Viết bài văn trình bày suy nghĩ của em về vấn đề: học sinh với việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt.

Dẫn dắt: Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh từng căn dặn: "Tiếng nói là thứ của cải vô cùng lâu đời và quý báu của dân tộc. Chúng ta phải giữ gìn nó, quý trọng nó, làm cho nó phổ biến ngày càng rộng hơn." Trải qua hàng ngàn năm lịch sử dựng nước và giữ nước, tiếng Việt không chỉ là công cụ giao tiếp thiết yếu mà còn là linh hồn, là nơi kết tinh văn hóa, trí tuệ và tâm hồn của dân tộc Việt Nam.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

 

Dàn ý chung Mẫu 1

 

I. Mở bài

- Dẫn dắt: Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh từng căn dặn: "Tiếng nói là thứ của cải vô cùng lâu đời và quý báu của dân tộc. Chúng ta phải giữ gìn nó, quý trọng nó, làm cho nó phổ biến ngày càng rộng hơn." Trải qua hàng ngàn năm lịch sử dựng nước và giữ nước, tiếng Việt không chỉ là công cụ giao tiếp thiết yếu mà còn là linh hồn, là nơi kết tinh văn hóa, trí tuệ và tâm hồn của dân tộc Việt Nam.

- Nêu vấn đề: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin hiện nay, tiếng Việt đang đứng trước nhiều thời cơ và thách thức lớn. Do đó, thế hệ trẻ – đặc biệt là học sinh ngồi trên ghế nhà trường – cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt.

II. Thân bài

1. Giải thích

- Sự trong sáng của tiếng Việt là những chuẩn mực, tính thống nhất, sự tinh tế, giàu đẹp và phong phú của ngôn ngữ dân tộc đã được hình thành, tôi luyện qua nhiều thế hệ.

 - Biểu hiện: Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt là việc sử dụng từ ngữ đúng chuẩn mực ngữ pháp, phát huy được các giá trị truyền thống, đồng thời hạn chế tối đa tình trạng lạm dụng từ ngoại lai hay viết sai chính tả.

2. Vai trò

- Bảo tồn bản sắc văn hóa: Tiếng Việt trong sáng là chiếc cầu nối gắn kết cộng đồng, giúp lưu giữ và truyền bá những giá trị văn hóa, lịch sử quý báu của cha ông ta từ bao đời nay.

- Nâng cao hiệu quả giao tiếp: Việc sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn giúp con người diễn đạt tư tưởng, tình cảm một cách chính xác, tinh tế, từ đó xây dựng các mối quan hệ xã hội văn minh, tốt đẹp.

3. Biện pháp phát huy

- Nâng cao ý thức tự giác: Mỗi học sinh cần chủ động trau dồi vốn từ vựng, nắm vững các quy tắc về ngữ pháp, chính tả và tích cực đọc sách, báo để làm giàu thêm ngôn ngữ cá nhân.

- Sử dụng ngôn ngữ văn minh: Cần loại bỏ những thói quen xấu trong giao tiếp như nói tục, chửi thề hoặc lạm dụng tiếng lóng, từ viết tắt phản cảm, đặc biệt là trên không gian mạng.

4. Dẫn chứng

Nhiều bạn trẻ hiện nay tích cực tham gia các câu lạc bộ văn học, các cuộc thi hùng biện, viết lách, qua đó thể hiện tình yêu và niềm tự hào sâu sắc với tiếng mẹ đẻ.

5. Bài học

- Nhận thức cá nhân: Bản thân mỗi học sinh cần tự xem xét lại cách sử dụng ngôn từ hằng ngày của mình, coi việc giữ gìn tiếng Việt là trách nhiệm đạo đức và lòng yêu nước thiết thực nhất.

- Hành động thiết thực: Tích cực lan tỏa những giá trị tốt đẹp của tiếng Việt đến bạn bè xung quanh, đồng thời dũng cảm lên án, nhắc nhở những hành vi làm méo mó tiếng nói dân tộc.

III. Kết bài

- Khẳng định lại vấn đề: Tóm lại, giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt không phải là trách nhiệm của riêng ai mà là sứ mệnh thiêng liêng của thế hệ trẻ học sinh hôm nay.

