Chẹt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho nghẹt, cho tắc lại bằng cách bóp chặt hoặc ép chặt từ một phía nào đó.
Ví dụ:
Anh vô ý chẹt đầu ống nên sơn tắc lại.
2.
động từ
(khẩu ngữ) (Xe cộ) cán, đè lên.
3.
tính từ
(Kiểu quần áo) chật sát người.
Ví dụ:
Chiếc sơ mi này hơi chẹt ở vai.
Nghĩa 1: Làm cho nghẹt, cho tắc lại bằng cách bóp chặt hoặc ép chặt từ một phía nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Em lỡ chẹt ống kem đánh răng nên kem không ra nữa.
- Bạn ấy chẹt chặt miếng bọt biển làm nước không chảy được.
- Con kẹp quên chẹt túi bánh nên miệng túi bị díp lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nút chai bị chẹt lệch, nên khí không thoát và chai phồng lên.
- Cậu ấy chẹt van xe quá tay, khiến hơi không bơm vào được.
- Dây đai chẹt vào ống dẫn nước, làm dòng chảy yếu hẳn đi.
3
Người trưởng thành
- Anh vô ý chẹt đầu ống nên sơn tắc lại.
- Khi áp lực dồn vào một phía, mạch cảm xúc cũng dễ bị chẹt, nghẹn lời.
- Cửa sổ đóng lệch, gioăng bị chẹt nên gió rít qua khe hẹp.
- Đường truyền cứ bị ai đó chẹt mất nút cổ chai, công việc kẹt ngay ở đầu vào.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) (Xe cộ) cán, đè lên.
Nghĩa 3: (Kiểu quần áo) chật sát người.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc áo này chẹt quá, em khó cử động tay.
- Quần mới hơi chẹt nên bé đi chậm lại.
- Mang giày chẹt làm chân bị đau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Áo đồng phục may chẹt, ngồi học lâu thấy bí.
- Cậu chọn chiếc quần ôm vừa phải, đừng chẹt quá kẻo khó thở.
- Đầm chẹt khoe dáng nhưng không hợp khi chạy nhảy.
3
Người trưởng thành
- Chiếc sơ mi này hơi chẹt ở vai.
- Đẹp thì có đẹp, nhưng đồ chẹt quá khiến nhịp thở nông hơn.
- Sau bữa tiệc, chiếc váy chẹt bỗng thành phép đo tội lỗi của tôi.
- Trang phục chẹt có thể tôn dáng trên sân khấu, nhưng ngoài đời nên để cơ thể được thở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho nghẹt, cho tắc lại bằng cách bóp chặt hoặc ép chặt từ một phía nào đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chẹt | Hành động gây tắc nghẽn, ép chặt, thường mang tính cưỡng bức, gây khó chịu. Ví dụ: Anh vô ý chẹt đầu ống nên sơn tắc lại. |
| bóp | Trung tính, chỉ hành động dùng tay ép chặt, gây nghẹt. Ví dụ: Anh ta bóp cổ con gà. |
| ép | Trung tính, chỉ hành động dùng lực làm vật bị nén chặt. Ví dụ: Máy ép nước mía. |
| nới | Trung tính, chỉ hành động làm cho lỏng ra, rộng ra. Ví dụ: Nới lỏng dây giày. |
| thả | Trung tính, chỉ hành động buông ra, không giữ lại. Ví dụ: Thả con chim ra khỏi lồng. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) (Xe cộ) cán, đè lên.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chẹt | Hành động xe cộ đi qua, đè lên vật gì đó, thường gây hư hại, mang tính tai nạn hoặc cố ý. Khẩu ngữ, mạnh. Ví dụ: |
| cán | Khẩu ngữ, trung tính, chỉ hành động xe cộ đi qua, đè lên. Ví dụ: Chiếc xe cán qua vũng nước. |
| đè | Trung tính, chỉ hành động dùng sức nặng đặt lên. Ví dụ: Cây đổ đè lên mái nhà. |
| tránh | Trung tính, chỉ hành động di chuyển để không va chạm. Ví dụ: Anh ấy cố gắng tránh ổ gà. |
| nhấc | Trung tính, chỉ hành động nâng vật lên. Ví dụ: Nhấc chiếc hộp lên. |
Nghĩa 3: (Kiểu quần áo) chật sát người.
Từ đồng nghĩa:
chật bó
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chẹt | Mô tả trạng thái quần áo ôm sát cơ thể, gây cảm giác chật chội, khó chịu. Khẩu ngữ, tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Chiếc sơ mi này hơi chẹt ở vai. |
| chật | Trung tính, chỉ trạng thái không đủ rộng, không vừa. Ví dụ: Chiếc áo này hơi chật. |
| bó | Trung tính, chỉ trạng thái ôm sát, siết chặt. Ví dụ: Cô ấy thích mặc quần bó sát. |
| rộng | Trung tính, chỉ trạng thái có kích thước lớn hơn mức cần thiết. Ví dụ: Chiếc quần này quá rộng. |
| lùng thùng | Khẩu ngữ, chỉ trạng thái rộng quá mức, không gọn gàng. Ví dụ: Anh ta mặc chiếc áo lùng thùng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình huống xe cộ cán qua hoặc khi quần áo quá chật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không thoải mái.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả tình huống cụ thể, trực tiếp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình huống cụ thể như xe cán qua hoặc quần áo quá chật.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp với nghĩa cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chật" khi miêu tả quần áo.
- Khác biệt với "nghẹt" ở chỗ "chẹt" thường liên quan đến hành động ép chặt từ bên ngoài.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chẹt" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chẹt" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "chẹt" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xe chẹt". Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ, ví dụ: "quần áo chẹt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Chẹt" thường kết hợp với danh từ chỉ phương tiện giao thông khi là động từ, và với danh từ chỉ trang phục khi là tính từ.





