viết một bài văn nghị luận trình bày suy nghĩ của anh/chị về ý kiến:"Xưa nay, những người có nhân cách vẫn thường mang trong mình nỗi thẹn"

Giới thiệu vấn đề: Trích dẫn ý kiến: "Xưa nay, những người có nhân cách vẫn thường mang trong mình nỗi thẹn".

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

 

Dàn ý chung Mẫu 1

 

I. Mở bài

- Giới thiệu vấn đề: Trích dẫn ý kiến: "Xưa nay, những người có nhân cách vẫn thường mang trong mình nỗi thẹn".

- Khẳng định vấn đề: Đây là một triết lý sâu sắc, khẳng định rằng biết "thẹn" chính là thước đo của một nhân cách cao đẹp và là động lực để con người hoàn thiện mình.

II. Thân bài

1. Giải thích

- "Nỗi thẹn" là gì: Không phải là sự mặc cảm, tự ti hay hèn nhát. "Nỗi thẹn" ở đây là cảm giác tự soi chiếu, tự ý thức được những thiếu sót, sai lầm hoặc những giới hạn của bản thân so với những chuẩn mực đạo đức, lương tâm.

- "Người có nhân cách": Là những người có tư cách đạo đức tốt, có lối sống ngay thẳng, có lòng tự trọng và luôn hướng tới những giá trị chân - thiện - mỹ.

- Ý nghĩa cả câu: Người thực sự có nhân cách luôn biết tự vấn lương tâm. Họ không bao giờ tự mãn, luôn cảm thấy mình cần phải cố gắng hơn, tốt đẹp hơn và luôn thấy "thẹn" khi chưa làm tròn bổn phận hoặc vô tình gây ra lỗi lầm.

2. Vai trò

- Là tấm gương soi chiếu nội tâm: Giúp con người tự nhận thức rõ đúng - sai, thiện - ác trong chính hành vi và suy nghĩ của mình.

- Là động lực tự hoàn thiện: Khi biết thẹn vì những hạn chế của bản thân (kiến thức chưa đủ, đạo đức chưa sâu sắc), con người sẽ có động lực để học tập và rèn luyện.

- Là "phanh hãm" đạo đức: Nỗi thẹn giúp con người biết dừng lại trước những cám dỗ, ngăn chặn cái xấu nảy sinh từ trong suy nghĩ.

3. Bàn luận 

- Tại sao người có nhân cách lại biết "thẹn"? Vì họ có lòng tự trọng cao. Họ sống không chỉ để người khác nhìn vào mà để trả lời với chính lương tâm mình.

- Sự đối lập: Những kẻ vô liêm sỉ, không có nhân cách thường là những kẻ "không biết thẹn", họ đổ lỗi cho hoàn cảnh hoặc không nhận ra sai lầm của mình.

- Dẫn chứng:

+ Trong lịch sử: Các bậc sĩ phu xưa luôn tự vấn "có lỗi với dân, với nước" dù họ đã làm rất nhiều điều tốt. (Ví dụ: Nguyễn Trãi với nỗi ưu tư về đạo làm người).

+ Trong đời sống: Một nhân viên làm sai quy trình, dù không ai phát hiện nhưng họ chủ động nhận lỗi vì cảm thấy "thẹn" với trách nhiệm công việc.

4. Mở rộng 

- Cần phân biệt: Biết thẹn không có nghĩa là sống trong sự dằn vặt, tiêu cực đến mức tê liệt hành động.

- Bài học: Phải biết chuyển hóa "nỗi thẹn" thành hành động tích cực. Nếu thấy thẹn vì mình chưa đủ giỏi, hãy học; nếu thấy thẹn vì mình làm sai, hãy sửa lỗi và đền bù.

III. Kết bài

- Khẳng định lại vấn đề: Biết thẹn là một biểu hiện của bản lĩnh và phẩm chất cao quý.

- Liên hệ bản thân: Trong cuộc sống hiện đại đầy cạm bẫy và áp lực, mỗi cá nhân cần tập thói quen "tự vấn" để không đánh mất giá trị bản thân.


