Tiếng nói
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Ngôn ngữ, về mặt là công cụ giao tiếp.
Ví dụ:
Tiếng nói là cây cầu nối người với người.
2.
danh từ
Ý kiến, quan điểm được phát biểu về một vấn đề cụ thể nào đó (nói tổng quát).
Ví dụ:
Tôi có tiếng nói trong quyết định của tập thể.
Nghĩa 1: Ngôn ngữ, về mặt là công cụ giao tiếp.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ mới vào lớp biết dùng tiếng nói để chào cô giáo.
- Ở nhà, em dùng tiếng nói để kể chuyện cho mẹ nghe.
- Hai bạn khác lớp không hiểu nhau vì không cùng tiếng nói.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ chung một tiếng nói, câu lạc bộ hoạt động trơn tru hơn.
- Tiếng nói của ký hiệu và hình ảnh cũng giúp ta giao tiếp khi không tiện mở lời.
- Khi xem phim nước ngoài, phụ đề giúp mình nắm được tiếng nói của nhân vật.
3
Người trưởng thành
- Tiếng nói là cây cầu nối người với người.
- Khi không tìm thấy tiếng nói chung, cuộc họp dễ trượt sang tranh cãi vô ích.
- Trong đời sống hiện đại, tiếng nói số hóa len vào mọi ngóc ngách, từ cuộc gọi đến trợ lý ảo.
- Giữa sự ồn ào của thế giới, đôi khi ta chỉ cần một tiếng nói dịu dàng để lắng lại.
Nghĩa 2: Ý kiến, quan điểm được phát biểu về một vấn đề cụ thể nào đó (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Trong lớp, mỗi bạn đều có tiếng nói khi góp ý trò chơi.
- Bạn Lan mạnh dạn nêu tiếng nói bảo vệ cây xanh của sân trường.
- Thầy khuyến khích chúng em có tiếng nói khi bầu bạn lớp trưởng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong đội dự án, tiếng nói của trưởng nhóm định hướng cách làm việc.
- Bài viết của cậu là một tiếng nói rõ ràng về an toàn mạng.
- Câu lạc bộ cần nhiều tiếng nói đa dạng để hoạt động công bằng.
3
Người trưởng thành
- Tôi có tiếng nói trong quyết định của tập thể.
- Một tiếng nói độc lập có thể soi rọi những góc khuất của chính sách.
- Doanh nghiệp muốn lắng nghe tiếng nói của khách hàng hơn là phỏng đoán.
- Khi xã hội biết trân trọng tiếng nói thiểu số, đối thoại mới thật sự bắt đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ngôn ngữ, về mặt là công cụ giao tiếp.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiếng nói | trung tính; hành chính–học thuật; nghĩa khái quát, phi cảm xúc Ví dụ: Tiếng nói là cây cầu nối người với người. |
| ngôn ngữ | trung tính, học thuật; bao quát, tương đương mức độ Ví dụ: Ngôn ngữ/tiếng nói là phương tiện giao tiếp của cộng đồng. |
| tiếng | trung tính, phổ thông; dùng khi chỉ ngôn ngữ cụ thể Ví dụ: Họ giao tiếp bằng tiếng/tiếng nói Anh. |
| câm lặng | trang trọng, hình tượng; trạng thái không có giao tiếp bằng lời Ví dụ: Nơi ấy trở nên câm lặng, không còn tiếng nói/ngôn ngữ. |
Nghĩa 2: Ý kiến, quan điểm được phát biểu về một vấn đề cụ thể nào đó (nói tổng quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiếng nói | trung tính; báo chí–chính luận; phạm vi khái quát về ý kiến, lập trường Ví dụ: Tôi có tiếng nói trong quyết định của tập thể. |
| tiếng | trung tính, báo chí; hoán đổi trong nhiều ngữ cảnh Ví dụ: Cần lắng nghe tiếng/tiếng nói của người dân. |
| ý kiến | trung tính, hành chính; mức độ tương đương khi nói chung Ví dụ: Đóng góp ý kiến/tiếng nói cho dự thảo luật. |
| quan điểm | trang trọng, chính luận; khi nhấn mạnh lập trường Ví dụ: Bài viết thể hiện quan điểm/tiếng nói của nhóm nghiên cứu. |
| im lặng | trung tính; chỉ sự không lên tiếng bày tỏ Ví dụ: Sự im lặng đối lập với tiếng nói/ý kiến xây dựng. |
| câm lặng | trang trọng, hình tượng; không cất tiếng bày tỏ Ví dụ: Họ không còn câm lặng mà đã có tiếng nói/quan điểm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ ngôn ngữ hoặc ý kiến cá nhân trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để thể hiện quan điểm hoặc ý kiến trong các bài viết, báo cáo hoặc bài báo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả giọng điệu hoặc phong cách của một tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng khi dùng trong văn bản viết hoặc báo chí.
- Thân thiện và gần gũi khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Phong cách nghệ thuật khi dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò của ngôn ngữ hoặc ý kiến trong một tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành nếu không phù hợp.
- Thường được dùng để thể hiện sự đa dạng và phong phú của ý kiến hoặc ngôn ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giọng nói" khi chỉ âm thanh phát ra từ miệng.
- Khác biệt với "lời nói" ở chỗ "tiếng nói" nhấn mạnh hơn về ý kiến hoặc ngôn ngữ.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiếng nói của người dân", "tiếng nói chung".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("tiếng nói mạnh mẽ"), động từ ("nghe tiếng nói"), hoặc giới từ ("về tiếng nói").





