Co thủ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cụm lại để giữ.
Ví dụ:
Cô ấy phản xạ co thủ giữ lấy quai túi khi đám đông dồn lại.
Nghĩa: Cụm lại để giữ.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo co thủ ôm chặt quả bóng len.
- Bé co thủ giữ chặt chiếc kẹo để bạn không lấy mất.
- Bạn nhỏ co thủ ghì chặt tay nắm khi thang máy rung.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu thủ môn bản năng co thủ ôm bóng, che chắn trước cú lao người của tiền đạo.
- Gặp gió mạnh, em co thủ giữ chặt tai nghe để khỏi rơi.
- Con sóc bất ngờ co thủ ôm hạt dẻ, mắt đảo quanh cảnh giác.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy phản xạ co thủ giữ lấy quai túi khi đám đông dồn lại.
- Trước cơn rung lắc, tôi bản năng co thủ bấu vào lan can để tìm điểm tựa.
- Đứa trẻ giật mình, co thủ ghì lấy con gấu bông như một tấm bùa an tâm.
- Ngoài phố gió lạnh, người ta co thủ kéo sát áo khoác, giữ hơi ấm cho mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cụm lại để giữ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| co thủ | Trung tính; sắc thái phòng thủ, thận trọng; thường trong thể thao/chiến thuật Ví dụ: Cô ấy phản xạ co thủ giữ lấy quai túi khi đám đông dồn lại. |
| phòng thủ | Trung tính, chiến thuật; mức độ bao quát hơn nhưng thường thay thế được Ví dụ: Đội bóng chuyển sang phòng thủ sau khi dẫn bàn. |
| thủ | Khẩu ngữ, rút gọn; trung tính, thao tác phòng ngự Ví dụ: Bị ép sân nên họ chỉ còn biết thủ chặt. |
| tấn công | Trung tính, đối lập trực tiếp trong thể thao/chiến trận Ví dụ: Bỏ co thủ, họ dâng cao tấn công toàn tuyến. |
| công | Khẩu ngữ, rút gọn của “tấn công”; đối lập chiến thuật Ví dụ: Hết co thủ, đội quyết định dồn lên công mạnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả hành động tự vệ hoặc bảo vệ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong thể thao, đặc biệt là bóng đá, để chỉ chiến thuật phòng ngự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái phòng thủ, bảo vệ.
- Phong cách chuyên ngành, thường gặp trong ngữ cảnh thể thao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động hoặc chiến thuật phòng ngự trong thể thao.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thể thao hoặc tự vệ.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động phòng thủ khác như "phòng thủ" hoặc "bảo vệ".
- Chú ý ngữ cảnh thể thao để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy co thủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật làm chủ ngữ, ví dụ: "đội bóng co thủ".






Danh sách bình luận