Cận vệ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Quân nhân ở bên cạnh để bảo vệ vua hoặc tư lệnh quân đội ở một số nước.
Ví dụ: Cận vệ luôn kề bên để bảo vệ nguyên thủ hoặc tư lệnh.
2.
danh từ
Danh hiệu vinh dự của một đơn vị vũ trang ưu tú ở một số nước.
Ví dụ: Danh hiệu cận vệ dành cho những đơn vị tinh nhuệ và kỷ luật.
Nghĩa 1: Quân nhân ở bên cạnh để bảo vệ vua hoặc tư lệnh quân đội ở một số nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Người cận vệ đứng cạnh nhà vua để bảo vệ ông.
  • Khi tư lệnh đi qua sân, cận vệ đi sát bên ông.
  • Cận vệ canh cửa cung điện, không cho người lạ vào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong lễ duyệt binh, hàng cận vệ bước đều quanh xe của tư lệnh.
  • Cận vệ không chỉ mang vũ khí mà còn luôn quan sát mọi phía để bảo vệ chủ nhân.
  • Khi có tín hiệu nguy hiểm, cận vệ lập tức tạo vòng chắn quanh nhà vua.
3
Người trưởng thành
  • Cận vệ luôn kề bên để bảo vệ nguyên thủ hoặc tư lệnh.
  • Đôi khi, sự bình tĩnh của cận vệ giữa đám đông chính là lớp áo giáp vô hình cho người lãnh đạo.
  • Một cái liếc mắt trao đổi giữa các cận vệ đủ để cả đội hình chuyển động nhịp nhàng.
  • Đứng sau ánh đèn sân khấu quyền lực là bóng áo sẫm của những người cận vệ lặng lẽ.
Nghĩa 2: Danh hiệu vinh dự của một đơn vị vũ trang ưu tú ở một số nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Đơn vị đó được trao danh hiệu cận vệ vì lập công xuất sắc.
  • Lá cờ của trung đoàn mang chữ cận vệ rất trang trọng.
  • Các chú bộ đội vui mừng khi đơn vị trở thành đơn vị cận vệ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau chiến dịch, trung đoàn được phong danh hiệu cận vệ để ghi nhận thành tích đặc biệt.
  • Danh hiệu cận vệ là niềm tự hào, nhắc họ giữ kỷ luật và phong độ cao.
  • Từ ngày mang danh hiệu cận vệ, họ tự nhắc mình không được chủ quan trong huấn luyện.
3
Người trưởng thành
  • Danh hiệu cận vệ dành cho những đơn vị tinh nhuệ và kỷ luật.
  • Hào quang của danh hiệu cận vệ không chỉ là phần thưởng, mà còn là lời hứa về chuẩn mực chiến đấu.
  • Khi một đơn vị khoác lên danh hiệu cận vệ, lịch sử đặt họ dưới ánh nhìn nghiêm khắc hơn của hậu thế.
  • Giữ danh hiệu cận vệ khó hơn nhận nó: chiến công hôm qua không che được sự lơi lỏng hôm nay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Quân nhân ở bên cạnh để bảo vệ vua hoặc tư lệnh quân đội ở một số nước.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cận vệ Chỉ người lính có nhiệm vụ bảo vệ yếu nhân, mang sắc thái trang trọng, lịch sử. Ví dụ: Cận vệ luôn kề bên để bảo vệ nguyên thủ hoặc tư lệnh.
vệ sĩ Trung tính, phổ biến, dùng cho người bảo vệ cá nhân quan trọng. Ví dụ: Anh ta thuê một đội vệ sĩ riêng.
Nghĩa 2: Danh hiệu vinh dự của một đơn vị vũ trang ưu tú ở một số nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc các bài báo liên quan đến an ninh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự bảo vệ, trung thành trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và uy nghiêm.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các đơn vị bảo vệ quan trọng hoặc trong bối cảnh lịch sử, quân sự.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh đời thường hoặc không chính thức.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với tên riêng để chỉ rõ đối tượng bảo vệ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bảo vệ thông thường như "bảo vệ".
  • Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong các ngữ cảnh trang trọng và chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cận vệ hoàng gia", "cận vệ trung thành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trung thành, dũng cảm), động từ (bảo vệ, hộ tống), và lượng từ (một, những).