Phương pháp giải:

 

Lời giải chi tiết:

 

Dàn ý chi tiết Mẫu 1

 

I. Mở bài

- Dẫn dắt: Trong hành trình hoàn thiện bản thân, con người thường hướng đến những giá trị đạo đức cao đẹp, và lòng tự trọng chính là thước đo quan trọng nhất của nhân cách.

- Nêu vấn đề: Ý kiến "Xưa nay, những người có nhân cách vẫn thường mang trong mình nỗi thẹn" đã khẳng định một chân lý sâu sắc về sự tự ý thức và lòng trắc ẩn trong tâm hồn mỗi con người chân chính.

II. Thân bài

1. Giải thích và biểu hiện

- Giải thích: "Nỗi thẹn" ở đây không phải là sự tự ti, hèn nhát hay mặc cảm tội lỗi, mà là cảm giác hổ thẹn với chính lương tâm khi bản thân chưa làm tròn trách nhiệm hoặc hành xử chưa chuẩn mực. Đó là sự "tự soi" để nhìn nhận những khiếm khuyết của bản thân so với những giá trị đạo đức mà mình theo đuổi.

- Biểu hiện: Người có nhân cách biết thẹn khi nhận ra mình đã làm điều sai trái, hoặc khi cảm thấy bản thân chưa nỗ lực hết mình để cống hiến cho cộng đồng. Họ luôn khắt khe với chính mình, không bao biện cho cái sai mà luôn tìm cách khắc phục, hoàn thiện bản thân mỗi ngày.

2. Vai trò của "nỗi thẹn"

- Thanh lọc tâm hồn: Nỗi thẹn đóng vai trò như một bộ lọc đạo đức, ngăn cản con người sa ngã vào những cám dỗ tầm thường hay những hành vi vô đạo đức. Khi biết thẹn, con người sẽ giữ được "cái gốc" thiện lương, không để cái xấu len lỏi vào cách sống và hành động của mình.

- Động lực hoàn thiện: Cảm giác hổ thẹn với những giới hạn của bản thân là động lực mạnh mẽ để mỗi cá nhân vươn lên, trau dồi tri thức và đạo đức. Nó biến sự hối lỗi thành hành động thiết thực, giúp con người trở nên tử tế hơn và đáng trân trọng hơn trong mắt người khác.

3. Bàn luận

- Sự cao quý của lòng tự trọng: Một người biết thẹn là người sở hữu lòng tự trọng cao cả, bởi họ đặt tiêu chuẩn đạo đức cao hơn sự thừa nhận của người ngoài. Nếu không có "nỗi thẹn", con người rất dễ rơi vào sự tự mãn, bảo thủ và dần đánh mất đi tính người trong lối sống ích kỷ, thờ ơ.

- Dẫn chứng: Chúng ta có thể thấy điều này ở những tấm gương như Chủ tịch Hồ Chí Minh, người luôn tự phê bình nghiêm khắc và "thẹn" khi chưa làm được những điều tốt nhất cho dân tộc. Ngược lại, những kẻ làm giàu bất chính mà không thấy hổ thẹn chính là những kẻ đã "chết" về mặt nhân cách ngay từ khi họ từ bỏ sự tự trọng.

4. Mở rộng vấn đề

- Phê phán lối sống vô cảm: Cần phê phán mạnh mẽ những người có lối sống "trơ lì", không biết xấu hổ trước cái sai, cái ác hoặc sự yếu kém của chính mình. Những kẻ này không chỉ làm hại bản thân mà còn tạo ra những hệ lụy tiêu cực, làm băng hoại các giá trị đạo đức tốt đẹp của xã hội.

- Bài học nhận thức: Mỗi người trẻ cần rèn luyện thói quen tự phản tư mỗi ngày, học cách đối diện với "nỗi thẹn" như một người bạn đồng hành tích cực. Chỉ khi biết thẹn, ta mới biết trân trọng giá trị của sự tử tế và sống một cuộc đời trọn vẹn, có ích cho bản thân và cộng đồng.

