của người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự phiền toái hoặc không cần thiết.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán hoặc chỉ trích ai đó vì can thiệp quá nhiều vào chuyện không liên quan.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lắm chuyện" nhưng "nhiều chuyện" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhiều chuyện", "quá nhiều chuyện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".