Đặc trách
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chịu trách nhiệm riêng về một công tác nào đó.
Ví dụ:
Chị ấy được đặc trách mảng truyền thông của dự án.
Nghĩa: Chịu trách nhiệm riêng về một công tác nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cô Lan được đặc trách thư viện của trường.
- Chú Minh đặc trách việc chăm cây trong sân.
- Bạn Hà đặc trách thu gom vở bài tập của lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng được đặc trách điều phối buổi sinh hoạt, nên bạn ấy chuẩn bị kĩ càng.
- Em được đặc trách phần âm thanh cho văn nghệ, phải thử loa từ sớm.
- Nhóm bạn Nam đặc trách nội dung tạp chí tường, nên thường xuyên trao đổi ý tưởng.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy được đặc trách mảng truyền thông của dự án.
- Anh đặc trách ngân sách, nên luôn cẩn trọng với từng khoản chi.
- Cô Mai đặc trách tuyển dụng, vừa tinh mắt vừa kiên nhẫn.
- Tôi tạm thời đặc trách quan hệ đối tác, cần giữ nhịp trao đổi đều đặn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chịu trách nhiệm riêng về một công tác nào đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đặc trách | Trang trọng, công sở, nhấn mạnh tính chuyên biệt và sự giao phó. Ví dụ: Chị ấy được đặc trách mảng truyền thông của dự án. |
| đảm trách | Trang trọng, công sở, nhấn mạnh việc nhận lãnh trách nhiệm quan trọng hoặc cụ thể. Ví dụ: Cô ấy đảm trách việc quản lý toàn bộ dự án. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ người chịu trách nhiệm chính trong một công việc cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu mô tả vai trò và trách nhiệm công việc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh hành chính và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ trách nhiệm cụ thể của một cá nhân trong công việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "phụ trách"; cần chú ý đến mức độ trách nhiệm được nhấn mạnh.
- Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về vai trò và trách nhiệm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy đặc trách dự án này."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ công việc hoặc nhiệm vụ, ví dụ: "đặc trách dự án", "đặc trách công việc".





