Xinh tươi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Xinh và tươi tắn, có sức sống.
Ví dụ:
Cô ấy hôm nay trông thật xinh tươi.
Nghĩa: Xinh và tươi tắn, có sức sống.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bé cười xinh tươi dưới nắng sân trường.
- Bông hoa hồng nở xinh tươi bên cửa sổ lớp.
- Bức tranh bạn vẽ có khuôn mặt xinh tươi và đôi mắt sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan luôn xuất hiện với vẻ xinh tươi sau mỗi buổi tập thể dục.
- Khu vườn sáng sớm trông xinh tươi, lá nào cũng như vừa thức dậy.
- Nụ cười xinh tươi của lớp trưởng làm cả nhóm bớt căng thẳng trước giờ kiểm tra.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy hôm nay trông thật xinh tươi.
- Thành phố sau cơn mưa bỗng xinh tươi, như được ai đó gột rửa bụi bờ.
- Chỉ một giấc ngủ đủ, khuôn mặt lại xinh tươi, mắt lại biết nói.
- Giữa bao mệt nhoài, một ánh nhìn xinh tươi có thể làm dịu cả ngày dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xinh và tươi tắn, có sức sống.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xinh tươi | tích cực, mức độ vừa đến khá; trung tính–thân mật; dùng cho người/vật có vẻ ngoài rạng rỡ Ví dụ: Cô ấy hôm nay trông thật xinh tươi. |
| tươi tắn | trung tính, nhẹ; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Khuôn mặt cô ấy hôm nay trông rất tươi tắn. |
| rạng rỡ | mạnh hơn, cảm xúc tích cực; trung tính–trang trọng Ví dụ: Nụ cười rạng rỡ làm cô ấy thêm cuốn hút. |
| tươi xinh | khẩu ngữ, nhẹ nhàng, thân mật Ví dụ: Bé trông thật tươi xinh trong bộ váy mới. |
| héo hon | mạnh, sắc thái buồn bã; trung tính Ví dụ: Sau đợt ốm, cô ấy trông héo hon thấy rõ. |
| tàn tạ | mạnh, tiêu cực; hơi văn chương Ví dụ: Sau những biến cố, vẻ ngoài anh trở nên tàn tạ. |
| xanh xao | trung tính, yếu mệt; y khoa/đời thường Ví dụ: Cậu bé nhìn khá xanh xao sau kỳ thi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi vẻ ngoài của ai đó, đặc biệt là phụ nữ hoặc trẻ em.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất nhẹ nhàng, thân thiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp tự nhiên, tươi mới của con người hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, khen ngợi và tôn vinh vẻ đẹp.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi vẻ đẹp tự nhiên, tươi mới của ai đó hoặc điều gì đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "đẹp", "dễ thương" nhưng "xinh tươi" nhấn mạnh sự tươi mới, sức sống.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cô gái xinh tươi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cô gái, hoa), phó từ (rất, khá) để tăng cường ý nghĩa.






Danh sách bình luận