Hồi âm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ) Âm thanh vọng trở lại.
Ví dụ: Anh gọi một tiếng, hồi âm trả về mỏng như tơ.
2.
danh từ
(hoặc động từ) (kiểu cách) Thư trả lời.
Ví dụ: Tôi đã nhận thư và sẽ hồi âm trong hôm nay.
Nghĩa 1: (cũ) Âm thanh vọng trở lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng trống vang lên, hồi âm dội về từ dãy nhà.
  • Em gọi to giữa sân trường, hồi âm vọng lại nghe là lạ.
  • Tiếng chó sủa một lúc, hồi âm từ xa nghe lụp bụp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu hét vào hang đá, hồi âm đáp lại như tiếng mình đang nói nhỏ dần.
  • Tiếng còi tàu kéo dài, hồi âm quẩn quanh giữa những bức tường bê tông.
  • Trong nhà thể chất trống, tiếng vỗ tay bật lên hai lần, rồi hồi âm lan như sóng.
3
Người trưởng thành
  • Anh gọi một tiếng, hồi âm trả về mỏng như tơ.
  • Giữa thành phố nhiều mặt kính, hồi âm của bước chân nghe như nhịp tim của phố.
  • Trên sườn núi trơ trọi, hồi âm kéo dài, nhắc người ta về độ sâu của khoảng trống.
  • Trong gian phòng trống, một lời thì thầm cũng đủ khơi dậy hồi âm lạnh lẽo.
Nghĩa 2: (hoặc động từ) (kiểu cách) Thư trả lời.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan gửi thư, em viết hồi âm cảm ơn bạn.
  • Cô giáo nhắn tin cho phụ huynh, mẹ em hồi âm ngay trong tối.
  • Em nhận bưu thiếp và viết hồi âm gửi lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình đã gửi câu hỏi cho thư viện và đang chờ hồi âm.
  • Bạn ấy để lại địa chỉ email, mong có hồi âm sau buổi sinh hoạt câu lạc bộ.
  • Cô tư vấn tuyển sinh hồi âm rất sớm, giải đáp rõ mọi thắc mắc.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đã nhận thư và sẽ hồi âm trong hôm nay.
  • Sau cuộc phỏng vấn, chị ấy mong một hồi âm thẳng thắn hơn là lời hứa hẹn.
  • Đơn xin hỗ trợ đã gửi, nhưng hồi âm im ắng như một khoảng trống kéo dài.
  • Có những hồi âm ngắn gọn mà đủ sức khép lại một đoạn đời, hoặc mở ra một đoạn khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ) Âm thanh vọng trở lại.
Từ đồng nghĩa:
tiếng vọng vọng âm
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hồi âm trung tính, cổ/nghĩa cũ; kỹ thuật/miêu tả hiện tượng âm học Ví dụ: Anh gọi một tiếng, hồi âm trả về mỏng như tơ.
tiếng vọng trung tính, phổ thông; dùng rộng rãi thay thế trong đa số ngữ cảnh miêu tả âm vang Ví dụ: Tiếng bước chân vang lên rồi tiếng vọng dội lại từ vách núi.
vọng âm trang trọng/kỹ thuật; dùng trong ngữ cảnh âm học, phát thanh Ví dụ: Phòng thu cần xử lý để giảm vọng âm.
tiêu âm kỹ thuật, trung tính; chỉ sự hấp thụ âm, đối lập về hiệu ứng với âm vọng Ví dụ: Vật liệu tiêu âm giúp không còn nghe thấy tiếng vọng.
Nghĩa 2: (hoặc động từ) (kiểu cách) Thư trả lời.
Từ đồng nghĩa:
phúc đáp hồi đáp đáp thư
Từ trái nghĩa:
lờ đi im lặng
Từ Cách sử dụng
hồi âm trang trọng, kiểu cách; văn viết, thư từ; sắc thái lịch sự Ví dụ: Tôi đã nhận thư và sẽ hồi âm trong hôm nay.
phúc đáp trang trọng, hành chính; dùng trong thư từ công vụ Ví dụ: Chúng tôi đã phúc đáp thư quý cơ quan ngày 12/8.
hồi đáp trang trọng, văn viết; thường thấy trong thông báo, thư mời Ví dụ: Xin vui lòng hồi đáp trước ngày 20/5.
đáp thư trung tính, văn viết; trực tiếp chỉ việc trả lời thư Ví dụ: Tối qua tôi đã đáp thư cho anh ấy.
lờ đi khẩu ngữ, sắc thái phủ định/thiếu lịch sự; không hồi âm Ví dụ: Gửi mấy email mà họ lờ đi không trả lời.
im lặng trung tính, văn viết và nói; không có thư trả lời Ví dụ: Sau lời đề nghị, phía đối tác vẫn im lặng, chưa có hồi âm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong thư từ hoặc email để chỉ việc trả lời.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả âm thanh vọng lại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và lịch sự khi dùng trong văn bản viết.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong thư từ hoặc email khi cần trả lời một thông điệp trước đó.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "trả lời".
  • Không phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phản hồi" trong một số ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh dùng trong khẩu ngữ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hồi âm" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hồi âm" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hồi âm" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là động từ, nó có thể đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "hồi âm" thường kết hợp với các từ chỉ định (một, cái) và tính từ (nhanh, chậm). Khi là động từ, nó thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian (ngay lập tức, sớm).
trả lời phúc đáp đáp hồi đáp thư công văn văn bản phản hồi phúc trình báo cáoư,