Tòi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(khẩu ngữ). Thò ra bên ngoài vật bao học.
2.
động từ
Đưa ra, để lộ ra một cách bất đắc dĩ.
Ví dụ: Sự mệt mỏi tòi ra qua vai rũ và bước chân nặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (khẩu ngữ). Thò ra bên ngoài vật bao học.
Nghĩa 2: Đưa ra, để lộ ra một cách bất đắc dĩ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tòi Trung tính, chỉ việc một thông tin, sự thật hoặc vật gì đó bị lộ ra, phơi bày ra một cách không mong muốn, ngoài ý muốn. Ví dụ: Sự mệt mỏi tòi ra qua vai rũ và bước chân nặng.
lộ Trung tính, chỉ việc thông tin, bí mật bị phơi bày. Ví dụ: Bí mật đã bị lộ.
giấu Trung tính, chỉ hành động che đậy, không cho người khác biết hoặc thấy. Ví dụ: Anh ta giấu kín bí mật.
che đậy Trung tính, thường dùng với ý cố tình che giấu sự thật, khuyết điểm. Ví dụ: Họ cố gắng che đậy sai lầm của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc trạng thái khi một phần của vật thể thò ra ngoài một cách không mong muốn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bất ngờ hoặc không mong muốn.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng để miêu tả trạng thái vật lý hơn là trạng thái trừu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thò" nhưng "tòi" thường mang sắc thái bất đắc dĩ hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "con mèo tòi ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật hoặc người, ví dụ: "đầu", "tay".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...