Truy ép
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dồn ép, tác động mạnh đến tinh thần, buộc phải nhận.
Ví dụ:
Cảnh sát không được truy ép lời khai bằng thủ thuật gây áp lực.
Nghĩa: Dồn ép, tác động mạnh đến tinh thần, buộc phải nhận.
1
Học sinh tiểu học
- Con cáo truy ép chú thỏ vào bụi rậm, thỏ sợ run.
- Bạn đừng truy ép bạn cùng lớp phải nhận lỗi khi chưa rõ chuyện.
- Bão gió truy ép cánh diều sát mặt đất, diều rụng xuống sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đối thủ liên tục truy ép, khiến đội bạn chỉ biết phòng thủ.
- Đừng truy ép bạn mình bằng những câu hỏi dồn dập khi bạn ấy đang rối.
- Tin đồn lan nhanh đã truy ép cậu ấy vào thế phải giải thích trước cả lớp.
3
Người trưởng thành
- Cảnh sát không được truy ép lời khai bằng thủ thuật gây áp lực.
- Sự kỳ vọng quá mức có thể truy ép một người đến kiệt sức.
- Tin nhắn thúc giục liên hồi truy ép anh vào cảm giác mắc nợ.
- Trong những ngày hạn chót, thời gian như truy ép ta phải chọn điều quan trọng nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dồn ép, tác động mạnh đến tinh thần, buộc phải nhận.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| truy ép | Tiêu cực, mạnh, chỉ hành động dùng quyền lực hoặc sức mạnh để gây áp lực, ép buộc người khác làm theo ý mình, thường mang tính cưỡng bức, gây khó chịu hoặc đau khổ. Ví dụ: Cảnh sát không được truy ép lời khai bằng thủ thuật gây áp lực. |
| ép buộc | Trung tính đến tiêu cực, chỉ hành động dùng sức mạnh hoặc quyền lực để bắt buộc. Ví dụ: Anh ta bị ép buộc phải ký vào bản hợp đồng. |
| cưỡng bức | Tiêu cực, mạnh, chỉ hành động dùng vũ lực hoặc đe dọa để bắt buộc. Ví dụ: Họ đã cưỡng bức người dân rời khỏi nhà. |
| bức bách | Tiêu cực, chỉ sự dồn ép, gây khó khăn, áp lực lớn. Ví dụ: Tình thế bức bách khiến anh ấy phải đưa ra quyết định khó khăn. |
| đàn áp | Tiêu cực, mạnh, chỉ hành động dùng vũ lực để kiểm soát, ngăn chặn sự phản kháng. Ví dụ: Chính quyền đã đàn áp cuộc biểu tình một cách dã man. |
| dồn ép | Tiêu cực, chỉ hành động đẩy ai đó vào tình thế khó khăn, không có lựa chọn. Ví dụ: Kẻ thù dồn ép quân ta vào thế bí. |
| buông tha | Tích cực, chỉ hành động giải thoát, không còn ràng buộc hay gây áp lực. Ví dụ: Anh ta đã buông tha cho kẻ thù của mình. |
| giải thoát | Tích cực, chỉ hành động đưa ra khỏi tình trạng bị giam cầm, ràng buộc hoặc áp bức. Ví dụ: Họ đã giải thoát con tin khỏi tay bọn cướp. |
| thả lỏng | Trung tính đến tích cực, chỉ hành động giảm bớt sự kiểm soát, áp lực hoặc căng thẳng. Ví dụ: Chính phủ quyết định thả lỏng các quy định kinh tế. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết báo chí hoặc văn bản pháp lý để mô tả hành động ép buộc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cưỡng ép, áp lực mạnh mẽ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động ép buộc mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc cảm giác nặng nề.
- Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "truy bức" nhưng "truy ép" nhấn mạnh hơn vào hành động ép buộc.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta truy ép cô ấy."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật bị tác động, ví dụ: "truy ép đối thủ."






Danh sách bình luận