III. Kết bài

- Khẳng định lại vấn đề: Tóm lại, "nỗi thẹn" chính là biểu hiện cao đẹp của một nhân cách lớn, là sợi dây neo giữ đạo đức con người giữa dòng đời đầy biến động.

- Thông điệp gửi gắm: Hãy dũng cảm nuôi dưỡng lòng tự trọng để biết thẹn khi cần, vì chỉ khi biết soi rọi vào nỗi thẹn, ta mới tìm thấy ánh sáng của sự tiến bộ và hạnh phúc đích thực.

Phương pháp giải:

 

Lời giải chi tiết:

 

Dàn ý chi tiết Mẫu 2

 

I. Mở bài

- Trong cuộc sống, nhân cách là thước đo giá trị của mỗi con người, quyết định cách con người suy nghĩ và hành động. Người có nhân cách cao đẹp luôn biết tự soi xét bản thân để hoàn thiện mình.

- Ý kiến: "Xưa nay, những người có nhân cách vẫn thường mang trong mình nỗi thẹn" đã khẳng định một phẩm chất đáng quý của con người. Đây là lời nhắc nhở mỗi người cần biết sống có lòng tự trọng và biết xấu hổ trước những điều chưa tốt của bản thân.

II. Thân bài

1. Giải thích

- "Người có nhân cách" là người sống trung thực, có đạo đức, biết yêu thương, có trách nhiệm với bản thân và cộng đồng. "Nỗi thẹn" là sự xấu hổ, day dứt khi nhận thấy bản thân còn thiếu sót hoặc chưa làm tròn bổn phận.

- Người có nhân cách không thẹn vì nghèo khó hay thất bại mà thẹn khi sống ích kỉ, dối trá, vô trách nhiệm hoặc chưa cống hiến đủ cho xã hội. Biểu hiện của họ là luôn tự kiểm điểm, biết nhận lỗi, không ngừng học hỏi và sửa chữa khuyết điểm.

2. Vai trò

- Biết mang trong mình "nỗi thẹn" giúp con người sống khiêm tốn và có ý thức hoàn thiện bản thân mỗi ngày. Nhờ vậy, họ tránh được sự tự mãn, kiêu ngạo và ngày càng trưởng thành về nhân cách.

- Nỗi thẹn còn là động lực thúc đẩy con người sống có trách nhiệm với gia đình, xã hội và đất nước. Những người biết hổ thẹn sẽ luôn hướng đến điều đúng đắn, góp phần xây dựng một xã hội văn minh, tốt đẹp.

3. Bàn luận

- Người biết hổ thẹn là người có lòng tự trọng và ý thức về danh dự của mình. Họ không dễ chấp nhận những việc làm sai trái nên luôn nỗ lực sống tử tế, trung thực và có ích.

Dẫn chứng: Chủ tịch Hồ Chí Minh suốt đời sống giản dị, luôn tự phê bình và căn dặn cán bộ phải biết "cần, kiệm, liêm, chính", không được tự mãn với những thành tích đạt được.

- Ngược lại, người không biết hổ thẹn thường dễ sa vào lối sống vô cảm, gian dối và thiếu trách nhiệm. Khi đánh mất cảm giác xấu hổ trước cái sai, con người sẽ ngày càng xa rời các giá trị đạo đức.

Dẫn chứng: Nhiều người vi phạm pháp luật về tham nhũng, gian lận thi cử hoặc lừa đảo vẫn cố bao biện cho hành vi của mình, gây hậu quả nghiêm trọng cho xã hội.

4. Mở rộng 

- Tuy nhiên, cần hiểu đúng về "nỗi thẹn", đó là sự tự ý thức để tiến bộ chứ không phải mặc cảm, tự ti hay dằn vặt bản thân quá mức. Biết hổ thẹn phải đi cùng hành động sửa sai, quyết tâm vươn lên và sống tích cực hơn.