- Liên hệ bản thân / Thông điệp: Mỗi người hãy bắt đầu từ những việc làm nhỏ nhất như viết đúng chính tả, nói năng chuẩn mực để tiếng Việt mãi trường tồn, giữ vững phong độ và vẻ đẹp giàu thanh âm, đậm đà bản sắc trong dòng chảy thời đại mới.



Phương pháp giải:

 

Lời giải chi tiết:

 

Dàn ý chi tiết Mẫu 1

 

I. Mở bài

- Dẫn dắt: Từ vai trò quan trọng của ngôn ngữ như một công cụ giao tiếp, tư duy và lưu giữ bản sắc dân tộc; hoặc từ thực trạng hiện nay khi tiếng Việt đang bị ảnh hưởng bởi ngôn ngữ mạng, từ ngữ lai căng, viết tắt tùy tiện…

- Nêu vấn đề: Khẳng định việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt là trách nhiệm của toàn xã hội, trong đó học sinh  đóng vai trò quan trọng và cần có ý thức, hành động cụ thể.

II. Thân bài

1. Giải thích

- Sự trong sáng của tiếng Việt là sự chuẩn mực, trong sáng về từ ngữ, ngữ pháp, cách diễn đạt; tránh dùng từ sai, lẫn lộn, sáo rỗng, tục tĩu hay vay mượn không cần thiết làm mất đi vẻ đẹp và tính chính xác của ngôn ngữ.

- Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt đối với học sinh là ý thức sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn trong học tập, giao tiếp hàng ngày và trên không gian mạng; đồng thời có thái độ tôn trọng, yêu quý và bảo vệ ngôn ngữ dân tộc.

2. Vai trò

- Đối với bản thân học sinh: Giúp rèn luyện tư duy logic, khả năng diễn đạt rõ ràng, chính xác; nâng cao hiệu quả học tập và giao tiếp; góp phần hình thành nhân cách văn hóa.

- Đối với xã hội và dân tộc: Học sinh là thế hệ tiếp nối, việc các em giữ gìn tiếng Việt góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa, chống lại sự xâm lấn của ngôn ngữ ngoại lai và sự xuống cấp ngôn ngữ trong đời sống hiện đại.

3. Biện pháp phát huy

- Trong học tập và đời sống hàng ngày: Chú ý học kỹ ngữ pháp, chính tả; đọc nhiều sách báo chính thống; luyện tập nói và viết đúng chuẩn; hạn chế dùng từ viết tắt, từ lóng, từ mạng khi không cần thiết.

- Trong môi trường xung quanh và trên mạng: Tự giác sửa lỗi cho bạn bè; không lan truyền những cách dùng từ sai lệch; tích cực tham gia các hoạt động tuyên truyền, cuộc thi về tiếng Việt; làm gương trong việc dùng ngôn ngữ lịch sự, trong sáng.

4. Dẫn chứng

Các cuộc thi “Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt”, hoạt động “Nói lời hay  làm việc tốt” ở trường học, hoặc những bạn trẻ tích cực chia sẻ kiến thức tiếng Việt chuẩn trên mạng xã hội đã góp phần lan tỏa ý thức bảo vệ ngôn ngữ dân tộc.

5. Bài học

- Mỗi học sinh cần nhận thức rõ tiếng Việt là tài sản chung của dân tộc, việc giữ gìn sự trong sáng của nó bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất trong lời nói và chữ viết hàng ngày.

- Cần kiên trì rèn luyện, kết hợp giữa kiến thức nhà trường và ý thức tự giác; đồng thời biết phê phán, từ chối những biểu hiện làm xấu đi tiếng Việt để góp phần xây dựng môi trường ngôn ngữ lành mạnh.

III. Kết bài

- Khẳng định lại tầm quan trọng của việc học sinh giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt đối với sự phát triển bản thân và sự trường tồn của văn hóa dân tộc.

- Liên hệ bản thân: Em sẽ cố gắng sử dụng tiếng Việt chuẩn mực trong mọi hoàn cảnh và vận động bạn bè cùng thực hiện, góp phần nhỏ bé vào việc bảo vệ vẻ đẹp của tiếng mẹ đẻ.


