Công luận

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dư luận chung của xã hội.
Ví dụ: Công luận phản đối dự án gây ô nhiễm.
Nghĩa: Dư luận chung của xã hội.
1
Học sinh tiểu học
  • Công luận khen người nhặt được của rơi trả lại.
  • Công luận chê những hành vi gian lận trong thi cử.
  • Công luận mong khu phố sạch sẽ, an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi video lan truyền, công luận nhanh chóng đòi lời giải thích rõ ràng.
  • Công luận thường nghiêng về phía nạn nhân khi chứng cứ đã sáng tỏ.
  • Chính sách mới chỉ được chấp nhận khi công luận cảm thấy minh bạch và công bằng.
3
Người trưởng thành
  • Công luận phản đối dự án gây ô nhiễm.
  • Công luận hôm nay sôi sục, nhưng ngày mai có thể lắng xuống như mặt hồ sau cơn gió.
  • Nhà quản trị khôn ngoan lắng nghe công luận, nhưng không để mình trôi theo mọi làn sóng cảm xúc.
  • Có lúc công luận là chiếc gương soi đạo đức xã hội, có lúc lại là chiếc loa khuếch đại nỗi sợ và tin đồn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dư luận chung của xã hội.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
công luận trung tính, trang trọng; ngữ vực báo chí–học thuật; phạm vi rộng, phi cá nhân Ví dụ: Công luận phản đối dự án gây ô nhiễm.
dư luận trung tính; phổ thông hơn, bao quát cộng đồng Ví dụ: Vấn đề này đang thu hút sự quan tâm của dư luận.
bí mật trung tính; đối lập về tính công khai (mức khái quát) Ví dụ: Vụ việc bị giữ kín trong bí mật, không chịu tác động của công luận.
độc đoán tiêu cực, trang trọng; đối lập với sức nặng của ý kiến chung Ví dụ: Cách quản trị độc đoán phớt lờ công luận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "dư luận".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên sử dụng để chỉ ý kiến chung của xã hội về một vấn đề.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh ý kiến xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu xã hội học hoặc truyền thông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và khách quan.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là báo chí và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh ý kiến chung của xã hội về một vấn đề cụ thể.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "dư luận".
  • Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích, báo cáo xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dư luận" trong giao tiếp thông thường.
  • "Công luận" mang sắc thái trang trọng hơn so với "dư luận".
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công luận xã hội", "công luận quốc tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "mạnh mẽ"), động từ (như "ảnh hưởng"), hoặc các danh từ khác (như "xã hội").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...