Dư luận
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ý kiến của số đông nhận xét, khen chê đối với việc gì.
Ví dụ:
Quyết định ấy đang gây nhiều dư luận trái chiều.
Nghĩa: Ý kiến của số đông nhận xét, khen chê đối với việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà trường lắng nghe dư luận của phụ huynh về bữa ăn bán trú.
- Bạn ấy làm mất sách, dư luận trong lớp xôn xao cả buổi.
- Chiếc cầu mới được khen nhiều qua dư luận của người dân quanh trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau vở kịch của câu lạc bộ, dư luận trong trường chia thành khen và chê khá rõ.
- Bài đăng trên mạng khiến dư luận lớp em bàn tán suốt giờ ra chơi.
- Khi đội bóng thua, dư luận ở sân trường nhanh chóng đổi từ kỳ vọng sang thất vọng.
3
Người trưởng thành
- Quyết định ấy đang gây nhiều dư luận trái chiều.
- Dư luận có thể nâng một người lên rất cao, rồi cũng hạ họ xuống rất nhanh.
- Doanh nghiệp chọn im lặng, để dư luận tự lắng lại như mặt hồ sau cơn gió.
- Chính sách tốt cần được thử thách qua dư luận, không chỉ qua những bản báo cáo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ý kiến của số đông nhận xét, khen chê đối với việc gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dư luận | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị để chỉ nhận định, đánh giá của cộng đồng. Ví dụ: Quyết định ấy đang gây nhiều dư luận trái chiều. |
| công luận | Trang trọng, trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội. Ví dụ: Công luận đã lên tiếng mạnh mẽ về vụ việc này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về ý kiến chung của cộng đồng về một sự kiện hoặc vấn đề.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài báo, báo cáo nghiên cứu để chỉ ra quan điểm của công chúng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm đề cập đến xã hội hoặc cộng đồng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm của cộng đồng, có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực.
- Thường dùng trong văn viết và báo chí để nhấn mạnh tầm quan trọng của ý kiến công chúng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh ý kiến của số đông về một vấn đề.
- Tránh dùng khi chỉ có ý kiến cá nhân hoặc nhóm nhỏ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện hoặc vấn đề cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ý kiến cá nhân"; cần phân biệt rõ ràng.
- Không nên dùng để chỉ ý kiến của một nhóm nhỏ hoặc không đại diện cho số đông.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "dư luận xã hội", "dư luận công chúng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "dư luận tích cực"), động từ (như "gây dư luận"), hoặc cụm danh từ (như "sự quan tâm của dư luận").