Phương pháp giải:

 

Lời giải chi tiết:

 

Dàn ý chi tiết Mẫu 2

 

I. Mở bài

- Dẫn dắt:Tiếng Việt là ngôn ngữ dân tộc, kết tinh bản sắc văn hóa và tâm hồn con người Việt Nam.Trong thời đại hội nhập và phát triển công nghệ, việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt càng trở nên cần thiết.

- Nêu vấn đề:Học sinh cần có ý thức giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt trong học tập, giao tiếp và trên môi trường mạng.Đây vừa là trách nhiệm, vừa là cách thể hiện tình yêu đối với tiếng mẹ đẻ.

II. Thân bài

1. Giải thích

- Sự trong sáng của tiếng Việt là gì?Là sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn về ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp và phù hợp với từng hoàn cảnh giao tiếp.Là biết giữ gìn vẻ đẹp, sự giàu có, tinh tế của tiếng Việt, tránh làm biến dạng hoặc lạm dụng ngôn ngữ lai tạp.

- Học sinh giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt là gì?Là nói và viết đúng chính tả, diễn đạt rõ ràng, lịch sự, văn minh.Là hạn chế dùng tiếng lóng, từ ngữ phản cảm, viết tắt hoặc pha trộn ngoại ngữ không cần thiết.

2. Vai trò

- Đối với bản thân học sinh

+ Giúp giao tiếp hiệu quả, học tập tốt hơn và rèn luyện tư duy mạch lạc, logic.

+ Góp phần hình thành nhân cách, thể hiện sự tôn trọng người nghe, người đọc và niềm tự hào về tiếng mẹ đẻ.

- Đối với xã hội

+ Góp phần bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa, bản sắc dân tộc Việt Nam.

+ Xây dựng môi trường giao tiếp văn minh, hạn chế tình trạng sử dụng ngôn ngữ lệch chuẩn, thiếu chuẩn mực.

3. Biện pháp phát huy

- Đối với học sinh

+ Thường xuyên đọc sách, học tốt môn Ngữ văn, luyện nói và viết đúng chính tả, đúng ngữ pháp.

+ Sử dụng tiếng Việt chuẩn mực trên mạng xã hội; hạn chế tiếng lóng, viết tắt và ngôn ngữ thiếu văn hóa.

- Đối với gia đình, nhà trường và xã hội

+ Gia đình và thầy cô cần làm gương trong việc sử dụng tiếng Việt chuẩn mực.

+ Tăng cường các hoạt động như cuộc thi hùng biện, viết văn, ngày hội đọc sách để khơi dậy tình yêu tiếng Việt.

4. Dẫn chứng

Các chương trình như "Trạng Nguyên Tiếng Việt", các cuộc thi kể chuyện, viết chữ đẹp đã khuyến khích học sinh yêu và sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn.

5. Bài học

- Nhận thức

+ Mỗi học sinh cần hiểu rằng giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt là giữ gìn bản sắc văn hóa và lòng tự hào dân tộc.

+ Cần ý thức rằng lời nói, câu viết phản ánh trình độ văn hóa và nhân cách của mỗi người.

- Hành động

+ Chủ động trau dồi vốn từ, rèn luyện kỹ năng nói và viết đúng chuẩn tiếng Việt mỗi ngày.

+ Tuyên truyền, nhắc nhở bạn bè cùng sử dụng tiếng Việt văn minh, góp phần lan tỏa tình yêu tiếng mẹ đẻ.

III. Kết bài

- Khẳng định giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt là trách nhiệm của mọi công dân, đặc biệt là học sinh.

- Mỗi học sinh hãy yêu quý, trân trọng và sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn để góp phần bảo tồn, phát huy vẻ đẹp của ngôn ngữ dân tộc trong thời đại mới.



Phương pháp giải:

 

Lời giải chi tiết:

 

Dàn ý chi tiết Mẫu 3

 

I. Mở bài

- Dẫn dắt: Giới thiệu một cách khái quát về vẻ đẹp và giá trị của tiếng Việt - ngôn ngữ giàu thanh điệu, là "hồn cốt" của dân tộc. Nhấn mạnh rằng tiếng Việt không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là phương tiện lưu giữ và truyền tải văn hóa.

