Tiếng Anh 7 Unit 4 Lesson 1

a. Number the pictures. Listen and repeat. b. Circle the correct definitions for the underlined words. Listen and repeat. c. In pairs: Discuss and add more events to the box. a. Read the article and choose the best headline. b. Now, read and write Yes, No, or Doesn't say. c. In pairs: Which of the two events would you like to take part in? a. Listen and repeat. b. Fill in the blanks with Let's, should, or How about. c. Circle the correct words. d. In pairs: Ask and answer. a. Stress the first

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

New Words a

Video hướng dẫn giải

a. Number the pictures. Listen and repeat.

(Điền số với bức tranh tương ứng. Nghe và lặp lại.)


1. car wash (rửa xe)     

2. bake sale (bán bánh)   

3. craft fair (hội chợ thủ công)     

4. talent show (biểu diễn tài năng)      

5. fun run (chạy gây quỹ)       

Lời giải chi tiết:

A - 3

B - 2

C - 5

D - 4

E - 1

New Words b

Video hướng dẫn giải

 b. Circle the correct definitions for the underlined words. Listen and repeat.

(Khoanh tròn các định nghĩa chính xác cho các từ được gạch chân. Nghe và lặp lại.)


1. My brother is a volunteer at his school. He helps teach young children after school. 

(Anh trai tôi là một tình nguyện viên ở trường. Anh ấy dạy tình nguyện cho trẻ sau giờ học.)

A. someone who helps for free

(ai đó người mà giúp đỡ miễn phí.)

B. an activity to help people for free 

(một hoạt động để giúp mọi người miễn phí.)

2. Let's organize a charity event to support poor students in our town. 

(Cùng tổ chức một sự kiện từ thiện nhằm hỗ trợ học sinh khó khăn trong thị trấn.) 

A. an outdoor activity

(một hoạt động ngoài trời)

B. an activity to help people in need 

(một hoạt động nhằm giúp đỡ những người cần giúp.)

3. All children have the right to go to school. We must do everything we can to help them go to school.

(Tất cả trẻ em đều có quyền đến trường. Chúng ta phải làm mọi thứ chúng ta có thể giúp chúng đến trường.)

A. a rule about what a person should have 

(một quy tắc về những gì một người nên có)

B. a rule about what a person can't do 

(một quy tắc về những gì một người không thể làm)

Lời giải chi tiết:

1 - A

2 - B

3 - A

New Words c

Video hướng dẫn giải

 c. In pairs: Discuss and add more events to the box.

(Làm theo cặp: Thảo luận và thêm nhiều sự kiện vào bảng. )


Lời giải chi tiết:

A: How about a fun run?

(Bạn nghĩ sao về sự kiện chạy từ thiện?)

B: Great!

(Tuyệt!)

A: How about a talent show?

(Vậy còn buổi biểu diễn tài năng?)

B: Good! I can play the piano.

(Hay! Tôi có thể chơi piano.)

A: How about a bake sale?

(Vậy còn sự kiện bán bánh gây quỹ?)

B: That’s a good idea.

(Thật là một ý tưởng hay.)

art show, fun run, talent show, bake sale,...

(buổi biểu diễn nghệ thuật, sự kiện chạy từ thiện, buổi biểu diễn tài năng, sự kiện bán bánh gây quỹ,...)

Reading a

Video hướng dẫn giải

 a. Read the article and choose the best headline.

(Đọc bài viết và chọn tiêu đề phù hợp nhất. )

1. Help Us Bring Happiness to Children!

(Giúp chúng ta mang lại hạnh phúc cho trẻ em!) 

2. Charity Event Ideas to Raise Money

(Ý tưởng sự kiện từ thiện để gây quỹ)

The United Nations says that all children under 18 have the right to live, be healthy and happy, and much more*, but some poor children don't have these rights. They don't have enough food, and can't go to school. So, please join us in helping poor children. We are going to do these activities next month to raise money: 

• Craft Fair (May 15th - 16th). Many talented artists will be there! You'll find lots of cool things like cute stuffed animals and pretty paintings. There will also be arts and crafts workshops in the afternoons. 

• Bake Sale (May 22nd – 23rd). Come buy cookies, cupcakes, pies, and more! Don't miss the cupcake decorating competition on May 23rd! 

