Trả lời

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nói cho người khác biết điều người ấy hỏi hoặc yêu cầu.
Ví dụ: Cô ấy trả lời email ngay khi nhận được.
2.
động từ
Tờ thái độ đối phó lại.
Nghĩa 1: Nói cho người khác biết điều người ấy hỏi hoặc yêu cầu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô hỏi bài, em trả lời rõ ràng.
  • Mẹ gọi, con trả lời dạ rồi chạy lại.
  • Bạn hỏi mượn bút, tớ trả lời có và đưa ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy nêu vấn đề, cả lớp im lặng trước khi Minh bình tĩnh trả lời.
  • Tin nhắn đến khuya, cậu suy nghĩ một lúc rồi trả lời lịch sự.
  • Trong buổi thuyết trình, bạn ấy trả lời câu hỏi mạch lạc, không vòng vo.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy trả lời email ngay khi nhận được.
  • Có những câu hỏi cần trả lời chậm, để lời nói không vấp cảm xúc.
  • Anh chọn cách trả lời ngắn gọn, để phần im lặng nói nốt.
  • Trước sự chờ đợi của mọi người, ông trả lời dứt khoát, không lấp lửng.
Nghĩa 2: Tờ thái độ đối phó lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nói cho người khác biết điều người ấy hỏi hoặc yêu cầu.
Từ đồng nghĩa:
đáp
Từ Cách sử dụng
trả lời Trung tính, dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết. Ví dụ: Cô ấy trả lời email ngay khi nhận được.
đáp Trung tính, hơi trang trọng hoặc văn chương, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Ví dụ: Anh ấy đáp lại câu hỏi của tôi một cách rõ ràng.
Nghĩa 2: Tờ thái độ đối phó lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến khi đối đáp trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản yêu cầu phản hồi hoặc giải đáp thông tin.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các báo cáo, nghiên cứu khi cần phản hồi hoặc giải thích.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Không mang tính trang trọng cao, nhưng cũng không quá suồng sã.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phản hồi trực tiếp một câu hỏi hoặc yêu cầu.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt sự đồng ý hoặc từ chối, có thể thay bằng "đồng ý" hoặc "từ chối".
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "trả lời câu hỏi".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đáp lại" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để sử dụng đúng.
  • Khác biệt với "phản hồi" ở chỗ "trả lời" thường mang tính trực tiếp hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trả lời câu hỏi", "trả lời nhanh chóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (câu hỏi, thư), phó từ (nhanh chóng, rõ ràng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...