Hậu đài
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Hậu trường.
Ví dụ:
Nhà hát chia làm khán phòng và hậu đài.
Nghĩa: (cũ). Hậu trường.
1
Học sinh tiểu học
- Cô diễn viên đứng ở hậu đài để chờ đến lượt ra sân khấu.
- Em nhìn thấy nhiều phông màn và đèn ở hậu đài.
- Sau khi múa xong, bạn Lan chạy về hậu đài để thay trang phục.
2
Học sinh THCS – THPT
- Âm nhạc vang lên, cả đoàn đứng sẵn ở hậu đài, hít sâu trước khi bước ra ánh đèn.
- Trong lễ văn nghệ trường, hậu đài bận rộn tiếng gọi nhau chỉnh micro và buộc lại dây giày.
- Cánh gà khép nhẹ, hậu đài như một thế giới khác, nơi mọi người khớp lại tiết mục lần cuối.
3
Người trưởng thành
- Nhà hát chia làm khán phòng và hậu đài.
- Hậu đài luôn rộn ràng mồ hôi, băng dính, kim chỉ và những lời nhắc khẽ trước giờ mở màn.
- Đứng trong hậu đài tối, tôi nghe rõ nhịp trống tim mình còn lớn hơn tiếng trống chèo.
- Khi màn nhung khép lại, hậu đài trở thành nơi người diễn gỡ bỏ vai, chỉ còn lại chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Hậu trường.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hậu đài | trung tính; sắc thái cổ, văn chương; dùng trong ngữ cảnh sân khấu/nghệ thuật Ví dụ: Nhà hát chia làm khán phòng và hậu đài. |
| hậu trường | trung tính, hiện đại; phổ thông trong lĩnh vực sân khấu Ví dụ: Câu chuyện xảy ra ở hậu trường nhà hát. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến nghệ thuật biểu diễn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả bối cảnh phía sau sân khấu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành sân khấu và điện ảnh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chuyên nghiệp và hiểu biết về lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động, công việc diễn ra phía sau sân khấu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật biểu diễn.
- Thường được thay thế bằng "hậu trường" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hậu trường" do nghĩa tương tự.
- "Hậu đài" có sắc thái cổ điển hơn so với "hậu trường".
- Người học nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hậu đài sân khấu", "hậu đài kịch trường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "sắp xếp hậu đài", "hậu đài rộng rãi".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận