Tục
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thói quen đã trở thành lâu đời trong đời sống nhân dân, được mọi người nói chung công nhận và làm theo.
Ví dụ:
Tục thờ ông bà rất bền trong đời sống người Việt.
2.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Cõi đời trên mặt đất, coi là vật chất, tầm thường, không thanh cao, đối lập với thế giới thần tiên hoặc nói chung một thế giới tưởng tượng nào đó.
Ví dụ:
Ta vẫn sống trong cõi tục, với cơm áo gạo tiền.
3.
danh từ
(dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Người đời; trong dân gian, phân biệt với trong sách vở.
Ví dụ:
Ý kiến của tục nhiều khi thẳng thắn hơn sách vở.
4.
tính từ
Thô bỉ, tỏ ra thiếu lịch sự, thiếu văn hóa.
Ví dụ:
Đó là một câu nói tục, không nên lặp lại.
Nghĩa 1: Thói quen đã trở thành lâu đời trong đời sống nhân dân, được mọi người nói chung công nhận và làm theo.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày Tết, lì xì là một tục đẹp.
- Trong làng em có tục rước đèn Trung thu.
- Mỗi sáng đầu năm, cả nhà chúc Tết theo tục xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lễ hội đầu xuân giữ lại nhiều tục cổ, khiến ai tham gia cũng thấy gắn bó.
- Ở quê ngoại, tục gói bánh chưng làm cả nhà quây quần bên bếp lửa.
- Tục thờ cúng tổ tiên giúp con cháu nhớ về cội nguồn.
3
Người trưởng thành
- Tục thờ ông bà rất bền trong đời sống người Việt.
- Có những tục theo năm tháng trở thành nếp, tự nhiên như hơi thở của làng xóm.
- Giữa dòng chảy hiện đại, nhiều người vẫn gìn giữ tục cúng rằm như một sợi dây nối quá khứ.
- Khi di cư lên phố, họ mang theo cả tục uống chè đầu buổi, để biết mình còn thuộc về đâu.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Cõi đời trên mặt đất, coi là vật chất, tầm thường, không thanh cao, đối lập với thế giới thần tiên hoặc nói chung một thế giới tưởng tượng nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Chuyện cổ tích nói tiên, còn chúng ta sống ở cõi tục.
- Bạn nhỏ ước được bay, nhưng vẫn ở đời tục này.
- Truyện kể tiên nữ xuống chơi, rồi phải về, bỏ lại chốn tục.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhân vật mộng mơ ngước nhìn mây, rồi chợt nhớ mình vẫn thuộc về cõi tục.
- Bài thơ đối sánh cảnh tiên và cảnh tục để nói khát vọng thoát khỏi đời thường.
- Giữa sân trường ồn ào, bạn bảo: thôi quay về chuyện tục đi, còn bài kiểm tra đang đợi.
3
Người trưởng thành
- Ta vẫn sống trong cõi tục, với cơm áo gạo tiền.
- Có lúc lòng muốn nhẹ như mây, nhưng bước chân còn vướng bận chốn tục phàm.
- Tiếng chuông chùa dằn lại cơn nóng nảy, nhắc tôi vừa ra khỏi cửa chùa đã trở về cõi tục.
- Giấc mộng đêm qua đẹp lắm, sớm dậy mở cửa, gió đời tục ùa vào, mùi phố xá kéo tôi tỉnh hẳn.
Nghĩa 3: (dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Người đời; trong dân gian, phân biệt với trong sách vở.
1
Học sinh tiểu học
- Câu ca tục ngữ dạy em biết yêu lao động.
- Bà kể chuyện tục truyền lại từ ông cố.
- Lời hát tục ở chợ quê nghe rất vui tai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều tri thức tục được đúc kết từ kinh nghiệm đồng áng.
- Trong kho tàng văn hóa, tiếng nói của tục luôn mộc mạc mà sâu sắc.
- Nhà nghiên cứu ghi chép lời tục để so sánh với sách.
3
Người trưởng thành
- Ý kiến của tục nhiều khi thẳng thắn hơn sách vở.
- Lời đồn trong tục lan nhanh qua phiên chợ, rồi hóa thành chuyện làng.
- Gặp cụ đồ, tôi hỏi chuyện sách; gặp bác nông dân, tôi học chuyện tục.
- Những câu ví tục giữ lại tiếng nói của đời sống, không bóng bẩy mà bền lâu.
Nghĩa 4: Thô bỉ, tỏ ra thiếu lịch sự, thiếu văn hóa.
1
Học sinh tiểu học
- Đừng nói lời tục trong lớp học.
- Treo tranh tục là không phù hợp ở thư viện.
- Bạn ấy bị nhắc vì kể chuyện tục.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cách đùa quá trớn dễ thành tục, làm người khác khó chịu.
- Bài viết có vài câu tục nên bị yêu cầu sửa lại.
- Trên mạng, nhiều bình luận tục khiến cuộc trò chuyện mất văn minh.
3
Người trưởng thành
- Đó là một câu nói tục, không nên lặp lại.
- Sự hài hước nếu lạm dụng thân thể và giới tính sẽ nhanh chóng trượt sang tục.