Dẫn chứng: Nhà bác học Thomas Edison từng thất bại hàng nghìn lần trước khi thành công, nhưng ông không tự ti mà coi mỗi thất bại là một bài học để hoàn thiện bản thân.

- Là học sinh, cần biết xấu hổ khi lười học, gian lận trong kiểm tra, vô lễ với thầy cô hoặc thiếu trách nhiệm với gia đình. Đồng thời phải rèn luyện đạo đức, trung thực, biết nhận lỗi và không ngừng phấn đấu để trở thành người có nhân cách tốt đẹp.

III. Kết bài

- Ý kiến: "Xưa nay, những người có nhân cách vẫn thường mang trong mình nỗi thẹn" là một nhận định đúng đắn và giàu giá trị nhân văn. Nỗi thẹn chính là biểu hiện của lòng tự trọng và khát vọng sống tốt đẹp hơn.

- Mỗi người cần biết tự nhìn lại bản thân, dám nhận lỗi và sửa chữa những điều chưa đúng. Khi biết hổ thẹn trước cái xấu và luôn hướng đến điều thiện, chúng ta sẽ hoàn thiện nhân cách và sống một cuộc đời có ý nghĩa.



Phương pháp giải:

 

Lời giải chi tiết:

 

Dàn ý chi tiết Mẫu 3

 

I. Mở bài

- Giới thiệu vấn đề nghị luận: Trong kho tàng văn hóa và tư tưởng của dân tộc, sự tự trọng và lòng tự thức về bản thân luôn là phẩm chất đáng quý của người quân tử.

- Dẫn dắt và trích dẫn ý kiến: Bàn về điều này, có ý kiến cho rằng: "Xưa nay, những người có nhân cách vẫn thường mang trong mình nỗi thẹn". Đây là một nhận định sâu sắc, khẳng định mối quan hệ mật thiết giữa nhân cách cao quý và "nỗi thẹn" - một cung bậc cảm xúc đặc biệt của con người.

II. Thân bài

1. Giải thích 

- Giải thích: 

+"Nhân cách" là tổng hòa các phẩm chất, giá trị đạo đức, lối sống và cách ứng xử làm nên bản sắc riêng của một con người; còn "nỗi thẹn" ở đây không phải là sự xấu hổ tầm thường mà là sự tự ý thức sâu sắc về những giới hạn, trách nhiệm và lý tưởng của bản thân.

+ "Nỗi thẹn" mà ý kiến đề cập chính là sự day dứt, trăn trở khi nhận ra mình chưa đạt được những giá trị đạo đức hay cống hiến trọn vẹn cho cuộc đời.

- Biểu hiện: Nỗi thẹn ở người có nhân cách thường xuất hiện trong những khoảnh khắc tự vấn lương tâm hoặc trước những điều vĩ đại, thiêng liêng.

+ Đó có thể là nỗi thẹn với chính mình vì một suy nghĩ ích kỷ, một lời nói thiếu chín chắn hay một hành động chưa xứng đáng với lý tưởng sống.

+ Đó cũng là nỗi thẹn với cộng đồng, với đất nước, với những thế hệ đi trước khi nhận thấy trách nhiệm của mình chưa được hoàn thành trọn vẹn.

2. Vai trò

- "Nỗi thẹn" là động lực thôi thúc con người không ngừng tu dưỡng, phấn đấu để hoàn thiện bản thân, vươn tới những giá trị chân - thiện - mỹ.

- Nỗi thẹn giúp ta nhận ra điểm yếu, thiếu sót, từ đó có ý thức sửa chữa, rèn luyện để trở nên tốt đẹp hơn mỗi ngày.

- "Nỗi thẹn" là thước đo của lương tâm và đạo đức, là chất xúc tác để hình thành ý thức trách nhiệm, sự khiêm tốn và lòng tự trọng.

