Vệ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần đất làm thành rìa, mép.
Ví dụ: Anh tránh xe, đứng nép vào vệ đường.
2.
danh từ
Đơn vị quân đội thời phong kiến, số quân thường khoảng 500 người.
3.
danh từ
Vệ quốc quân (gọi tắt).
Ví dụ: Ông ngoại từng là vệ trong những ngày đầu kháng chiến.
Nghĩa 1: Phần đất làm thành rìa, mép.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo ngồi ở vệ đường nhìn xe chạy.
  • Bố dắt em đi sát vào vệ cỏ cho an toàn.
  • Bạn nhỏ nhặt viên đá ở vệ ruộng rồi ném ra xa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trời mưa, nước đọng ở vệ đường tạo thành vệt dài.
  • Hai bạn đi bộ men theo vệ kênh để về nhà.
  • Cỏ dại mọc um tùm ở vệ đê, che khuất lối mòn.
3
Người trưởng thành
  • Anh tránh xe, đứng nép vào vệ đường.
  • Đêm xuống, vệ đê lặng gió, chỉ còn tiếng côn trùng rì rầm.
  • Ký ức tuổi thơ tôi nằm ở vệ ruộng, nơi bùn đất ôm chân và tiếng ếch vọng xa.
  • Đôi lúc, người ta cần đi dọc vệ đời, để bình tĩnh nhìn dòng chính chảy qua.
Nghĩa 2: Đơn vị quân đội thời phong kiến, số quân thường khoảng 500 người.
Nghĩa 3: Vệ quốc quân (gọi tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Ông kể chuyện nhập ngũ làm vệ, canh giữ cầu.
  • Bảo tàng trưng bày áo của một chú vệ năm xưa.
  • Cả làng tiễn các anh vệ lên đường ra trận.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trang sử ấy nhắc đến những người vệ kiên cường bảo vệ Tổ quốc.
  • Bà tôi từng nấu cơm cho các chú vệ đóng quân ở bìa làng.
  • Lá thư cũ ghi: “Con đã gia nhập đội vệ, mẹ đừng lo.”
3
Người trưởng thành
  • Ông ngoại từng là vệ trong những ngày đầu kháng chiến.
  • Trong hồi ký, từ vệ vang lên ngắn gọn mà hào sảng, như bước chân hành quân trên phố nhỏ.
  • Tôi bắt gặp bức ảnh các anh vệ ngồi vá áo bên bếp lửa, bình thản giữa chiến tranh.
  • Cái tên vệ gói cả một thời, khi Tổ quốc gọi là người thanh niên đứng dậy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về "vệ quốc quân" trong bối cảnh lịch sử.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Có thể xuất hiện trong các bài viết về lịch sử hoặc địa lý khi nói về "vệ quốc quân" hoặc "phần đất làm thành rìa, mép".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng khi nói về "vệ quốc quân".
  • Phong cách trung tính khi nói về "phần đất làm thành rìa, mép".
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả ý nghĩa cụ thể về "vệ quốc quân" trong bối cảnh lịch sử hoặc "phần đất làm thành rìa, mép" trong địa lý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan để tránh hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không cùng nghĩa.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa và tránh nhầm lẫn với từ "vệ" trong các ngữ cảnh khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vệ quốc quân", "vệ sĩ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác để tạo thành cụm từ, ví dụ: "vệ sinh", "vệ sĩ".