Thanh âm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như âm thanh
Ví dụ:
Cửa mở khẽ, thanh âm bản lề lộ ra sự cũ kỹ của căn nhà.
Nghĩa: Như âm thanh
1
Học sinh tiểu học
- Thanh âm của tiếng chim làm sân trường rộn ràng.
- Cô giáo gõ thước, thanh âm vang khắp lớp.
- Gió thổi qua lá, thanh âm xào xạc thật êm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng đàn vang lên, thanh âm trong trẻo khiến cả phòng im lặng.
- Trong đêm mưa, thanh âm lộp bộp trên mái ngói nghe rất rõ.
- Bạn ấy thu âm, nhưng thanh âm nền của quạt khiến bài hát bị nhiễu.
3
Người trưởng thành
- Cửa mở khẽ, thanh âm bản lề lộ ra sự cũ kỹ của căn nhà.
- Giữa quán cà phê, thanh âm thì thầm hòa vào mùi rang cháy, làm buổi chiều chậm lại.
- Mỗi khi nhớ nhà, tôi chỉ cần nghe thanh âm nồi cơm sôi là thấy lòng dịu xuống.
- Sau một ngày ồn ã, thanh âm cuối cùng tôi muốn giữ là tiếng thở đều của người mình thương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như âm thanh
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thanh âm | trung tính, hơi văn chương; ít dùng trong khẩu ngữ hiện đại Ví dụ: Cửa mở khẽ, thanh âm bản lề lộ ra sự cũ kỹ của căn nhà. |
| âm thanh | trung tính, phổ thông; dùng rộng rãi trong mọi ngữ cảnh Ví dụ: Âm thanh vang vọng khắp thung lũng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "âm thanh" hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản có tính trang trọng hoặc nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo cảm giác trang nhã, tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ "âm thanh".
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, tinh tế hơn so với "âm thanh".
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang nhã, tinh tế.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể gây cảm giác xa lạ.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "âm thanh" trong nhiều trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "âm thanh" trong giao tiếp thông thường.
- "Thanh âm" có sắc thái trang trọng hơn, nên chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
- Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ trang trọng của ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thanh âm nhẹ nhàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhẹ nhàng, êm ái) hoặc động từ (nghe, phát ra).





