Đặc nhiệm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giao cho một nhiệm vụ đặc biệt.
Ví dụ: Sếp đặc nhiệm tôi xử lý khiếu nại của khách hàng khó tính.
Nghĩa: Giao cho một nhiệm vụ đặc biệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Ghép em vào tổ trực nhật hôm nay, cô đặc nhiệm em trông vườn cây.
  • Thầy đặc nhiệm bạn lớp trưởng mang thư mời phụ huynh.
  • Cô tổng phụ trách đặc nhiệm đội em trang trí bảng tin.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban tổ chức đặc nhiệm cậu chụp ảnh sự kiện của trường, nên nhớ kiểm tra máy trước giờ khai mạc.
  • Cô bí thư chi đoàn đặc nhiệm tớ điều phối đội văn nghệ, nên cả buổi cứ chạy qua chạy lại.
  • Huấn luyện viên đặc nhiệm nhóm trưởng kèm các bạn mới, vì bạn ấy nắm kỹ thuật rõ nhất.
3
Người trưởng thành
  • Sếp đặc nhiệm tôi xử lý khiếu nại của khách hàng khó tính.
  • Ban quản lý đặc nhiệm Lan đi thương lượng hợp đồng, vì cô ấy hiểu rõ thị trường.
  • Ông chủ tạm thời đặc nhiệm tôi làm đầu mối dự án, nghe xong tôi biết sẽ mất vài đêm trắng.
  • Trong đợt cứu trợ, họ đặc nhiệm đội hậu cần mở đường, còn chúng tôi lo tiếp tế ngay sau đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự, an ninh hoặc các nhiệm vụ đặc biệt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo kịch tính hoặc mô tả các tình huống đặc biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự, an ninh và các lĩnh vực yêu cầu nhiệm vụ đặc biệt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các nhiệm vụ quan trọng, đặc biệt hoặc bí mật.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhiệm vụ thông thường.
  • Khác biệt với "nhiệm vụ" ở mức độ đặc biệt và quan trọng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "được đặc nhiệm", "bị đặc nhiệm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (ví dụ: "đội", "nhóm"), và có thể đi kèm với các phó từ chỉ thời gian hoặc cách thức (ví dụ: "nhanh chóng", "bí mật").