We'll use the money from these events to buy clothes, books, and toys for children. We also need volunteers to help organize the events. Please contact brendajohnson@foreverychild.org for more information.

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Liên Hiệp Quốc nói rằng tất cả trẻ em dưới 18 tuổi đều có quyền được sống, được khỏe mạnh, hạnh phúc, và nhiều hơn nữa, nhưng một số trẻ em nghèo lại không có những quyền này. Chúng không có đủ thức ăn, và không thể đến trường. Vì vậy, hãy tham gia cùng chúng tôi trong việc giúp đỡ trẻ em nghèo. Chúng ta sẽ tham gia một số hoạt động vào tháng tới để gây quỹ:

• Hội chợ đồ thủ công (15/5 - 16/5): Nhiều nghệ sĩ tài năng sẽ có mặt ở đó! Bạn sẽ tìm thấy rất nhiều thứ thú vị như thú nhồi bông dễ thương và những bức tranh đẹp. Ngoài ra còn có các hội thảo nghệ thuật và thủ công vào buổi chiều. 

• Bán bánh gây quỹ (22/5 - 23/5): Hãy đến mua bánh quy, bánh cupcake, bánh nướng, và nhiều hơn nữa! Đừng bỏ lỡ cuộc thi trang trí cupcake vào ngày 23 tháng 5! 

Chúng tôi sẽ sử dụng tiền từ các sự kiện này để mua quần áo, sách và đồ chơi cho trẻ em. Chúng tôi cũng cần các tình nguyện viên để giúp tổ chức các sự kiện.

Vui lòng liên hệ với brendajohnson@foreverychild.org để biết thêm thông tin.

Lời giải chi tiết:

Chọn chủ đề 2. Charity Event Ideas to Raise Money (Ý tưởng sự kiện từ thiện để gây quỹ) 

Giải thích: Vì trong bài viết có hai sự kiện nhằm quyên góp từ thiện

Reading b

Video hướng dẫn giải

b. Now, read and write Yes, No, or Doesn't say.

(Bây giờ, đọc và viết Có, không hoặc không đề cập tới.)

1. Every child has the same 18 rights. -> Doesn’t say

(Mọi trẻ em có 18 quyền như nhau.)

2. The charity events will happen this month. 

(Sự kiện từ thiện sẽ xảy ra vào tháng này.)

3. You can join arts and crafts workshops in the morning on May 15th. 

(Bạn có thể tham gia hội thảo nghệ thuật và thủ công vào sáng 15/5.)

4. You can also decorate cupcakes at the bake sale.

(Bạn có thể trang trí cupcake ở sự kiện bán bánh gây quỹ.)

5. Volunteers will help organize both the craft fair and bake sale.

(Tình nguyện viên sẽ giúp tổ chức cả hội chợ thủ công và bán bánh gây quỹ.)

Lời giải chi tiết:

2. No

Thông tin: We are going to do these activities next month.

(Chúng ta sẽ tham gia một số hoạt động vào tháng tới.)

3. No

Thông tin: There will also be arts and crafts workshops in the afternoons. 

(Ngoài ra còn có các hội thảo nghệ thuật và thủ công vào buổi chiều. )

4. Yes

Thông tin: Don't miss the cupcake decorating competition.

(Đừng bỏ lỡ cuộc thi trang trí cupcake.)

5. Yes

Thông tin: We are going to do these activities next month to raise money.

(Chúng ta sẽ tham gia một số hoạt động vào tháng tới để gây quỹ.)

Reading c

Video hướng dẫn giải

c. In pairs: Which of the two events would you like to take part in?

(Làm theo cặp: Bạn sẽ tham gia sự kiện nào trong 2 sự kiện trên.)

Lời giải chi tiết:

A: Which of the two events would you like to take part in?

(Bạn sẽ tham gia sự kiện nào trong 2 sự kiện trên?)

B: I’d like to join Bake Sale.

(Tôi muốn tham gia sự kiện bán bánh gây quỹ.)

A: Why?

(Tại sao?)

B: Because I like making cake and I want to help poor children.

(Vì tôi thích làm bánh và tôi muốn giúp đỡ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.)

