Nấc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoảng cách, thường chia đều, làm cũ, được đánh dấu bằng những khắc hoặc những hình thức nào đó.
Ví dụ:
Chai thuốc có vạch chia thành các nấc đo rõ ràng.
2.
danh từ
Giai đoạn trong một tiến trình.
Ví dụ:
Sự nghiệp của cô ấy tiến lên từng nấc rõ ràng.
3.
động từ
Có hơi bật mạnh từ trong cổ ra thành từng tiếng cách quãng, do cơ hoành co bóp mạnh.
Ví dụ:
Cô nấc liên miên sau bữa tối quá vội.
Nghĩa 1: Khoảng cách, thường chia đều, làm cũ, được đánh dấu bằng những khắc hoặc những hình thức nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Thước kẻ của em có các nấc để đo độ dài.
- Cầu thang gỗ có nhiều nấc để bước lên cao.
- Đồng hồ cát đổi cát qua từng nấc đánh dấu thời gian.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc thang sơn có các nấc đều nhau để người thợ đứng vững.
- Âm lượng loa tăng theo từng nấc, không bị giật cục.
- Thước đo nhiệt có vạch chia thành nhiều nấc, nhìn vào là biết ngay mức.
3
Người trưởng thành
- Chai thuốc có vạch chia thành các nấc đo rõ ràng.
- Cơn mệt leo dốc cứ cộng thêm từng nấc, đến đỉnh thì đôi chân run bần bật.
- Người thợ chỉnh cần số theo nấc, nghe tiếng “cạch” nhỏ là biết đã vào khớp.
- Trong ánh sáng phòng tối, anh lần ngón tay qua từng nấc thang, bước cẩn thận như đếm nhịp thở.
Nghĩa 2: Giai đoạn trong một tiến trình.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy đang ở nấc luyện tập đầu tiên của câu lạc bộ bơi.
- Cây non lớn lên qua nhiều nấc, từ gieo hạt đến ra lá.
- Bài học có nấc cơ bản rồi mới đến nấc nâng cao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dự án khoa học của nhóm đi qua từng nấc: lên ý tưởng, thử nghiệm, rồi báo cáo.
- Kỹ năng viết văn cũng có nấc phát triển, phải kiên nhẫn đi từng bước.
- Đội bóng đặt mục tiêu vượt từng nấc, từ vòng bảng đến trận cuối.
3
Người trưởng thành
- Sự nghiệp của cô ấy tiến lên từng nấc rõ ràng.
- Sau mỗi thất bại, tôi tự đặt một nấc mới để bước tiếp, không vội vàng.
- Quan hệ giữa họ chín dần qua các nấc tin cậy, rồi mới dám hứa hẹn.
- Thành phố thay đổi theo nấc cải cách, nhỏ mà sâu, để người dân kịp thích nghi.
Nghĩa 3: Có hơi bật mạnh từ trong cổ ra thành từng tiếng cách quãng, do cơ hoành co bóp mạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Em bị sặc nước nên nấc một lúc rồi mới bình thường.
- Bạn nhỏ cười nhiều quá nên nấc liên hồi.
- Bé uống nhanh quá, bụng căng và nấc liên tục.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi uống nước có ga, cậu ấy cứ nấc từng chặp trong lớp.
- Cười xong một trận, tôi nấc mấy tiếng, mặt đỏ bừng.
- Trời lạnh, ăn vội, Nam nấc đến chảy nước mắt.
3
Người trưởng thành
- Cô nấc liên miên sau bữa tối quá vội.
- Tiếng nấc chen giữa câu kể, như một nhịp lỡ của cơ thể trước ký ức bất ngờ.
- Anh cố nén cười mà vẫn nấc khẽ, cái bụng đầy hơi phản ứng.
- Trong đêm tĩnh, một tiếng nấc bật ra khan khô, rồi im lặng lại khép vào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khoảng cách, thường chia đều, làm cũ, được đánh dấu bằng những khắc hoặc những hình thức nào đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nấc | Trung tính, dùng để chỉ các khoảng chia đều, các cấp độ hoặc vị trí trên một thang đo, cấu trúc. Ví dụ: Chai thuốc có vạch chia thành các nấc đo rõ ràng. |
| bậc | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ các khoảng chia hoặc vị trí trên một cấu trúc có nhiều tầng, cấp độ. Ví dụ: Anh ấy đã leo lên những bậc thang cuối cùng. |
Nghĩa 2: Giai đoạn trong một tiến trình.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nấc | Trung tính, dùng để chỉ một phần hoặc một bước trong một quá trình phát triển, tiến triển. Ví dụ: Sự nghiệp của cô ấy tiến lên từng nấc rõ ràng. |
| giai đoạn | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc phân tích quá trình. Ví dụ: Đây là giai đoạn quan trọng trong dự án. |
| bước | Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ một phần nhỏ hoặc một hành động cụ thể trong một quá trình. Ví dụ: Chúng ta cần thực hiện từng bước một để đạt được mục tiêu. |
Nghĩa 3: Có hơi bật mạnh từ trong cổ ra thành từng tiếng cách quãng, do cơ hoành co bóp mạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động "nấc cụt" khi nói về hiện tượng sinh lý.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về y học hoặc sinh lý học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc hoặc tình huống cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các "nấc thang" hoặc "nấc độ" trong các tiến trình hoặc hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính khi chỉ hiện tượng sinh lý.
- Có thể mang sắc thái hài hước hoặc thân mật trong giao tiếp đời thường.
- Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hiện tượng nấc cụt hoặc các giai đoạn trong một tiến trình.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao nếu không phù hợp.
- Có thể thay thế bằng từ "giai đoạn" hoặc "bước" khi nói về tiến trình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nấc cụt" khi chỉ hiện tượng sinh lý.
- Khác biệt với "bước" ở chỗ "nấc" thường chỉ các giai đoạn nhỏ hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nấc" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nấc" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "nấc" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "nấc" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nấc lên", "nấc cụt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "nấc" thường đi kèm với các tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, "nấc" có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian.