- Một người biết thẹn sẽ không bao giờ dung thứ cho sự giả dối, hèn nhát hay tầm thường; họ sống có trách nhiệm với bản thân và xã hội, luôn nỗ lực để xứng đáng với những gì mình đã được nhận.

3. Bàn luận

- Ý kiến hoàn toàn đúng đắn vì nó phản ánh một quy luật phổ quát: càng có nhân cách, càng hiểu biết, con người càng nhận thức rõ sự hữu hạn của mình, từ đó nảy sinh nỗi thẹn một cách tự nhiên.

- Những bậc vĩ nhân, nhà khoa học hay nghệ sĩ lớn thường cảm thấy "thẹn" vì thấy mình biết còn quá ít, sáng tạo còn chưa đủ so với sự kỳ vọng, điều đó thúc đẩy họ đi xa hơn.

- Phê phán những kẻ vô cảm, thiếu lòng tự trọng, sống giả tạo, không có nỗi thẹn với lương tâm và cộng đồng.

- Hiện nay, tồn tại một bộ phận người làm ra vẻ ta đây, tự mãn với thành tích hão huyền, bất chấp đạo lý để trục lợi, họ chính là những người đánh mất nhân cách khi không hề biết đến "nỗi thẹn".

4. Mở rộng vấn đề 

- Không nên nhầm lẫn "nỗi thẹn" tích cực của người có nhân cách với sự mặc cảm, tự ti hay xấu hổ bệnh hoạn. Cần có một nỗi thẹn lành mạnh, hướng đến sự hoàn thiện chứ không đánh mất bản thân vào mặc cảm.

- Cần phân biệt: Người có nhân cách thẹn vì thấy mình chưa đủ tài, đủ đức để gánh vác trọng trách; kẻ hèn nhát lại thẹn vì thua kém người khác một cách nhỏ nhen.

- Bài học cho bản thân: Mỗi người trẻ cần rèn luyện lòng tự trọng, biết hổ thẹn với những suy nghĩ, lời nói và hành vi chưa đúng mực để không ngừng hoàn thiện mình.

-Cần nuôi dưỡng khát vọng sống đẹp, sống có ích để "nỗi thẹn" trở thành động lực chứ không phải gánh nặng, hướng đến xây dựng một xã hội văn minh và tiến bộ.

III. Kết bài

- Khẳng định lại tính đúng đắn và ý nghĩa nhân văn sâu sắc của ý kiến: "Xưa nay, những người có nhân cách vẫn thường mang trong mình nỗi thẹn" là một chân lý về vẻ đẹp của tâm hồn cao quý.

- Đưa ra lời nhắn nhủ: Trong cuộc sống hiện đại, mỗi người hãy biết trân trọng "nỗi thẹn" lành mạnh của mình, bởi đó không phải là điểm yếu mà chính là bằng chứng cho một nhân cách đang không ngừng hướng thiện.

Phương pháp giải:

 

Lời giải chi tiết:

 

Dàn ý chi tiết Mẫu 4

 

I. Mở bài

- Giới thiệu vấn đề nghị luận: Nhân cách là thước đo giá trị con người, và trong hành trình hoàn thiện nhân cách ấy, nỗi thẹn luôn là một người bạn đồng hành thầm lặng nhưng vô cùng sâu sắc.

- Trích dẫn ý kiến và nêu khái quát quan điểm của bản thân: Câu nói "Xưa nay, những người có nhân cách vẫn thường mang trong mình nỗi thẹn" là một nhận định sâu sắc, khẳng định mối quan hệ mật thiết giữa lòng tự trọng, sự thức tỉnh lương tri và phẩm giá con người.

II. Thân bài

1. Giải thích

- Giải thích: "Nhân cách" là tổng hòa những phẩm chất, giá trị đạo đức, lối sống và cách ứng xử làm nên bản sắc riêng của một con người; "nỗi thẹn" ở đây không phải là mặc cảm tự ti mà là sự xấu hổ, day dứt, tự trọng trước những gì chưa đúng, chưa tốt theo chuẩn mực đạo đức mà bản thân tôn thờ.

