Vào cầu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ví việc gặp may, có được mối làm ăn tốt, kiếm tiền dễ dàng.
Ví dụ:
Dạo này cửa hàng đã vào cầu, doanh thu ổn hẳn.
Nghĩa: Ví việc gặp may, có được mối làm ăn tốt, kiếm tiền dễ dàng.
1
Học sinh tiểu học
- Chú bán hàng nói dạo này chú vào cầu, bán được nhiều lắm.
- Ba cười bảo tiệm nhỏ của ba vào cầu, khách tìm đến liên tục.
- Cô thợ may mừng vì vào cầu, ai cũng đặt may áo mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị tôi mở quán trà sữa, gặp đúng chỗ đông học sinh nên vào cầu thấy rõ.
- Chú tài xế nhận tuyến mới, khách đều tay, đúng là vào cầu rồi.
- Bạn mẹ em livestream bán hàng, trúng thị hiếu nên vào cầu, đơn chốt liên miên.
3
Người trưởng thành
- Dạo này cửa hàng đã vào cầu, doanh thu ổn hẳn.
- Gặp đúng thời điểm thị trường khát hàng, công ty bỗng vào cầu, hợp đồng gõ cửa liên tiếp.
- Sau nhiều năm chật vật, anh ấy cũng vào cầu khi bắt tay với đối tác phù hợp.
- Mở rộng kênh online, chị chủ tiệm vào cầu, tiền về đều mà lòng nhẹ hẳn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ví việc gặp may, có được mối làm ăn tốt, kiếm tiền dễ dàng.
Từ đồng nghĩa:
phất lên gặp vận được thời
Từ trái nghĩa:
thất thời lận đận
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vào cầu | khẩu ngữ; sắc thái may mắn, tích cực, hơi suồng sã Ví dụ: Dạo này cửa hàng đã vào cầu, doanh thu ổn hẳn. |
| phất lên | khẩu ngữ, mạnh; nhấn bứt phá nhờ thời vận Ví dụ: Dạo này nó phất lên, làm gì cũng trúng. |
| gặp vận | trung tính, hơi văn chương; nhấn gặp thời may Ví dụ: Năm nay anh ấy gặp vận, việc gì cũng thuận. |
| được thời | trung tính; nhấn đúng thời điểm thuận lợi để kiếm tiền Ví dụ: Cửa hàng được thời, bán đắt như tôm tươi. |
| thất thời | trung tính, hơi cổ văn; chỉ gặp thời xấu, làm ăn lụn bại Ví dụ: Dạo này anh ấy thất thời, buôn bán ế ẩm. |
| lận đận | khẩu ngữ, buồn; làm ăn vất vả, ít may mắn Ví dụ: Mấy năm qua gia đình tôi lận đận, chưa gặp mối ngon. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, đặc biệt khi nói về công việc kinh doanh hoặc đầu tư.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất giải trí hoặc bình luận không chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hiện đại hoặc kịch bản phim để thể hiện sự may mắn trong công việc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự may mắn, thuận lợi trong công việc hoặc kinh doanh.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự may mắn trong công việc hoặc kinh doanh.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự may mắn khác, cần chú ý ngữ cảnh cụ thể.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy vào cầu rồi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "vào cầu làm ăn".






Danh sách bình luận