Âm vang
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(Âm thanh) vang và ngân xa.
Ví dụ:
Âm vang của tiếng chuông nhà thờ buổi sáng mang lại cảm giác bình yên.
Nghĩa: (Âm thanh) vang và ngân xa.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng trống trường có âm vang rất lớn.
- Khi hát trong hang động, âm vang nghe rất hay.
- Tiếng chuông chùa có âm vang lan xa khắp làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Âm vang của tiếng sấm rền vang khắp núi rừng, tạo nên một khung cảnh hùng vĩ.
- Dù đã rời xa, những lời ca của cô ấy vẫn còn âm vang mãi trong tâm trí tôi.
- Tiếng kèn đồng trong buổi lễ khai giảng tạo nên âm vang trang trọng, báo hiệu một năm học mới.
3
Người trưởng thành
- Âm vang của tiếng chuông nhà thờ buổi sáng mang lại cảm giác bình yên.
- Những lời dạy của cha ông vẫn còn âm vang trong mỗi thế hệ, định hình nên giá trị văn hóa.
- Dù thời gian trôi qua, âm vang của ký ức tuổi thơ vẫn hiện hữu, nhắc nhở về những ngày tháng vô tư.
- Thành công của dự án này sẽ tạo ra âm vang tích cực, khuyến khích nhiều người khác theo đuổi ước mơ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Âm thanh) vang và ngân xa.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| âm vang | Miêu tả âm thanh lan tỏa, ngân nga, thường mang sắc thái trang trọng, gợi cảm xúc hoặc sự ảnh hưởng lâu dài. Ví dụ: Âm vang của tiếng chuông nhà thờ buổi sáng mang lại cảm giác bình yên. |
| tiếng vang | Trung tính, miêu tả âm thanh vọng lại, lan tỏa. Ví dụ: Tiếng vang của lời nói anh ấy còn đọng mãi trong tâm trí tôi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả âm thanh trong các bài viết về âm nhạc, nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh âm thanh sống động, gợi cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong âm học, kỹ thuật âm thanh để chỉ đặc tính âm thanh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
- Gợi cảm giác mạnh mẽ, sâu sắc, thường liên quan đến cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vang vọng, ngân xa của âm thanh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, không phù hợp.
- Thường đi kèm với các từ chỉ âm thanh khác để tạo hình ảnh rõ nét.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "vang" khi không cần nhấn mạnh độ ngân xa.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá trang trọng trong tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "âm vang của tiếng chuông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (nghe, cảm nhận), hoặc cụm giới từ (của, từ).





