Văn công
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Công tác biểu diễn nghệ thuật sân khấu.
Ví dụ:
- Xã tổ chức văn công phục vụ vùng cao sau mùa gặt.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). Diễn viên văn công (nói tắt).
Nghĩa 1: Công tác biểu diễn nghệ thuật sân khấu.
1
Học sinh tiểu học
- - Đoàn về làng để làm văn công phục vụ bà con.
- - Cả lớp háo hức xem chương trình văn công tối nay ở nhà văn hóa.
- - Bố dẫn em đi coi văn công mừng ngày hội làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Tối khai mạc hội trại có tiết mục văn công do các anh chị trong xã biểu diễn.
- - Những buổi văn công gây quỹ khiến sân trường rộn ràng và ấm áp.
- - Nhóm văn công lưu động mang theo phông màn đơn sơ mà làm cả sân đình sáng bừng.
3
Người trưởng thành
- - Xã tổ chức văn công phục vụ vùng cao sau mùa gặt.
- - Văn công không chỉ là tiết mục, mà là nhịp cầu nối nghệ sĩ với đời sống của người xem.
- - Có những đêm văn công dầm mưa, tiếng hát vẫn ấm, khán giả vẫn nán lại đến phút cuối.
- - Khi chiến dịch truyền thông bắt đầu, một chương trình văn công khéo léo đã chạm tới những nỗi niềm thầm kín của người dân.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Diễn viên văn công (nói tắt).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Công tác biểu diễn nghệ thuật sân khấu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| văn công | trung tính, hành chính–nghiệp vụ, sắc thái tập thể/hoạt động Ví dụ: - Xã tổ chức văn công phục vụ vùng cao sau mùa gặt. |
| biểu diễn | trung tính, tên mảng hoạt động; thiên về hoạt động sân khấu Ví dụ: Đơn vị phụ trách mảng biểu diễn trong đoàn văn công. |
| hậu đài | trung tính, thuật ngữ nghề; đối lập mảng sân khấu vs. công tác sau cánh gà Ví dụ: Anh chuyển từ hậu đài sang văn công. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Diễn viên văn công (nói tắt).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về nghệ thuật biểu diễn, đặc biệt khi nói về các đoàn nghệ thuật truyền thống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, nghệ thuật hoặc các báo cáo liên quan đến hoạt động biểu diễn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo không khí hoặc bối cảnh cho các tác phẩm liên quan đến nghệ thuật biểu diễn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu chuyên ngành về nghệ thuật sân khấu và biểu diễn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp khi nói về nghệ thuật biểu diễn.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức hơn là trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động biểu diễn nghệ thuật hoặc khi đề cập đến các diễn viên trong đoàn văn công.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật biểu diễn để tránh hiểu nhầm.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được rút gọn thành "diễn viên văn công" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "văn công" với các từ chỉ nghệ sĩ khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Văn công" có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với "nghệ sĩ" trong một số ngữ cảnh.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và nghệ thuật mà từ này được sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một nhóm văn công", "các văn công".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, các), tính từ (tài năng, nổi tiếng), và động từ (biểu diễn, tham gia).






Danh sách bình luận