Buông tha
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không giữ nữa mà để cho được tự do.
Ví dụ:
Cảnh sát kiểm tra giấy tờ xong thì buông tha anh ta.
Nghĩa: Không giữ nữa mà để cho được tự do.
1
Học sinh tiểu học
- Cô mèo bắt được con chuột rồi buông tha nó.
- Bạn nhỏ mở tay, buông tha chú chim bị mắc lưới.
- Bé ôm chặt con bọ rùa một lúc rồi buông tha cho nó bay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bảo vệ nhắc nhở rồi buông tha nhóm bạn vì họ đã biết lỗi.
- Cậu ấy níu giữ giận dỗi mãi, cuối cùng cũng buông tha để bạn được yên.
- Người dân giữ con rắn ngoài sân, nhận ra vô hại nên buông tha về bụi tre.
3
Người trưởng thành
- Cảnh sát kiểm tra giấy tờ xong thì buông tha anh ta.
- Có những kỷ niệm nên buông tha, để lòng nhẹ hơn và người kia cũng được thở.
- Thấy đối phương chỉ là kẻ non nớt, ông quyết định buông tha như một cách dừng mối hiềm khích.
- Đôi khi buông tha một người chính là tự mở cửa cho mình bước ra khỏi căn phòng tối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không giữ nữa mà để cho được tự do.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| buông tha | Trung tính, thường dùng khi nói về việc giải thoát ai đó khỏi sự ràng buộc, giam cầm hoặc một tình huống khó khăn. Ví dụ: Cảnh sát kiểm tra giấy tờ xong thì buông tha anh ta. |
| thả | Trung tính, phổ biến, dùng cho cả vật và người, hành động để vật hoặc người rời khỏi sự kiểm soát. Ví dụ: Người nông dân thả cá xuống ao. |
| giữ | Trung tính, phổ biến, hành động tiếp tục kiểm soát, không để rời đi. Ví dụ: Anh ấy cố gắng giữ chặt tay con. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc từ bỏ một điều gì đó hoặc cho phép ai đó tự do.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất cá nhân hoặc cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để diễn tả sự giải thoát, buông bỏ trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhõm, giải thoát hoặc từ bỏ.
- Thường mang sắc thái cảm xúc, thuộc về khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động từ bỏ hoặc cho phép tự do.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống mang tính cá nhân hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tha thứ" nhưng mang ý nghĩa khác.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "buông tha ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "buông tha kẻ thù".





