Thít
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Thắt chặt vào.
Ví dụ:
Anh thít dây an toàn rồi mới nổ máy.
2.
động từ
Bật thành tiếng nhỏ nhưng cao, do không kìm nén nổi.
Ví dụ:
Cô ấy thít một tiếng khi thấy hóa đơn giảm mạnh.
Nghĩa 1: Thắt chặt vào.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ thít dây giày cho em thật gọn.
- Cô buộc con diều, thít nút để gió không kéo tuột ra.
- Bé thít quai mũ bảo hiểm trước khi lên xe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy thít dây balô lại, bước nhanh ra cổng trường.
- Người thợ khéo tay thít mối dây neo, chiếc thuyền đứng yên trước bến.
- Cô vận động viên thít băng cổ tay, hít sâu rồi vào đường chạy.
3
Người trưởng thành
- Anh thít dây an toàn rồi mới nổ máy.
- Giữa những ngày chông chênh, tôi thít lại kỷ luật bản thân như một sợi đai bảo hộ.
- Người leo núi thít dây đai sát người, cảm thấy lòng mình cũng được giữ chặt hơn.
- Cô thợ may thít đường lưng chiếc váy, phom dáng lập tức gọn gàng.
Nghĩa 2: Bật thành tiếng nhỏ nhưng cao, do không kìm nén nổi.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan vui quá, thít lên một tiếng.
- Bất ngờ trúng quà, em thít khẽ rồi cười.
- Bạn ấy sợ con thằn lằn, lùi lại và thít một tiếng nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu nghe tin đội mình vào chung kết, lỡ thít một tiếng giữa lớp.
- Con bé giật mình vì pháo nổ, thít lên rồi nấp sau lưng chị.
- Bài kiểm tra điểm cao quá, nhỏ bạn thít khẽ, tay ôm chặt cuốn vở.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy thít một tiếng khi thấy hóa đơn giảm mạnh.
- Niềm vui dồn lên cổ, tôi lỡ thít khẽ giữa quán cà phê ồn ã.
- Anh chàng bị kẹp cửa, đau điếng, chỉ thít lên một tiếng rồi nén lại.
- Nghe tin con đỗ, chị thít khẽ, nước mắt tràn ra mà vẫn mỉm cười.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thắt chặt vào.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thít | Hành động vật lý, trung tính, thường dùng để chỉ việc làm cho cái gì đó chặt hơn, cố định hơn. Ví dụ: Anh thít dây an toàn rồi mới nổ máy. |
| thắt | Trung tính, chỉ hành động làm cho vật gì đó bó chặt lại, cố định. Ví dụ: Anh ấy thắt chặt nút dây. |
| xiết | Trung tính, nhấn mạnh hành động làm cho chặt hơn bằng lực mạnh, có thể gây ép. Ví dụ: Người thợ xiết chặt bu lông. |
| nới | Trung tính, chỉ hành động làm cho cái gì đó lỏng ra, bớt chặt. Ví dụ: Cô ấy nới lỏng dây buộc tóc. |
| tháo | Trung tính, chỉ hành động gỡ bỏ, làm rời ra cái đang bị buộc, thắt. Ví dụ: Tháo dây giày ra. |
Nghĩa 2: Bật thành tiếng nhỏ nhưng cao, do không kìm nén nổi.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thít | Diễn tả âm thanh nhỏ, cao, đột ngột, thường do cảm xúc mạnh không kiềm chế được (đau đớn, sợ hãi, xúc động). (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Cô ấy thít một tiếng khi thấy hóa đơn giảm mạnh. |
| nấc | Trung tính, diễn tả tiếng bật ra đột ngột, thường do khóc hoặc xúc động mạnh. Ví dụ: Đứa bé nấc lên vì tủi thân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động thắt chặt, ví dụ như "thít chặt dây giày".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như "tiếng cười thít".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động thắt chặt hoặc âm thanh nhỏ, cao.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "thắt" khi chỉ hành động thắt chặt.
- Khác biệt với "siết" ở mức độ và ngữ cảnh sử dụng.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thít chặt", "thít vào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("dây thít"), phó từ ("thít chặt"), hoặc trạng từ chỉ mức độ ("rất thít").






Danh sách bình luận