Hiếp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dùng sức mạnh hoặc quyền thế bắt người khác phải đành chịu thua thiệt mà không dám làm gì.
Ví dụ: Kẻ mạnh hiếp kẻ yếu là chuyện đáng lên án.
2.
động từ
Hiếp dâm (nói tắt).
Ví dụ: Tội hiếp là tội ác nghiêm trọng.
Nghĩa 1: Dùng sức mạnh hoặc quyền thế bắt người khác phải đành chịu thua thiệt mà không dám làm gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ yếu thế nên bị tụi lớn hiếp, không dám lên tiếng.
  • Ông chủ hiếp công nhân, bắt họ làm thêm mà không trả công xứng đáng.
  • Bạn Lan bị nhóm bạn hiếp trong trò chơi, phải nhường phần dù em không muốn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy bị nhóm bạn hiếp trong cuộc tranh luận, không ai cho cậu nói hết câu.
  • Hộ dân yếu thế bị kẻ cho vay nặng lãi hiếp, đành ký vào giấy bất lợi.
  • Người mới vào lớp dễ bị hiếp nếu giáo viên không lên tiếng bảo vệ.
3
Người trưởng thành
  • Kẻ mạnh hiếp kẻ yếu là chuyện đáng lên án.
  • Khi quyền lực bị lạm dụng, người ta dễ hiếp kẻ dưới tay mà không thấy áy náy.
  • Có lúc im lặng trước bất công cũng là góp phần để kẻ xấu hiếp người lương thiện.
  • Muốn chấm dứt cảnh kẻ mạnh hiếp kẻ yếu, phải có luật nghiêm và lòng can đảm của cộng đồng.
Nghĩa 2: Hiếp dâm (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo dạy chúng mình rằng hiếp là hành vi xấu xa, pháp luật nghiêm cấm.
  • Nếu ai đó có hành vi hiếp, em phải báo cho người lớn ngay.
  • Trên truyền hình nói về vụ hiếp, mọi người đều rất phẫn nộ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy lên tiếng tố cáo kẻ hiếp để bảo vệ mình và những người khác.
  • Pháp luật trừng trị nghiêm tội hiếp vì xâm hại thân thể và danh dự nạn nhân.
  • Bài học kỹ năng sống nhấn mạnh: phải nói không, tìm giúp đỡ khi đối mặt nguy cơ bị hiếp.
3
Người trưởng thành
  • Tội hiếp là tội ác nghiêm trọng.
  • Nhiều nạn nhân của hành vi hiếp phải chịu tổn thương tâm lý kéo dài.
  • Xã hội văn minh không khoan nhượng với kẻ hiếp, và phải lắng nghe nạn nhân bằng sự tôn trọng.
  • Muốn ngăn chặn tội hiếp, cần giáo dục về consent, hỗ trợ sinh tồn cho nạn nhân và quy trình tố tụng hiệu quả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dùng sức mạnh hoặc quyền thế bắt người khác phải đành chịu thua thiệt mà không dám làm gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hiếp Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động dùng quyền lực, sức mạnh để áp bức, chèn ép người khác, khiến họ phải chịu thiệt thòi, không dám phản kháng. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông tục, tùy theo mức độ nghiêm trọng của hành vi. Ví dụ: Kẻ mạnh hiếp kẻ yếu là chuyện đáng lên án.
áp bức Mạnh, tiêu cực, trang trọng/nghiêm túc, chỉ hành động dùng quyền lực để đè nén. Ví dụ: Kẻ mạnh áp bức kẻ yếu.
chèn ép Mạnh, tiêu cực, thông tục hơn, chỉ hành động dùng quyền thế gây khó khăn, thiệt thòi. Ví dụ: Anh ta luôn chèn ép đồng nghiệp trong công việc.
ức hiếp Mạnh, tiêu cực, thông tục, chỉ hành động dùng quyền thế để bắt nạt, làm cho sợ hãi. Ví dụ: Đứa lớn ức hiếp đứa bé trong sân trường.
bảo vệ Trung tính, tích cực, chỉ hành động giữ gìn, che chở khỏi bị tổn hại. Ví dụ: Chính phủ có trách nhiệm bảo vệ quyền lợi người dân.
che chở Trung tính, tích cực, chỉ hành động bảo vệ, giúp đỡ khỏi nguy hiểm, khó khăn. Ví dụ: Người mẹ luôn che chở con khỏi mọi hiểm nguy.
Nghĩa 2: Hiếp dâm (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hiếp Mang sắc thái cực kỳ tiêu cực, chỉ hành vi phạm tội nghiêm trọng, cưỡng bức tình dục. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, báo chí hoặc khi nói về tội ác. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tội hiếp là tội ác nghiêm trọng.
cưỡng hiếp Mạnh, cực kỳ tiêu cực, trang trọng/pháp lý, chỉ hành vi hiếp dâm bằng vũ lực hoặc đe dọa. Ví dụ: Kẻ thủ ác đã cưỡng hiếp nạn nhân.
hãm hiếp Mạnh, cực kỳ tiêu cực, trang trọng/pháp lý, nhấn mạnh hành vi làm nhục, cưỡng bức. Ví dụ: Vụ án hãm hiếp gây chấn động dư luận.
hiếp dâm Mạnh, cực kỳ tiêu cực, trang trọng/pháp lý, là từ đầy đủ của hành vi cưỡng bức tình dục. Ví dụ: Tội hiếp dâm bị xử lý nghiêm khắc theo pháp luật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, khi nói về hành vi áp bức hoặc cưỡng bức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo liên quan đến tội phạm hoặc các vấn đề xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tình huống căng thẳng hoặc bạo lực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý nghĩa bạo lực hoặc áp bức.
  • Thuộc phong cách nghiêm trọng, thường dùng trong ngữ cảnh cần sự chú ý đặc biệt.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả hành vi áp bức hoặc cưỡng bức một cách rõ ràng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không liên quan đến bạo lực.
  • Có thể thay thế bằng từ "áp bức" trong ngữ cảnh không liên quan đến tình dục.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu không rõ ngữ cảnh, đặc biệt khi dùng nghĩa "hiếp dâm".
  • Khác biệt với "áp bức" ở chỗ "hiếp" có thể bao hàm cả nghĩa tình dục.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây phản cảm hoặc hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị hiếp", "đã hiếp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đối tượng bị tác động, ví dụ: "hiếp người", "hiếp phụ nữ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...