Hãm hiếp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hiếp dâm (nói khái quát).
Ví dụ:
Tội hãm hiếp phải bị xử lý nghiêm minh.
Nghĩa: Hiếp dâm (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Họ dạy chúng em rằng hãm hiếp là hành động rất xấu và bị pháp luật nghiêm cấm.
- Nếu ai đó bị đe doạ và bị hãm hiếp, các em cần báo ngay cho người lớn và công an.
- Thầy cô luôn nhắc chúng em tôn trọng người khác và nói không với hành vi hãm hiếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phim tài liệu hôm nay cảnh báo về nạn hãm hiếp và cách tự bảo vệ bản thân khi đi một mình.
- Pháp luật trừng phạt nặng tội hãm hiếp vì đó là sự xâm hại nghiêm trọng đến thân thể và nhân phẩm.
- Trong buổi sinh hoạt, cô tư vấn nhấn mạnh rằng đồng thuận là ranh giới rõ ràng để ngăn chặn hành vi hãm hiếp.
3
Người trưởng thành
- Tội hãm hiếp phải bị xử lý nghiêm minh.
- Những câu chuyện sống sót sau hãm hiếp nhắc chúng ta về nhu cầu hỗ trợ tâm lý dài hạn cho nạn nhân.
- Không thể viện bất kỳ lý do nào để biện minh cho hãm hiếp; đó là sự tước đoạt quyền tự chủ của người khác.
- Xã hội văn minh cần giáo dục về giới và sự đồng thuận để ngăn chặn hãm hiếp ngay từ gốc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hiếp dâm (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hãm hiếp | mạnh, tiêu cực, pháp lý–chuẩn; tránh dùng trong văn bản trang trọng thay bằng thuật ngữ pháp lý Ví dụ: Tội hãm hiếp phải bị xử lý nghiêm minh. |
| hiếp dâm | trung tính–pháp lý, chuẩn thuật ngữ Ví dụ: Anh ta bị truy tố về tội hiếp dâm. |
| cưỡng hiếp | mạnh, khẩu ngữ–báo chí, sắc thái dữ dội Ví dụ: Nạn nhân tố cáo bị cưỡng hiếp trong đêm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng do tính nhạy cảm và nghiêm trọng của từ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các báo cáo, bài viết về pháp luật, xã hội để chỉ hành vi phạm tội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học để miêu tả tình huống hoặc nhân vật, nhưng cần cân nhắc kỹ lưỡng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu pháp lý, nghiên cứu xã hội học về tội phạm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và tiêu cực, thường gắn liền với cảm giác phẫn nộ hoặc đau đớn.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt chính xác hành vi phạm tội liên quan đến tình dục.
- Tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không trang trọng.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "hiếp dâm" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây sốc hoặc phản cảm nếu sử dụng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "quấy rối tình dục" ở mức độ nghiêm trọng và tính chất hành vi.
- Cần chú ý đến cảm nhận của người nghe hoặc người đọc khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị hãm hiếp", "đã hãm hiếp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (nạn nhân), phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ).






Danh sách bình luận