- Biểu hiện: Người có nhân cách luôn đặt ra những tiêu chuẩn đạo đức cao cho chính mình, và nỗi thẹn bùng lên khi họ nhận thấy khoảng cách giữa hành động thực tế và những tiêu chuẩn ấy.

2. Vai trò của "nỗi thẹn" đối với người có nhân cách

- Nỗi thẹn là "chất xúc tác" cho sự hoàn thiện bản thân, là động lực thôi thúc con người nhìn lại, sửa chữa sai lầm và nỗ lực vươn lên để trở nên tốt đẹp hơn.

- Nỗi thẹn là "lá chắn" bảo vệ nhân cách trước những cám dỗ và sa ngã, giúp con người giữ vững lập trường, không đánh mất bản thân trong những hoàn cảnh khó khăn hay khi đứng trước những lựa chọn sai trái.

- Nỗi thẹn còn là "nền tảng" của lòng tự trọng và sự liêm sỉ, bởi chính sự nhạy cảm với những điều không hay đó mới tạo nên cốt cách và phẩm giá vững vàng cho một con người.

3. Bàn luận về ý kiến

- Ý kiến trên là hoàn toàn đúng đắn và mang tính nhân văn sâu sắc vì nó khẳng định nội lực và sự thức tỉnh bên trong mỗi cá nhân là cội nguồn của những giá trị đạo đức bền vững.

- Tuy nhiên, xã hội hiện đại đang đứng trước nguy cơ "vô cảm" và "mất gốc" khi một bộ phận người, vì chạy theo vật chất hay lợi ích cá nhân mà đánh mất nỗi thẹn, sẵn sàng làm những điều trái lương tâm mà không hề áy náy.

- Phê phán những kẻ sống không có nhân cách, không biết xấu hổ khi làm việc sai trái, và cần lên án mạnh mẽ lối sống thờ ơ, thiếu trách nhiệm với cộng đồng và các giá trị đạo đức xã hội.

4. Mở rộng và bài học nhận thức

- Cần phân biệt "nỗi thẹn lành mạnh" (sự tự trọng thúc đẩy hoàn thiện) với "mặc cảm tội lỗi" hay "tự ti" (cảm giác tiêu cực kìm hãm bản thân), bởi ranh giới giữa chúng rất mong manh.

- Trong xã hội, cần lên án và loại bỏ "nỗi thẹn giả tạo" hay "xấu hổ vô lý" (ví dụ như xấu hổ vì nghèo khó, vì lao động chân chính) để tập trung xây dựng một nền đạo đức dựa trên những giá trị chuẩn mực thực chất.

- Dẫn chứng tiêu biểu:Trong văn học: Hình ảnh Nguyễn Trãi "Lẽ thường hay có sự lo xa" (hàm ý lo cho dân, cho nước, thẹn với lòng mình nếu làm việc không trọn vẹn); nhân vật Từ Hải trong Truyện Kiều của Nguyễn Du luôn mang nỗi thẹn với chí làm trai, với lý tưởng anh hùng của mình.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị của ý kiến: Nỗi thẹn là một phần không thể thiếu trong bản đồ nhân cách của mỗi người, là điểm tựa tinh thần giúp con người đứng vững giữa dòng đời biến động.

- Nêu bài học nhận thức và hành động: Mỗi người cần rèn luyện bản lĩnh, trau dồi lương tri và đặc biệt là biết giữ gìn nỗi thẹn của chính mình, để từ đó hoàn thiện bản thân và góp phần xây dựng một xã hội văn minh, nhân ái hơn.

Phương pháp giải:

 

Lời giải chi tiết:

 

Dàn ý chi tiết Mẫu 5

 

I. Mở bài

- Trong cuộc sống, nhân cách là thước đo giá trị của một con người, còn “nỗi thẹn” là biểu hiện của lương tâm và ý thức tự hoàn thiện bản thân. Ý kiến: “Xưa nay, những người có nhân cách vẫn thường mang trong mình nỗi thẹn” đã gợi ra một bài học sâu sắc về cách sống và cách làm người.

