Xốc nổi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hăng hái, nhưng thiếu chín chắn.
Ví dụ:
Anh ấy khá xốc nổi trong các quyết định đầu tiên.
Nghĩa: Hăng hái, nhưng thiếu chín chắn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy xốc nổi, thấy việc vui là nhào vào ngay.
- Em từng xốc nổi, hứa bừa rồi quên mất.
- Bạn Lan xốc nổi nên nói trước khi nghĩ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy xốc nổi, đăng status nửa giận nửa đùa rồi lại xoá vội.
- Vì xốc nổi, bạn nhận lời dẫn đội dù chưa kịp chuẩn bị gì.
- Thấy lời chọc ghẹo, nó xốc nổi đáp trả, làm không khí nặng nề.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy khá xốc nổi trong các quyết định đầu tiên.
- Tuổi trẻ xốc nổi, ta tưởng mình không thể sai, cho đến khi đời vỡ cho một bài học.
- Cô bốc đồng xốc nổi ký hợp đồng, rồi ngồi suốt đêm rà lại từng dòng điều khoản.
- Đôi lúc xốc nổi là men say giúp dám bắt đầu, nhưng tỉnh táo mới đưa ta về đích.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hăng hái, nhưng thiếu chín chắn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xốc nổi | khẩu ngữ; sắc thái chê nhẹ–vừa; đánh giá tính khí bồng bột, thiếu suy xét Ví dụ: Anh ấy khá xốc nổi trong các quyết định đầu tiên. |
| bồng bột | trung tính–khẩu ngữ; mức độ vừa, thiên về cảm xúc hơn lý trí Ví dụ: Cậu ấy bồng bột nên quyết định vội. |
| nông nổi | trung tính; mức độ vừa, nhấn mạnh thiếu suy xét Ví dụ: Tuổi trẻ dễ nông nổi và hấp tấp. |
| bốc đồng | khẩu ngữ; mạnh hơn, bộc phát nhất thời Ví dụ: Đừng bốc đồng rồi hối hận. |
| chín chắn | trung tính; đối lập trực tiếp về mức độ suy xét Ví dụ: Cô ấy rất chín chắn khi xử lý khủng hoảng. |
| điềm đạm | trung tính; nhấn mạnh bình tĩnh, có suy nghĩ Ví dụ: Anh ta điềm đạm, không hành động vội vàng. |
| trầm tĩnh | trang trọng–trung tính; nhấn mạnh kiểm soát cảm xúc Ví dụ: Người lãnh đạo cần trầm tĩnh trước biến cố. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả hành vi hoặc thái độ của ai đó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tạo dựng tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, chỉ trích sự thiếu suy nghĩ.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu chín chắn trong hành động hoặc quyết định của ai đó.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc khi mô tả hành vi tích cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nhiệt tình nhưng cần chú ý đến sắc thái tiêu cực của từ này.
- Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất xốc nổi", "hơi xốc nổi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".






Danh sách bình luận