- Nêu vấn đề: Trong thời đại hội nhập và bùng nổ công nghệ số hiện nay, sự trong sáng của tiếng Việt đang phải đối mặt với nhiều thách thức. Vì vậy, việc giữ gìn và phát huy sự trong sáng của tiếng Việt, đặc biệt là đối với thế hệ học sinh - những chủ nhân tương lai của đất nước, là một nhiệm vụ vô cùng quan trọng và cấp thiết.

II. Thân bài

1. Giải thích

- Sự trong sáng của tiếng Việt thể hiện ở việc tuân thủ các chuẩn mực về ngữ âm, chữ viết và ngữ pháp .

- Sự trong sáng còn là việc sử dụng tiếng Việt một cách tinh tế, giàu hình ảnh và cảm xúc, đồng thời biết tiếp thu những yếu tố tích cực từ ngôn ngữ khác để làm giàu thêm cho tiếng mẹ đẻ mà không làm mất đi bản sắc riêng.

2. Vai trò 

-  Học sinh là lực lượng đông đảo, năng động, có khả năng tiếp thu nhanh nhạy và tác động mạnh mẽ đến xu hướng sử dụng ngôn ngữ của xã hội. Hành vi ngôn ngữ của học sinh sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến việc hình thành lối sống, văn hóa ứng xử của thế hệ trẻ và là tấm gương cho các thế hệ sau. Nếu học sinh sử dụng tiếng Việt sai lệch, nó sẽ trở thành một vấn nạn, làm xói mòn vẻ đẹp của ngôn ngữ.

- Ngôn ngữ là phương tiện chính để học sinh tiếp thu tri thức, tư duy và sáng tạo. Việc sử dụng tiếng Việt chuẩn mực, trong sáng giúp các em diễn đạt chính xác suy nghĩ của mình trong học tập, từ đó nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức ở tất cả các môn học. 

3. Các biện pháp 

-  Trong học tập, mỗi học sinh cần có ý thức trau dồi vốn từ vựng bằng cách đọc sách báo, văn học kinh điển, thường xuyên luyện tập viết đúng chính tả, sử dụng đúng ngữ pháp; hạn chế tối đa việc sử dụng ngôn ngữ mạng trong bài vở, văn bản hành chính và giao tiếp trang trọng.

- Trong đời sống hàng ngày, cần xây dựng ý thức tự tôn dân tộc, tự hào về tiếng Việt bằng cách nói năng lịch sự, có văn hóa. 

4. Dẫn chứng 

- Hiện tượng nhiều học sinh sử dụng tiếng lóng, từ ngữ "thả thính", "cày view", "xàm xí"... trong các bài viết, bài kiểm tra; hoặc viết sai chính tả trầm trọng như "d/gi/r", "ch/tr"...; hay việc thờ ơ với môn Văn, ngại viết những đoạn văn dài, chỉ thích giao tiếp bằng ngôn ngữ đơn giản, cộc lốc trên các nền tảng mạng xã hội.

-Nhiều phong trào như "Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt" được phát động trong các trường học, cuộc thi "Viết chữ đẹp", "Chính tả - Hùng biện tiếng Việt" đã nhận được sự hưởng ứng nhiệt tình. Đặc biệt, các em học sinh ở các trường chuyên Văn, các câu lạc bộ yêu thích tiếng Việt đang là những "đại sứ" tích cực, lan tỏa tình yêu và sự trân trọng đối với tiếng mẹ đẻ.

5. Bài học nhận thức và hành động cho bản thân

- Nhận thức sâu sắc rằng tiếng Việt là tài sản vô giá, là biểu tượng của bản sắc văn hóa dân tộc mà mình cần phải trân trọng và gìn giữ. Việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt không chỉ là trách nhiệm của riêng ai mà là nghĩa vụ thiêng liêng của mỗi công dân Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ.

