Ức đoán
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đoán phỏng chừng
Ví dụ:
Cô ấy ức đoán anh sẽ đến muộn vì tắc đường.
Nghĩa: Đoán phỏng chừng
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan ức đoán trời sẽ mưa vì mây đen kéo đến.
- Em ức đoán hộp quà có quyển sách dựa vào hình vuông và nặng tay.
- Nhìn đồng hồ xa xa, Minh ức đoán còn gần vào lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Từ dấu chân ướt trước cửa, tụi mình ức đoán bạn ấy vừa đi mưa về.
- Nghe tiếng sấm xa, tôi ức đoán cơn mưa chỉ lướt qua chứ không kéo dài.
- Dựa vào số trang gấp, nó ức đoán bạn đã đọc gần hết cuốn truyện.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy ức đoán anh sẽ đến muộn vì tắc đường.
- Từ cách người kia né ánh mắt, tôi ức đoán câu chuyện chưa được nói thật lòng.
- Nhìn bảng doanh số lổn nhổn nét bút đỏ, anh ức đoán quý này sẽ khó hoàn thành chỉ tiêu.
- Nếm qua một ngụm, tôi ức đoán món canh còn thiếu chút muối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đoán phỏng chừng
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ức đoán | trung tính, mức độ suy đoán nhẹ, văn viết hơn khẩu ngữ Ví dụ: Cô ấy ức đoán anh sẽ đến muộn vì tắc đường. |
| ước đoán | trung tính, trang trọng nhẹ, mức độ tương đương Ví dụ: Ta chỉ có thể ước đoán con số thiệt hại. |
| phỏng đoán | trung tính, văn viết, hơi dè dặt Ví dụ: Các nhà nghiên cứu phỏng đoán nguyên nhân ban đầu. |
| ước lượng | trung tính, kỹ thuật/chuẩn mực, thiên về số lượng Ví dụ: Tôi ước lượng thời gian hoàn thành là hai tuần. |
| khẳng định | mạnh, dứt khoát, trang trọng Ví dụ: Chúng tôi khẳng định kết quả này là chính xác. |
| xác quyết | mạnh, trang trọng, quả quyết Ví dụ: Ông ấy xác quyết lập luận của mình. |
| chứng minh | trung tính–mạnh, học thuật, dựa bằng chứng Ví dụ: Thí nghiệm đã chứng minh giả thuyết đúng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo cáo nghiên cứu để chỉ việc đưa ra giả thuyết dựa trên dữ liệu không đầy đủ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các lĩnh vực như khoa học xã hội, kinh tế, nơi cần đưa ra dự đoán dựa trên dữ liệu không hoàn chỉnh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không chắc chắn, thường mang tính chất phỏng đoán.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự phỏng đoán có cơ sở nhưng chưa chắc chắn.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự chắc chắn hoặc xác nhận.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự không chắc chắn khác như "có thể", "có lẽ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dự đoán", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- "Ức đoán" thường mang tính chất chủ quan hơn so với "dự đoán".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy ức đoán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "ức đoán kết quả".






Danh sách bình luận