Grammar a

Video hướng dẫn giải

a. Listen and repeat.

(Nghe và lặp lại.)


Girl 1: Let’s wash car!

(Chúng ta hãy cùng rửa xe gây quỹ!)

Boy: I think we should organize a fun run.

(Tôi nghĩ chúng ta nên tổ chức sự kiện chạy gây quỹ.)

Girl 2: How about selling cakes?

(Các bạn nghĩ sao về bán bánh gây quỹ?)

Grammar b

Video hướng dẫn giải

b. Fill in the blanks with Let's, should, or How about.

(Điền từ vào chỗ trống với Let’s, should hay How about.)

1. Let's organize a car wash. 

(Hãy cùng tổ chức rửa xe gây quỹ.) 

2. ____ we have a craft fair? 

3. ___ not organize an art show. 

4. ____organizing a talent show? 

5. We ____ have a fun run. 

6. _____we bake and sell cookies? 

Phương pháp giải:

Sử dụng Let’s/ Should/ How about để nói về lời đề nghị:

Let’s + (not) + V (nguyên thể)

Should +V (nguyên thể)

How about + Ving?

How about + S + V (hiện tại đơn)?

Lời giải chi tiết:

1. Let’s 2. How about 3. Let’s
4. How about 5. should 6. How about

1. Let's organize a car wash. 

(Hãy cùng tổ chức rửa xe gây quỹ.) 

2. How about we have a craft fair? 

(Chúng ta có nên có một hội chợ thủ công không nhỉ?)

3. Let’s not organize an art show. 

(Đừng tổ chức một chương trình nghệ thuật.)

4. How about organizing a talent show? 

(Việc tổ chức một chương trình tài năng thì sao?)

5. We should have a fun run. 

(Chúng ta nên có một cuộc chạy vui.)

6. How about we bake and sell cookies? 

(Chúng ta có nên nướng và bán bánh quy?)

 

Grammar c

Video hướng dẫn giải

 c. Circle the correct words.

(Khoanh tròn từ đúng.)

1. A bake sale will raise more money than a craft fair. Let's /Let's not make some pies to sell this weekend. 

2. We should/shouldn't charge money for the fun run. More people will come if it's free 

3. Let's/Let's not have the craft fair at the school gym. It's too small to fit a lot of people. 

4. My teacher said we should/shouldn't ask our parents to donate old clothes because we don't need them.

5. The weather report said it will rain this weekend. We should/shouldn't have the event outside. 

6. I'm not very good at designing posters. Let's/Let's not ask your sister to help because she's an artist.

Lời giải chi tiết:

1. Let’s 2. shouldn't 3. Let’s not
4. should 5. shouldn’t 6. Let’s
 

1. A bake sale will raise more money than a craft fair. Let's make some pies to sell this weekend. 

(Bán bánh nướng sẽ gây quỹ được nhiều hơn một hội chợ thủ công. Chúng ta hãy cùng làm một số bánh để bán vào cuối tuần này.)

2. We shouldn't charge money for the fun run. More people will come if it's free 

(Chúng ta không nên thu tiền cho hoạt động chạy để vui Nhiều người sẽ đến nếu nó miễn phí.)

3. Let's not have the craft fair at the school gym. It's too small to fit a lot of people. 

(Đừng tổ chức hội chợ thủ công ở phòng gym của trường học. Nó quá nhỏ để chứa nhiều người.)

4. My teacher said we should ask our parents to donate old clothes because we don't need them.

(Cô giáo nói chúng ta nên hỏi bố mẹ về việc quyên góp quần áo cũ vì chúng ta đều không cần nữa.)

5. The weather report said it will rain this weekend. We shouldn't have the event outside. 

(Dự báo thời tiết nói rằng trời sẽ mưa vào cuối tuần. Chúng ta không nên có sự kiện ngoài trời.)

6. I'm not very good at designing posters. Let's ask your sister to help because she's an artist.

(Tôi không giỏi thiết kế poster. Hãy hỏi chị gái tôi để giúp đỡ vì chị ấy là một họa sĩ.)

Grammar d

Video hướng dẫn giải

 d. In pairs: Ask and answer.

(Làm theo cặp: Hỏi và trả lời.)

What kind of charity event should we organize?

