Te te

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Từ mô phỏng tiếng gà gáy to và liên hồi.
Ví dụ: Gà trống gáy te te giữa khoảng sân ướt sương.
2.
tính từ
(Đi, chạy) nhanh, một mạch.
Ví dụ: Anh ấy đi te te ra cổng.
Nghĩa 1: Từ mô phỏng tiếng gà gáy to và liên hồi.
1
Học sinh tiểu học
  • Con gà trống bỗng gáy te te ngoài sân.
  • Sáng sớm, nó te te gọi mặt trời dậy.
  • Nghe tiếng te te, cả nhà biết trời đã sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gà trống trước ngõ te te liên tiếp, xé toang màn sương mỏng.
  • Tiếng te te vang dội mái ngói, đánh thức cả xóm nghèo.
  • Gần tảng sáng, nó te te như thúc giục ngày mới khởi hành.
3
Người trưởng thành
  • Gà trống gáy te te giữa khoảng sân ướt sương.
  • Chuỗi te te rền rền dội vào mái tôn, kéo tôi ra khỏi giấc chập chờn.
  • Tiếng te te lảnh lót, như cái kim chích vào bọc đêm đang xẹp dần.
  • Nó te te đến khản cổ, mà trời vẫn còn lưng lửng màu chì.
Nghĩa 2: (Đi, chạy) nhanh, một mạch.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam chạy te te về đích.
  • Mưa đuổi theo, em chạy te te vào lớp.
  • Con chó con te te chạy theo quả bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó ôm cặp chạy te te qua sân, sợ trễ tiết đầu.
  • Thấy trời đổ gió, chúng tôi te te về nhà cho kịp.
  • Tà áo trắng te te lướt qua hành lang, để lại mùi nắng mới.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đi te te ra cổng.
  • Cô bé ôm hồ sơ chạy te te qua dãy bàn, sợ lỡ lượt gọi.
  • Mưa ập tới, người ta te te núp dưới mái hiên, thở dốc mà vẫn cười.
  • Tiếng xe nổ máy, hắn te te khuất vào dòng phố vội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ mô phỏng tiếng gà gáy to và liên hồi.
Từ đồng nghĩa:
o o
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
te te tượng thanh, khẩu ngữ, trung tính – nhấn mạnh âm thanh dồn dập Ví dụ: Gà trống gáy te te giữa khoảng sân ướt sương.
o o trung tính, tượng thanh dân dã – âm gà trống rền hơn Ví dụ: Gà gáy o o khắp xóm.
im bặt trung tính, mô tả sự tắt hẳn âm – đối lập có/không âm thanh Ví dụ: Đang gáy rộn, bỗng im bặt.
Nghĩa 2: (Đi, chạy) nhanh, một mạch.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
te te khẩu ngữ, sắc thái nhanh vừa–mạnh, liên tục, có phần suồng sã Ví dụ: Anh ấy đi te te ra cổng.
phăng khẩu ngữ, nhanh, thẳng một mạch – dứt khoát Ví dụ: Nó chạy phăng qua cánh đồng.
thẳng băng khẩu ngữ, nhanh và không ngừng – nhấn hướng thẳng Ví dụ: Cậu ấy đi thẳng băng về nhà.
vút khẩu ngữ, nhanh rất mạnh – thoáng vụt qua Ví dụ: Chiếc xe vút qua ngã tư.
lững thững khẩu ngữ, chậm, ung dung – trái sắc thái nhanh Ví dụ: Anh ta lững thững bước trên hè phố.
rề rà khẩu ngữ, rất chậm, kéo dài – đối lập tốc độ Ví dụ: Cậu ấy rề rà mãi không chịu đi.
tà tà khẩu ngữ, chậm nhẩn nha – trái với đi nhanh một mạch Ví dụ: Ông cụ đi tà tà trong sân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả hành động nhanh nhẹn hoặc âm thanh gà gáy.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc âm thanh sống động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhanh nhẹn, khẩn trương hoặc âm thanh rõ ràng, liên tục.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, mang tính mô phỏng và sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự nhanh nhẹn hoặc âm thanh gà gáy một cách sinh động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các câu chuyện kể hoặc miêu tả sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "nhanh" ở chỗ mang tính mô phỏng và không trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ khác để tạo câu sinh động.
1
Chức năng ngữ pháp
"Te te" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "chạy te te", "đi te te".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ chỉ hành động như "chạy", "đi" hoặc danh từ chỉ âm thanh như "tiếng gà".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...