Ưu phiền
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lo buồn.
Ví dụ:
Tôi ưu phiền vì kế hoạch chưa đạt như mong muốn.
Nghĩa: Lo buồn.
1
Học sinh tiểu học
- Em đừng ưu phiền vì điểm kiểm tra, mai mình ôn lại nhé.
- Bé ưu phiền khi bạn thân chuyển lớp.
- Mẹ thấy con ưu phiền, mẹ ôm con một cái cho nhẹ lòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy ưu phiền suốt buổi vì hiểu lầm với nhóm bạn.
- Có hôm mình ưu phiền, chỉ muốn ngồi yên nghe mưa rơi.
- Cô chủ nhiệm dặn đừng để chuyện nhỏ làm mình ưu phiền mãi.
3
Người trưởng thành
- Tôi ưu phiền vì kế hoạch chưa đạt như mong muốn.
- Có những đêm người ta ưu phiền mà không rõ vì sao, chỉ thấy lòng nặng trĩu.
- Anh bảo đừng ưu phiền nữa, buông tay vài điều thì tim sẽ nhẹ hơn.
- Tuổi trưởng thành dạy ta ưu phiền ít đi, chọn bình an nhiều hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lo buồn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ưu phiền | sắc thái cổ/văn chương, trang trọng; mức độ vừa đến nặng; cảm xúc trầm buồn Ví dụ: Tôi ưu phiền vì kế hoạch chưa đạt như mong muốn. |
| âu sầu | văn chương, buồn nặng, da diết Ví dụ: Nàng âu sầu vì tin dữ. |
| sầu muộn | trang trọng/văn chương, buồn sâu lắng, kéo dài Ví dụ: Chàng sầu muộn suốt mùa đông. |
| u sầu | văn chương, u uất, nặng nề Ví dụ: Cô u sầu nơi góc phòng. |
| phiền muộn | trang trọng, buồn kèm lo nghĩ, mức độ vừa Ví dụ: Anh phiền muộn vì công việc trắc trở. |
| hớn hở | khẩu ngữ, vui mừng lộ rõ, mạnh Ví dụ: Cô hớn hở đón nhận tin vui. |
| hoan hỉ | trang trọng, vui mừng thanh thản, vừa Ví dụ: Mọi người hoan hỉ chúc mừng nhau. |
| phấn khởi | trung tính, vui có động lực, vừa Ví dụ: Cả lớp phấn khởi trước kết quả thi. |
| vui mừng | trung tính, vui rõ rệt, vừa Ví dụ: Gia đình vui mừng khi anh trở về. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "buồn" hoặc "lo lắng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết có tính chất nghiêm túc hoặc phân tích tâm lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để diễn tả tâm trạng nhân vật một cách sâu sắc và tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc lo lắng, buồn bã một cách trang trọng và sâu sắc.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc buồn bã, lo lắng một cách trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "buồn" hoặc "lo lắng".
- Thích hợp trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết phân tích tâm lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "buồn" hoặc "lo lắng" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thấy ưu phiền", "trở nên ưu phiền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("nỗi ưu phiền"), phó từ ("rất ưu phiền"), hoặc trạng từ chỉ mức độ ("hơi ưu phiền").





