Vi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vây cá.
Ví dụ: Vi cá mỏng như một cánh quạt nước.
2.
động từ
Vây quanh.
Ví dụ: Người mua vi quanh sạp hàng.
3.
danh từ
Khu đất trong trường thi thời xưa, có tường xây bọc xung quanh.
Ví dụ: Vi là khu thi riêng biệt, có tường xây bao quanh.
4.
danh từ
Yếu tố ghép trước để cấu tạo danh từ, có nghĩa “cực nhỏ”.
Ví dụ: Yếu tố vi mang nghĩa cực nhỏ trong nhiều thuật ngữ khoa học.
Nghĩa 1: Vây cá.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cá vàng xoè vi lấp lánh trong bể.
  • Bạn Nam thấy vi cá quẫy nước tung tóe.
  • Vi cá bị rách nên con cá bơi chậm lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dưới ánh nắng, vi cá bạc rung lên như tấm lụa mỏng.
  • Con cá lia thia xòe vi để phô màu sắc và dọa đối thủ.
  • Vi cá bị nấm tấn công khiến nó cụp lại, trông héo hắt.
3
Người trưởng thành
  • Vi cá mỏng như một cánh quạt nước.
  • Chỉ cần nhìn độ xoè của vi, ta biết cá đang khỏe hay mệt.
  • Vi cá rách một đường nhỏ, mà dáng bơi đã lệch hẳn.
  • Ánh đèn soi qua vi trong suốt, phác ra một chiếc bóng run rẩy.
Nghĩa 2: Vây quanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Các bạn vi quanh cô giáo để nghe kể chuyện.
  • Đám mây đen vi quanh mặt trăng.
  • Mọi người vi quanh cái trống để chờ đánh trống khai hội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khán giả vi quanh sân khấu, tạo thành một vòng sôi động.
  • Cỏ dại vi quanh gốc cây, chen chúc tìm nắng.
  • Bọn trẻ vi quanh bàn, háo hức xem trò ảo thuật.
3
Người trưởng thành
  • Người mua vi quanh sạp hàng.
  • Âm thanh lạ khiến dân làng vi quanh miệng giếng, mắt đăm đăm.
  • Tin đồn nổi lên, câu hỏi vi quanh anh như những sợi dây vô hình.
  • Khi bóng tối vi quanh, người ta mới nhớ ánh đèn quý đến thế nào.
Nghĩa 3: Khu đất trong trường thi thời xưa, có tường xây bọc xung quanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Sĩ tử vào vi để làm bài thi.
  • Vi là nơi thi cử ngày xưa, có tường bao.
  • Quản giám canh giữ cổng vi rất nghiêm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong sử sách, vi được mô tả kín cổng cao tường để giữ kỷ luật trường thi.
  • Sĩ tử bước vào vi như bước vào một thế giới chỉ còn giấy bút và thời gian.
  • Ngoài vi là ồn ào chợ búa, trong vi chỉ còn tiếng bút lướt trên giấy.
3
Người trưởng thành
  • Vi là khu thi riêng biệt, có tường xây bao quanh.
  • Nhiều câu chuyện trường thi bắt đầu từ cánh cổng vi, nơi hy vọng và lo âu giao nhau.
  • Đêm trước ngày thi, ánh đèn leo lét trong vi như những đốm lửa giữ giấc mộng khoa cử.
  • Từ vi vọng ra tiếng trống thu bài, dứt khoát như một lằn ranh giữa đỗ và trượt.
Nghĩa 4: Yếu tố ghép trước để cấu tạo danh từ, có nghĩa “cực nhỏ”.
1
Học sinh tiểu học
  • Từ vi khuẩn chỉ con vật nhỏ xíu mắt thường không thấy.
  • Vi mạch là đường mạch nhỏ trong máy.
  • Vi thấu kính là thấu kính rất nhỏ xíu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe bác sĩ nói về vi khuẩn, em hiểu đó là sinh vật cực nhỏ gây bệnh hoặc có lợi.
  • Trong máy tính, vi xử lý là bộ não tí hon điều khiển mọi thao tác.
  • Vi mô thường chỉ những hiện tượng rất nhỏ, nhìn gần mới thấy rõ.
3
Người trưởng thành
  • Yếu tố vi mang nghĩa cực nhỏ trong nhiều thuật ngữ khoa học.
  • Khi nói vi sinh, người ta nhấn vào quy mô nhỏ bé của thế giới sống.
  • Những cải tiến ở mức vi mạch đôi khi mở ra bước nhảy lớn cho cả ngành.
  • Từ “vi” trong “vi mô” đối lập với “vĩ” trong “vĩ mô”, nhắc ta nhìn từ hạt bụi đến bầu trời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vây cá.
Nghĩa 2: Vây quanh.
Từ đồng nghĩa:
bao vây bao quanh quây
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vi Trung tính, chỉ hành động bao bọc, bao vây một đối tượng. Ví dụ: Người mua vi quanh sạp hàng.
bao vây Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc để chỉ sự bao bọc chặt chẽ. Ví dụ: Quân địch bao vây thành phố.
bao quanh Trung tính, chỉ việc ở xung quanh một vật, một người. Ví dụ: Hàng rào bao quanh khu vườn.
quây Trung tính, thường dùng để chỉ việc tập trung lại xung quanh một điểm hoặc một người. Ví dụ: Trẻ con quây quần bên bà.
giải tán Trung tính, chỉ việc làm cho một nhóm người hoặc vật thể không còn tập trung nữa. Ví dụ: Đám đông giải tán sau buổi mít tinh.
phân tán Trung tính, chỉ việc làm cho các vật thể hoặc người tản ra nhiều hướng. Ví dụ: Mây đen phân tán sau cơn mưa.
Nghĩa 3: Khu đất trong trường thi thời xưa, có tường xây bọc xung quanh.
Nghĩa 4: Yếu tố ghép trước để cấu tạo danh từ, có nghĩa “cực nhỏ”.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về "vây cá" hoặc "vây quanh" ai đó hay cái gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng trong các bài viết về sinh học, địa lý hoặc lịch sử khi nói về "vây cá" hoặc "khu đất trong trường thi".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ, ví dụ như "vây quanh" để chỉ sự bao bọc, bảo vệ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong sinh học (vây cá) hoặc lịch sử (khu đất trong trường thi).
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn viết tùy theo ngữ cảnh.
  • Trong nghệ thuật, có thể mang tính hình tượng hoặc ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các đặc điểm sinh học của cá hoặc khi nói về sự bao quanh.
  • Tránh dùng "vây" khi không có ý nghĩa rõ ràng trong ngữ cảnh, dễ gây hiểu nhầm.
  • "Vây" có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành danh từ chỉ những thứ rất nhỏ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa "vây" (danh từ) và "vây" (động từ) trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Khác biệt với từ gần nghĩa như "bao quanh" ở chỗ "vây" thường chỉ sự bao quanh chặt chẽ hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ "vây" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" khi là động từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vây quanh", "vây bắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.
vây bao bọc quanh quây rào tường chắn che biên