(Sự kiện từ thiện nào chúng ta nên tổ chức?)

What should we call (it)?

(Chúng ta nên gọi nó là gì?

Lời giải chi tiết:

A: What kind of charity event should we organize?

(Sự kiện từ thiện nào chúng ta nên tổ chức?)

B: We should organize an activity which people can raise some money by running.

(Chúng ta nên tổ chức 1 hoạt động mà mọi người có thể gây quỹ bằng việc chạy.)

A: What should we call (it)?

(Chúng ta nên gọi nó là gì?)

B: We should call it a fun run.

(Chúng ta nên gọi nó là một sự kiện chạy gây quỹ.)

Pronunciation a

Video hướng dẫn giải

a. Stress the first word in compound nouns.

(Nhấn mạnh từ đầu tiên trong danh từ ghép.)

Pronunciation b

Video hướng dẫn giải

 b. Listen to the words and focus on the underlined words.

(Nghe lời nói và tập trung vào những từ được gạch chân.)


bake sale (bán bánh gây quỹ)

talent show (buổi biểu diễn tài năng)

car wash (rửa xe gây quỹ)                      

Pronunciation c

Video hướng dẫn giải

 c. Listen and cross out the word that doesn't follow the note in "a." 

(Nghe và loại bỏ từ không tuân theo ghi chú ở ý a.)


charity event (sự kiện từ thiện)

craft fair (hội chợ thủ công)                              

Lời giải chi tiết:

craft fair (hội chợ thủ công)    

Giải thích: Vì trọng âm rơi vào "fair" => sai

Pronunciation d

Video hướng dẫn giải

 d. Read the words with the correct stress to a partner.

(Đọc từ đúng trọng âm với bạn mình.)

Practice a

Video hướng dẫn giải

a. Ask and answer using the questions and the prompts.

(Hỏi và trả lời bằng cách sử dụng các câu hỏi và lời nhắc.)

What kind of charity event should we organize? 

(Sự kiện tình nguyện nào chúng ta nên tổ chức?)

Do we need any volunteers? 

(Chúng ta có cần những tình nguyện viên không?)

What should we call our fun run? 

(Chúng ta nên gọi cuộc chạy bộ gây quỹ là gì?)

Let's have a/an...

(Hãy có một...)

Yes, we need people to...

(Có chúng ta cần mọi người....)

How about...

(Chúng ta nghĩ thế nào về....)

fun run

(cuộc chạy bộ gây quỹ)

sell drinks

(bán đồ uống)

"Run for Fun!"

(Chạy vì niềm vui)

craft fair

(hội chợ thủ công)

make arts and crafts

(làm nghệ thuật và thủ công)

"Help Your Community!"

(Giúp đỡ cộng đồng)

talent show

(buổi biểu diễn tài năng)

take photos

(chụp ảnh)

"Sing for the Children!” (Hát vì trẻ em)

book fair

(hội chợ sách)

sell T-shirts

(bán áo phông)

"Read and Help!"

(Đọc và giúp đỡ)

bake sale

(bán bánh nướng)

sell cupcakes

(bán cupcake)

"Bake Sale for Children's Day"

(Bán bánh vì ngày trẻ em)

art show

(buổi biểu diễn nghệ thuật)

sell paintings

(bán tranh)

"Paint for the Poor!"

(Vẽ tranh vì người nghèo)

car wash

(sự kiện rửa xe gây quỹ)

wash cars

(rửa xe)

 "Bubble Time for Charity!"

(Thời gian bong bóng vì từ thiện)

Lời giải chi tiết:

A: What kind of charity event should we organize? 

(Sự kiện tình nguyện nào chúng ta nên tổ chức?)

B: Let’s have a fun run.

(Chúng ta hãy tổ chức một cuộc chạy bộ gây quỹ.)

A: Do we need any volunteers? 

(Chúng ta có cần những tình nguyện viên không?)

B: Yes, we need people to sell drinks.

(Có, chúng ta cần người bán đồ uống.)

A: What should we call our fun run? 

(Chúng ta nên gọi cuộc chạy bộ gây quỹ là gì?)

B: How about “Run for Fun!”

(Bạn nghĩ sao về “Chạy vì niềm vui”)

A: Great!

