Giải đáp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trả lời cho vấn đề được đặt ra.
Ví dụ:
Tổng đài viên giải đáp yêu cầu của khách hàng rất rõ ràng.
Nghĩa: Trả lời cho vấn đề được đặt ra.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô giải đáp câu hỏi của chúng em ngay trên lớp.
- Cô chú ở bảo tàng giải đáp thắc mắc về con khủng long.
- Chị hướng dẫn viên giải đáp vì sao cầu vồng có nhiều màu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh trợ giảng giải đáp những câu hỏi khó sau giờ học thêm.
- Diễn giả bình tĩnh giải đáp từng băn khoăn của học sinh trong hội trường.
- Bạn lớp trưởng đứng lên giải đáp quy định mới để cả lớp khỏi lúng túng.
3
Người trưởng thành
- Tổng đài viên giải đáp yêu cầu của khách hàng rất rõ ràng.
- Bác sĩ dành thời gian giải đáp nỗi lo của người bệnh, để họ yên tâm hơn.
- Luật sư giải đáp những điểm mơ hồ trong hợp đồng bằng lời lẽ chặt chẽ.
- Trong cuộc họp, người phụ trách phải giải đáp thẳng thắn mọi câu hỏi còn bỏ ngỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trả lời cho vấn đề được đặt ra.
Từ đồng nghĩa:
giải thích làm rõ
Từ trái nghĩa:
để ngỏ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giải đáp | Thường mang sắc thái trang trọng, khách quan, dùng khi cung cấp thông tin, lời giải thích hoặc câu trả lời cho một vấn đề, thắc mắc, hoặc câu hỏi phức tạp, cần sự phân tích, làm rõ. Ví dụ: Tổng đài viên giải đáp yêu cầu của khách hàng rất rõ ràng. |
| giải thích | Trung tính, khách quan, dùng khi làm rõ một vấn đề, khái niệm, hoặc nguyên nhân. Ví dụ: Anh ấy đã giải thích cặn kẽ nguyên nhân sự cố. |
| làm rõ | Trung tính, trang trọng, dùng khi bổ sung thông tin để loại bỏ sự mơ hồ, hiểu lầm. Ví dụ: Cuộc họp nhằm làm rõ những điểm còn vướng mắc. |
| để ngỏ | Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, chỉ việc không đưa ra câu trả lời hoặc quyết định cuối cùng. Ví dụ: Vấn đề này vẫn còn để ngỏ, chưa có kết luận. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi cần trả lời câu hỏi hoặc thắc mắc của người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần trình bày câu trả lời cho một vấn đề cụ thể, thường mang tính chất chính thức hoặc học thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ việc cung cấp câu trả lời cho các vấn đề kỹ thuật hoặc chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng thường thấy trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần cung cấp câu trả lời rõ ràng và chính xác cho một vấn đề.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác hoặc khi câu trả lời không rõ ràng.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giải thích"; "giải đáp" nhấn mạnh vào việc trả lời, còn "giải thích" nhấn mạnh vào việc làm rõ.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giải đáp thắc mắc", "giải đáp câu hỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (thắc mắc, câu hỏi), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhanh chóng, chính xác).





