Xảy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Sự việc) phát sinh ra một cách tự nhiên.
Ví dụ:
Sự cố xảy ra ngoài dự tính.
2. Chợt, bỗng.
Ví dụ:
Tôi đang lúng túng, xảy hiểu ra vấn đề.
Nghĩa 1: (Sự việc) phát sinh ra một cách tự nhiên.
1
Học sinh tiểu học
- Cơn mưa xảy ra đúng lúc em đang đi học về.
- Tai nạn nhỏ xảy ra khi bạn trượt chân ở sân trường.
- Sự cố mất điện xảy ra lúc cả nhà đang ăn cơm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tranh cãi xảy ra vì mọi người hiểu khác nhau về bài tập nhóm.
- Những thay đổi tâm trạng xảy ra khi cơ thể dậy thì.
- Hiện tượng sạt lở xảy ra sau nhiều ngày mưa lớn.
3
Người trưởng thành
- Sự cố xảy ra ngoài dự tính.
- Đôi khi biến cố xảy ra chỉ vì một giây lơ đãng.
- Khủng hoảng thường xảy ra khi các dấu hiệu cảnh báo bị bỏ qua.
- Những cơ hội tốt ít khi xảy ra nếu ta không chủ động tìm kiếm.
Nghĩa 2: Chợt, bỗng.
1
Học sinh tiểu học
- Em đang tô màu thì xảy nhớ đến mẹ.
- Cả lớp đang im lặng, xảy cô giáo bước vào.
- Đang buồn ngủ, xảy em nghe tiếng mèo kêu ngoài cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đang giải đề, xảy mình nảy ra cách làm khác.
- Trên đường về, xảy trời đổ mưa rào.
- Mọi chuyện đang yên, xảy tiếng còi hú vang cả phố.
3
Người trưởng thành
- Tôi đang lúng túng, xảy hiểu ra vấn đề.
- Cuộc trò chuyện đang nhạt, xảy cô ấy mỉm cười khiến không khí ấm lên.
- Đang định bỏ cuộc, xảy một ý nghĩ tỉnh táo níu tôi lại.
- Đêm vắng, xảy tiếng gió lùa làm tôi nhớ miền biển.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Sự việc) phát sinh ra một cách tự nhiên.
Từ đồng nghĩa:
xảy ra phát sinh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xảy | Trung tính, dùng để chỉ sự việc, hiện tượng tự nhiên xuất hiện hoặc bắt đầu. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Sự cố xảy ra ngoài dự tính. |
| xảy ra | Rất phổ biến, trung tính, dùng để chỉ một sự việc, hiện tượng xuất hiện hoặc diễn biến. Ví dụ: Chuyện gì đang xảy ra vậy? |
| phát sinh | Trang trọng hơn, trung tính, dùng để chỉ sự vật, hiện tượng, vấn đề bắt đầu xuất hiện, nảy nở. Ví dụ: Nhiều vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện. |
Nghĩa 2: Chợt, bỗng.
Từ trái nghĩa:
từ từ dần dần
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xảy | Trung tính, dùng để chỉ hành động hoặc sự việc diễn ra một cách bất ngờ, không báo trước. Ví dụ: Tôi đang lúng túng, xảy hiểu ra vấn đề. |
| chợt | Phổ biến, trung tính, chỉ sự việc, hành động diễn ra đột ngột, bất ngờ. Ví dụ: Anh ấy chợt nhận ra mình đã quên ví. |
| bỗng | Phổ biến, trung tính, chỉ sự việc, hành động diễn ra đột ngột, bất ngờ. Ví dụ: Bỗng nhiên trời đổ mưa lớn. |
| đột nhiên | Phổ biến, trung tính, nhấn mạnh tính bất ngờ, không dự tính trước. Ví dụ: Cô ấy đột nhiên im lặng. |
| từ từ | Trung tính, chỉ hành động diễn ra chậm rãi, có trình tự, không vội vã. Ví dụ: Anh ấy từ từ mở cửa. |
| dần dần | Trung tính, chỉ sự việc, quá trình diễn ra từng bước, có sự chuyển biến liên tục. Ví dụ: Mọi thứ dần dần trở nên tốt đẹp hơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những sự việc bất ngờ hoặc không mong đợi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các sự kiện hoặc hiện tượng phát sinh một cách khách quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra sự bất ngờ hoặc kịch tính trong câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bất ngờ, không dự đoán trước.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính bất ngờ của sự việc.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu sự chính xác và chi tiết cao.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như "bỗng nhiên", "đột ngột".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự kiện khác như "xảy ra", cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên lạm dụng trong văn bản chính thức để tránh cảm giác thiếu trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xảy ra", "xảy đến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sự việc, tai nạn), phó từ (bỗng, chợt).






Danh sách bình luận