(Tuyệt!)

Practice b

Video hướng dẫn giải

 b. Practice with your own ideas.

(Luyện tập với ý tưởng của bạn.)

Lời giải chi tiết:

A: What kind of charity event should we organize? 

(Sự kiện tình nguyện nào chúng ta nên tổ chức?)

B: Let’s have a book fair.

(Chúng ta hãy tổ chức một hội chợ sách.)

A: Do we need any volunteers? 

(Chúng ta có cần những tình nguyện viên không?)

B: Yes, we need people to sell books.

(Có, chúng ta cần người bán sách.)

A: What should we call our book fair? 

(Chúng ta nên gọi hội chợ sách gây quỹ là gì?)

B: How about "Read and Help!"

(Bạn nghĩ sao về “Đọc và giúp đỡ”!)

A: Great!

(Tuyệt!)

Speaking a

Video hướng dẫn giải

 a. You're planning a charity event for your community. In threes: Discuss and decide who you want to help, then plan your event and complete the poster.

(Bạn đang lên kế hoạch cho một sự kiện từ thiện cho cộng đồng của bạn. Làm nhóm 3: Thảo luận và quyết định bạn muốn giúp ai, sau đó lên kế hoạch cho sự kiện của bạn và hoàn thành áp phích.)

Lời giải chi tiết:

A: What kind of charity event should we organize? 

(Sự kiện tình nguyện nào chúng ta nên tổ chức?)

B: Let’s have a talent show. 

(Chúng ta hãy tổ chức một buổi biểu diễn tài năng.)

C: Do we need any volunteers? 

(Chúng ta có cần những tình nguyện viên không?)

A: Yes, we need people to take photos. 

(Có, chúng ta cần người chụp ảnh.)

B: What should we call our talent show? 

(Chúng ta nên gọi buổi biểu diễn tài năng gây quỹ là gì?)

C: How about “Sing for the Children!”?

(Bạn nghĩ sao về “Hát vì trẻ em”?)

A: Great!

(Tuyệt)

B: Where and when will we organize it? 

(Chúng ta sẽ tổ chức ở đâu và khi nào?)

C: How about organizing outdoor next month?

(Bạn nghĩ sao khi tổ chức ngoài trời vào tháng tới?)

A: That’s great!

(Thật tuyệt!)

Speaking b

Video hướng dẫn giải

b. Share with the class.

(Chia sẻ với lớp.)

  • Tiếng Anh 7 Unit 4 Lesson 2

    a. Fill in the table. Listen and repeat. b. In pairs: Add more words to the table. Share your ideas with the class. a. Listen to two people talking. What is the purpose of the interview? b. Now, listen and circle. c. In pairs: What kinds of things could you do to help your local community? a. Listen and repeat. b. Fill in the blanks with the Past Simple form of the verbs in brackets. c. Look at the table and write the sentences. d. In pairs: Ask and answer using the information in Task c. a. Fo

  • Tiếng Anh 7 Unit 4 Lesson 3

    In pairs: Look at the picture. Do you know any beaches that look like this? How does it make you feel? What can we do to stop this from happening? a. Listen to Annie talking to Robert. What do you think Annie's job is? b. Now, listen and circle. a. Read Jane's email to Dan. Would Jane like to take part in future clean-ups? b. Now, read and write True or False. c. In pairs: Would you like to take part in a beach clean-up? Why (not)? a. Read about writing emails to describe past experiences. Then,

  • Tiếng Anh 7 Unit 4 Review

    You will hear a boy talking to his friend about different kinds of community service. Listen and complete questions 1-5. You will hear the conversation twice.Look and read. Choose the correct answer (A, B, or C). Fill in the blanks with the words from the box.a. Fill in the blanks with the Past Simple form of the verbs in brackets.b. Underline the mistake in each sentence. Write the correct word on the line. a. Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.b

  • Luyện tập từ vựng Unit 4 Tiếng Anh 7 iLearn Smart World

    Tổng hợp từ vựng Unit 4 Tiếng Anh 7 iLearn Smart World

  • Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 4 Từ vựng

    Tổng hợp từ vựng Unit 4. Community services Tiếng Anh 7 iLearn Smart World

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho 2K12 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

close