- Đây là một quan điểm đúng đắn, bởi nỗi thẹn khiến con người biết nhìn lại chính mình, không ngừng sửa đổi để sống tốt đẹp hơn. Mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần hiểu đúng và nuôi dưỡng “nỗi thẹn” tích cực trong cuộc sống.

II. Thân bài

1. Giải thích

- “Người có nhân cách” là người có phẩm chất đạo đức tốt đẹp, sống trung thực, có trách nhiệm, biết yêu thương và tôn trọng người khác. Họ luôn lấy những chuẩn mực đạo đức làm kim chỉ nam cho hành động của mình.

- “Nỗi thẹn” là cảm giác xấu hổ, day dứt khi nhận thấy bản thân còn thiếu sót hoặc chưa làm tròn trách nhiệm. Biểu hiện của nỗi thẹn là biết nhận lỗi, tự phê bình, không hài lòng với những điều chưa tốt ở chính mình và luôn cố gắng hoàn thiện bản thân.

2. Vai trò

- Nỗi thẹn là động lực giúp con người tự nhìn nhận khuyết điểm, từ đó không ngừng học tập, rèn luyện và vươn lên. Người biết hổ thẹn sẽ tránh xa cái xấu, biết sống có trách nhiệm và giữ gìn phẩm giá của mình.

- Nỗi thẹn góp phần xây dựng nhân cách, tạo nên những con người trung thực, khiêm tốn và giàu lòng tự trọng. Một xã hội có nhiều người biết hổ thẹn sẽ hạn chế được những hành vi vô trách nhiệm, gian dối và vô cảm.

3. Bàn luận

- Người có nhân cách càng cao đẹp càng dễ cảm thấy hổ thẹn trước những điều mình chưa làm được hoặc chưa cống hiến đủ cho cộng đồng. Chính vì vậy, họ luôn sống khiêm nhường, không tự mãn và không ngừng hoàn thiện bản thân.

- Tuy nhiên, nỗi thẹn cần được hiểu theo nghĩa tích cực, không phải là mặc cảm hay tự ti. Dẫn chứng: Nhà yêu nước Nguyễn Công Trứ từng bày tỏ nỗi thẹn khi chưa lập được công danh xứng đáng với chí làm trai; Đặng Thùy Trâm luôn day dứt vì chưa cứu giúp được nhiều người bệnh hơn, từ đó cống hiến hết mình cho Tổ quốc.

4. Mở rộng

- Phê phán những người sống vô cảm, không biết hổ thẹn trước sai lầm, gian dối hay những hành vi làm tổn hại đến người khác. Chính sự chai lì về lương tâm khiến con người dễ sa vào những việc làm trái đạo đức và đánh mất nhân cách.

- Mỗi người cần biết nuôi dưỡng lòng tự trọng, dũng cảm nhận lỗi và sửa chữa sai lầm thay vì che giấu hoặc đổ lỗi cho người khác. Dẫn chứng: Nhiều học sinh sau khi mắc lỗi đã chủ động xin lỗi thầy cô, bạn bè và thay đổi hành vi, từ đó nhận được sự tin yêu và trưởng thành hơn.

III. Kết bài

- Ý kiến: “Xưa nay, những người có nhân cách vẫn thường mang trong mình nỗi thẹn” là một quan điểm đúng đắn và giàu ý nghĩa nhân văn. Nỗi thẹn chính là tiếng nói của lương tâm, giúp con người hướng đến những giá trị chân – thiện – mỹ.

- Mỗi người cần biết sống có lòng tự trọng, biết hổ thẹn trước điều chưa tốt để không ngừng hoàn thiện bản thân. Khi biết biến nỗi thẹn thành động lực vươn lên, chúng ta sẽ trở thành những con người có nhân cách và có ích cho xã hội.


Phương pháp giải:

 

Lời giải chi tiết:

 

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close