Tiếng động
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tiếng phát ra do sự va chạm, nói chung.
Ví dụ:
Tiếng động bất ngờ sau lưng khiến tôi quay lại.
Nghĩa: Tiếng phát ra do sự va chạm, nói chung.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe tiếng động ngoài cửa, em chạy ra xem ai đến.
- Viên đá rơi xuống sân tạo thành tiếng động khô khốc.
- Mẹ khép cửa nhẹ để không gây tiếng động làm bé thức giấc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong thư viện vắng, chỉ một tiếng động nhỏ cũng khiến ai nấy ngẩng đầu.
- Con mèo chạm vào chồng chén, tiếng động loảng xoảng làm cả nhà giật mình.
- Đêm mưa, tiếng động lách tách trên mái tôn nghe như nhịp gõ đều đặn.
3
Người trưởng thành
- Tiếng động bất ngờ sau lưng khiến tôi quay lại.
- Giữa đêm khuya, một tiếng động nhỏ cũng có thể khoét sâu sự im lặng.
- Anh khép cửa khẽ thôi, để tiếng động không làm vỡ tan cuộc trò chuyện dở dang.
- Trong xưởng, tiếng động va đập quện với mùi dầu máy, thành một thứ không khí đặc quánh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiếng phát ra do sự va chạm, nói chung.
Từ đồng nghĩa:
âm thanh tiếng ồn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiếng động | Trung tính, phổ thông; sắc thái bao quát, không xác định nguồn cụ thể Ví dụ: Tiếng động bất ngờ sau lưng khiến tôi quay lại. |
| âm thanh | Trung tính, bao quát hơn; dùng được trong đa số ngữ cảnh hằng ngày Ví dụ: Âm thanh/tiếng động vang lên từ ngoài sân. |
| tiếng ồn | Trung tính→hơi tiêu cực; thường chỉ âm thanh gây khó chịu Ví dụ: Tiếng ồn/tiếng động từ công trường làm tôi mất ngủ. |
| yên lặng | Trung tính, chỉ trạng thái không có âm thanh; khẩu ngữ–viết đều dùng Ví dụ: Căn phòng yên lặng/không còn tiếng động. |
| im ắng | Khẩu ngữ, nhẹ; gợi sự vắng âm thanh Ví dụ: Đêm im ắng/không một tiếng động. |
| tĩnh mịch | Văn chương, mạnh; nhấn sự vắng bặt âm thanh Ví dụ: Khu rừng tĩnh mịch/không hề có tiếng động. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các âm thanh phát ra từ môi trường xung quanh, như tiếng xe cộ, tiếng nói chuyện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hiện tượng âm thanh trong các báo cáo, nghiên cứu về môi trường hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo không khí, miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về âm học, kỹ thuật âm thanh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc rõ rệt.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả âm thanh không cụ thể, chung chung.
- Tránh dùng khi cần miêu tả chi tiết hoặc đặc trưng của âm thanh, nên thay bằng từ cụ thể hơn như "tiếng ồn", "tiếng vang".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "âm thanh", "tiếng ồn"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học thường quên rằng "tiếng động" không chỉ âm thanh tiêu cực mà có thể là bất kỳ âm thanh nào phát ra từ va chạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiếng động lớn", "tiếng động lạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ, lạ) và động từ (nghe, phát ra).