- Trong cuộc họp, anh ta chen vào vài mảng miếng tục, làm bầu không khí đặc lại.
- Có những màn trình diễn cố tình gây sốc bằng cái tục, nhưng rốt cuộc chỉ rẻ đi giá trị nghệ thuật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thói quen đã trở thành lâu đời trong đời sống nhân dân, được mọi người nói chung công nhận và làm theo.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tục | Diễn tả một thói quen cộng đồng lâu đời, được chấp nhận rộng rãi, mang tính truyền thống. Ví dụ: Tục thờ ông bà rất bền trong đời sống người Việt. |
| phong tục | Trung tính, trang trọng, chỉ thói quen cộng đồng lâu đời. Ví dụ: Phong tục cưới hỏi của người Việt rất đa dạng. |
| tập quán | Trung tính, trang trọng, chỉ thói quen đã thành nếp trong cộng đồng. Ví dụ: Tập quán canh tác lúa nước đã có từ ngàn đời. |
| tục lệ | Trung tính, trang trọng, chỉ quy tắc, thói quen đã thành nếp. Ví dụ: Theo tục lệ, con cháu phải về thăm ông bà vào dịp Tết. |
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Cõi đời trên mặt đất, coi là vật chất, tầm thường, không thanh cao, đối lập với thế giới thần tiên hoặc nói chung một thế giới tưởng tượng nào đó.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tục | Diễn tả sự trần tục, vật chất, không siêu thoát, đối lập với những gì thiêng liêng, siêu nhiên. Ví dụ: Ta vẫn sống trong cõi tục, với cơm áo gạo tiền. |
| trần tục | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự vật chất, đời thường, không thanh cao. Ví dụ: Cuộc sống trần tục với bao lo toan. |
| phàm tục | Tiêu cực, chỉ sự thấp kém, tầm thường, không thanh cao. Ví dụ: Những ham muốn phàm tục của con người. |
| thanh cao | Tích cực, trang trọng, chỉ sự trong sạch, cao quý về phẩm chất. Ví dụ: Tâm hồn thanh cao thoát tục. |
Nghĩa 3: (dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Người đời; trong dân gian, phân biệt với trong sách vở.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tục | Chỉ những gì thuộc về dân gian, phổ biến trong dân chúng, không phải học thuật hay sách vở. Ví dụ: Ý kiến của tục nhiều khi thẳng thắn hơn sách vở. |
| dân gian | Trung tính, chỉ những gì thuộc về dân chúng, truyền thống. Ví dụ: Ca dao dân gian là kho tàng văn hóa quý báu. |
| bác học | Trung tính, trang trọng, chỉ sự uyên bác, thuộc về giới học thuật. Ví dụ: Những công trình nghiên cứu bác học. |
Nghĩa 4: Thô bỉ, tỏ ra thiếu lịch sự, thiếu văn hóa.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tục | Diễn tả sự thô lỗ, thiếu văn minh, không lịch sự, mang sắc thái tiêu cực mạnh. Ví dụ: Đó là một câu nói tục, không nên lặp lại. |
| thô tục | Tiêu cực mạnh, chỉ sự thô lỗ, thiếu văn hóa, kém lịch sự. Ví dụ: Lời nói thô tục làm mất đi vẻ đẹp của cuộc trò chuyện. |
| thô lỗ | Tiêu cực, chỉ sự cộc cằn, thiếu lịch sự trong giao tiếp. Ví dụ: Anh ta có thái độ thô lỗ với khách hàng. |
| lịch sự | Tích cực, chỉ sự nhã nhặn, có văn hóa trong giao tiếp. Ví dụ: Cô ấy luôn ăn nói lịch sự. |
| văn minh | Tích cực, chỉ sự tiến bộ, có văn hóa trong hành xử. Ví dụ: Một xã hội văn minh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những thói quen, phong tục trong đời sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, xã hội, hoặc khi phân tích các khía cạnh đời sống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự đối lập giữa thế giới thực và thế giới tưởng tượng, hoặc để miêu tả những hành vi thô bỉ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng khi nói về phong tục, nhưng có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự thô bỉ.
- Thường dùng trong văn viết khi nói về văn hóa, nhưng có thể xuất hiện trong khẩu ngữ khi chỉ hành vi thiếu lịch sự.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến các phong tục, tập quán hoặc khi cần chỉ trích hành vi thô bỉ.
- Tránh dùng từ này khi muốn giữ sự trang trọng và lịch sự trong giao tiếp.
- Có thể thay thế bằng từ "phong tục" khi muốn nhấn mạnh khía cạnh văn hóa mà không có ý tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa nghĩa chỉ phong tục và nghĩa chỉ sự thô bỉ.
- Khác biệt với từ "phong tục" ở chỗ "tục" có thể mang nghĩa tiêu cực.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "tục" một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Tính từ: Làm vị ngữ, định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định (như "cái", "một"). Tính từ: Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng trước danh từ khi làm định ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Kết hợp với các từ chỉ định, lượng từ. Tính từ: Kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (như "rất", "quá").





