Ca hát
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hát (nói khái quát).
Ví dụ:
Cô ấy ca hát ở quán cà phê vào cuối tuần.
Nghĩa: Hát (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Buổi tối, cả nhà cùng ca hát bên cây đàn.
- Cô giáo dạy chúng em ca hát trong giờ âm nhạc.
- Bạn Minh rất thích ca hát ở sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn tụi mình hay ra bờ hồ ca hát sau giờ học.
- Bạn ấy nhút nhát khi nói chuyện, nhưng ca hát thì tự tin hẳn lên.
- Câu lạc bộ văn nghệ đang tuyển thành viên đam mê ca hát.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy ca hát ở quán cà phê vào cuối tuần.
- Có những đêm, anh tìm quên bằng cách ca hát một mình trong phòng trọ.
- Chúng tôi ca hát không phải để khoe giọng, mà để giữ lại chút ấm áp của tuổi trẻ.
- Khi mỏi mệt, chỉ cần ca hát khe khẽ, lòng đã thấy dịu đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hát (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ca hát | Diễn tả hành động hát một cách tổng quát, thường dùng trong ngữ cảnh nói về hoạt động nghệ thuật hoặc sở thích. Trung tính, phổ biến. Ví dụ: Cô ấy ca hát ở quán cà phê vào cuối tuần. |
| hát | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động phát ra âm thanh có giai điệu bằng giọng người. Ví dụ: Cô ấy hát một bài dân ca rất truyền cảm. |
| ca | Trung tính, hơi trang trọng hoặc văn chương hơn 'hát', thường dùng trong các cụm từ cố định hoặc chỉ một thể loại hát. Ví dụ: Anh ấy ca một khúc tình ca buồn bã. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hoạt động hát hò, giải trí, hoặc trong các buổi tụ họp bạn bè.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "hát" hoặc "trình diễn âm nhạc".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác lãng mạn, nghệ thuật, hoặc khi miêu tả hoạt động âm nhạc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vui vẻ, nhẹ nhàng, thường mang tính giải trí.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, khi nói về sở thích hoặc hoạt động giải trí.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay vào đó dùng từ "hát".
- Thường dùng để chỉ hoạt động hát không chuyên nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hát" trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
- "Ca hát" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với "trình diễn".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không biến hình, có thể kết hợp với các phụ từ như "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hát hay", "hát to".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật (ca sĩ, bài hát), phó từ chỉ cách thức (hay, dở), và trạng từ chỉ thời gian (đang, đã).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