- Từ nhận thức đó, bản thân cần có kế hoạch hành động cụ thể: mỗi ngày đọc một vài trang sách văn học, tập thói quen viết nhật ký, luyện phát âm chuẩn, tự tin bày tỏ quan điểm bằng tiếng Việt mạch lạc. Đồng thời, quyết tâm tránh xa những thói quen xấu như viết tắt, dùng ngôn ngữ lai căng, pha tạp trong giao tiếp hàng ngày và trên không gian mạng, xem đó là một hành vi thiếu văn hóa và không tôn trọng ngôn ngữ của chính mình.

III. Kết bài

- Khẳng định lại vấn đề: Sự trong sáng của tiếng Việt là một di sản văn hóa quý báu cần được bảo vệ và phát huy trong mọi thời đại. Học sinh, với lứa tuổi sung sức nhất, trí tuệ nhạy bén nhất, chính là lực lượng nòng cốt thực hiện sứ mệnh cao cả đó.

- Lời kêu gọi, nhấn mạnh tương lai: Mỗi học sinh hãy bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất trong học tập và đời sống để góp phần xây dựng một thế hệ nói và viết tiếng Việt hay, tiếng Việt đẹp. Đó là cách chúng ta khẳng định bản sắc văn hóa dân tộc và xây dựng một tương lai tươi sáng cho đất nước trên chính nền tảng ngôn ngữ giàu đẹp của mình.


Phương pháp giải:

 

Lời giải chi tiết:

 

Dàn ý chi tiết Mẫu 4

 

I. Mở bài

- Dẫn dắt: Tiếng Việt là tài sản vô giá, là linh hồn và tinh hoa văn hóa của dân tộc Việt Nam qua hàng ngàn năm lịch sử.

- Nêu vấn đề: Trong thời đại hội nhập và bùng nổ công nghệ hiện nay, việc học sinh giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt trở thành một trách nhiệm cấp thiết và đầy ý nghĩa.

II. Thân bài

1. Giải thích

- Sự trong sáng của tiếng Việt là việc sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn mực về ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp; giữ được hệ thống quy tắc cốt lõi mà vẫn đạt hiệu quả giao tiếp cao.

- Tính phát triển và đổi mới: Sự trong sáng không có nghĩa là bảo thủ, mà là sự tiếp thu có chọn lọc các thuật ngữ mới, tiếng nói mới để làm giàu cho tiếng Việt nhưng không làm mất đi bản sắc vốn có.

2. Vai trò 

- Đối với cá nhân: Giúp học sinh diễn đạt tư duy mạch lạc, rèn luyện nhân cách, hình thành sự tinh tế trong giao tiếp và xây dựng hình ảnh người có văn hóa.

- Đối với cộng đồng và dân tộc: Bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc, khẳng định chủ quyền ngôn ngữ và nuôi dưỡng lòng tự hào, tự tôn dân tộc qua nhiều thế hệ.

3. Biện pháp phát huy 

- Trong ý thức và học tập: Tích cực trau dồi vốn từ, nắm vững các quy tắc chính tả, ngữ pháp; luôn có ý thức tôn trọng và trân trọng tiếng mẹ đẻ khi nói và viết.

- Trong thói quen giao tiếp hằng ngày: Hạn chế tối đa việc lạm dụng tiếng lóng, từ chêm tiếng Anh vô căn cứ hay lối viết tắt dị dạng (teencode); kiên trì sử dụng tiếng Việt chuẩn mực cả trên mạng xã hội lẫn đời thực.

4. Dẫn chứng

 Tấm gương tiêu biểu: Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn là gương sáng về việc dùng từ ngữ giản dị, trong sáng, thuần Việt khi nói và viết (như việc Người ưu tiên dùng các từ thuần Việt thay cho từ Hán-Việt khó hiểu).

5. Bài học nhận thức và hành động

- Về nhận thức: Nhận thức rõ ngôn ngữ là chiếc gương phản chiếu trình độ văn hóa của bản thân; hiểu rằng bảo vệ tiếng Việt cũng chính là bảo vệ cội nguồn dân tộc.

-  Về hành động: Bắt đầu từ những việc nhỏ nhất như viết đúng chính tả, không dùng từ ngữ thô tục; tích cực hưởng ứng và tham gia các cuộc thi tìm hiểu văn học, tiếng Việt tại trường lớp.

III. Kết bài

- Khẳng định lại vấn đề: Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt là nghĩa vụ, trách nhiệm thiêng liêng nhưng cũng là niềm tự hào của mỗi học sinh.

- Lời nhắn nhủ/Thông điệp: Mỗi bạn trẻ hãy là một "sứ giả" giữ lửa và lan tỏa vẻ đẹp của tiếng Việt, để tiếng nói của cha ông luôn tròn vẹn, giàu đẹp và vươn xa.

Phương pháp giải:

 

Lời giải chi tiết:

 

Dàn ý chi tiết Mẫu 5

 

I. Mở bài

- Dẫn dắt:Tiếng Việt là tiếng nói dân tộc, kết tinh lịch sử, văn hóa và tâm hồn của con người Việt Nam.Trong thời đại hội nhập và phát triển công nghệ, tiếng Việt đứng trước nhiều tác động từ ngôn ngữ nước ngoài và ngôn ngữ mạng.

- Nêu vấn đề:Học sinh cần có ý thức giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt để góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc.

II. Thân bài

1. Giải thích

- Tiếng Việt trong sáng là gì?Là sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn về phát âm, chính tả, từ ngữ, ngữ pháp và diễn đạt.Là dùng lời nói, câu văn lịch sự, giàu tính văn hóa, phù hợp với từng hoàn cảnh giao tiếp.

- Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt là gì?Là trân trọng, bảo vệ và phát huy vẻ đẹp của tiếng Việt trong học tập, giao tiếp và đời sống.Là hạn chế lạm dụng tiếng nước ngoài, tiếng lóng, ngôn ngữ phản cảm làm mất đi vẻ đẹp của tiếng Việt.

2. Vai trò

- Đối với cá nhân

+ Giúp học sinh giao tiếp hiệu quả, diễn đạt suy nghĩ rõ ràng, góp phần học tốt các môn học.

+ Rèn luyện tư duy, nhân cách, sự lịch sự và ý thức tôn trọng người khác khi giao tiếp.

- Đối với xã hội

+ Góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa và truyền thống dân tộc trong thời kỳ hội nhập.

+ Lan tỏa lối sống văn minh, xây dựng môi trường học đường và xã hội giàu tính nhân văn.

3. Biện pháp phát huy

- Đối với học sinh

+ Chủ động học tốt môn Ngữ văn, đọc nhiều sách, luyện viết và nói đúng chuẩn tiếng Việt.

+ Sử dụng ngôn ngữ văn minh trên mạng xã hội, hạn chế viết tắt, dùng tiếng lóng hoặc từ ngữ thiếu chuẩn mực.

- Đối với gia đình, nhà trường và xã hội

+ Gia đình, thầy cô làm gương trong cách sử dụng tiếng Việt và thường xuyên nhắc nhở học sinh.

+ Tổ chức các hoạt động như ngày hội đọc sách, cuộc thi hùng biện, kể chuyện, viết văn để bồi dưỡng tình yêu tiếng Việt.

4. Dẫn chứng

Nhiều học sinh đạt thành tích cao trong các cuộc thi hùng biện, viết văn, kể chuyện nhờ sử dụng tiếng Việt chuẩn mực và giàu cảm xúc.

5. Bài học

- Nhận thức

+ Mỗi học sinh cần hiểu rằng giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt là trách nhiệm và niềm tự hào của mỗi công dân Việt Nam.

+ Nhận thức được giá trị của tiếng Việt chính là góp phần bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc.

- Hành động

+ Không ngừng trau dồi vốn từ, rèn luyện kỹ năng nói và viết đúng chuẩn, lịch sự.

+ Tuyên truyền, nhắc nhở bạn bè cùng sử dụng tiếng Việt đúng mực trong học tập và trên không gian mạng.

III. Kết bài

- Khẳng định: Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt là việc làm cần thiết, góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc và nâng cao chất lượng giao tiếp.

- Liên hệ bản thân: Em sẽ luôn có ý thức sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn, tích cực học tập, đọc sách và lan tỏa tình yêu tiếng Việt đến mọi người.


Phương pháp giải:

 

Lời giải chi tiết:

 

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close